(Top Banner Ad)
unadmittedly
C2
Trạng từ (Adverb) C2 Ngôn ngữ học

unadmittedly

UK: /ˌʌnədˈmɪtɪdli/ • US: /ˌʌnədˈmɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

trong thâm tâm thực tế là một cách kín đáo
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not openly acknowledged or admitted, even if it is true.

Vietnamese Meaning

Một cách không công khai thừa nhận hoặc chấp nhận, ngay cả khi nó là sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unadmittedly, he was relieved when she left."

    "Trong thâm tâm, anh ta cảm thấy nhẹ nhõm khi cô ấy rời đi."

  • "Unadmittedly, the project was a failure from the start."

    "Thực tế là, dự án đã thất bại ngay từ đầu, dù không ai muốn thừa nhận."

  • "She unadmittedly enjoyed the attention, even though she pretended otherwise."

    "Cô ấy ngấm ngầm thích sự chú ý đó, mặc dù cô ấy giả vờ ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit thừa nhận, công nhận; cho phép vào
Noun admission sự thừa nhận, lời thú tội; sự cho phép vào
Adjective admitted đã được thừa nhận; được chấp nhận
Adverb admittedly phải thừa nhận rằng, rõ ràng là (dù có thể bất đắc dĩ)
Adjective unadmitted không được thừa nhận, không được công nhận
Adverb unadmittedly một cách không được thừa nhận, một cách không công khai (nhưng ngầm hiểu là đúng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
admittere
Old French
admettre
Middle English
admitte
Old English
un-
Old English
-lice
English
unadmittedly

Sự Ra Đời Của 'Unadmittedly'

Từ 'unadmittedly' là một trạng từ được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp nhiều yếu tố. Gốc từ 'admit' đến từ tiếng Latin 'admittere' (có nghĩa là 'cho phép vào', 'chấp nhận', sau này phát triển nghĩa 'thừa nhận'). Tiếp đó, tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định ('không'), hậu tố '-ed' biến 'admit' thành tính từ quá khứ phân từ ('được thừa nhận'), và cuối cùng là hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ. Vì vậy, 'unadmittedly' có nghĩa là 'một cách không được thừa nhận' hay 'không được công khai thừa nhận'.

Usage Note

Từ 'unadmittedly' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó đúng, nhưng vì một lý do nào đó (ví dụ: sự xấu hổ, sợ hãi, tính tế nhị) mà người ta không muốn hoặc không thể thừa nhận nó một cách trực tiếp. Nó mang sắc thái kín đáo, ngấm ngầm hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Unadmittedly + Adjective
  • difficult unadmittedly difficult
    (khó khăn một cách không được thừa nhận (nhưng ai cũng biết))
  • true unadmittedly true
    (đúng một cách không được công nhận (nhưng thực tế là vậy))
  • complex unadmittedly complex
    (phức tạp một cách không được thừa nhận)
  • powerful unadmittedly powerful
    (mạnh mẽ một cách không được thừa nhận)
Unadmittedly + Past Participle (acting as adjective)
  • influenced unadmittedly influenced
    (bị ảnh hưởng một cách không được thừa nhận)
  • driven unadmittedly driven
    (bị thúc đẩy một cách không được thừa nhận)

Idioms

  • Unadmittedly, [statement]

    Không được thừa nhận (nhưng ngầm hiểu là đúng), [điều gì đó là sự thật]

    "Unadmittedly, the new policy caused more problems than it solved."

    (Không được thừa nhận, chính sách mới đã gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được.)

  • an unadmittedly important factor

    một yếu tố quan trọng nhưng không được công khai thừa nhận

    "The team's success had an unadmittedly important factor: their rival's internal conflicts."

    (Thành công của đội có một yếu tố quan trọng nhưng không được công khai thừa nhận: mâu thuẫn nội bộ của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadmittedly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách không công khai thừa nhận hoặc chấp nhận, ngay cả khi nó là sự thật.

"Unadmittedly, he was relieved when she left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadmittedly".

Văn hóa giao tiếp ngầm và sự giữ thể diện

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, có những sự thật hoặc cảm xúc không được nói ra một cách trực tiếp nhưng lại được ngầm hiểu. Việc sử dụng 'unadmittedly' thường phản ánh tình huống này, nơi một điều gì đó là sự thật nhưng không được công khai thừa nhận, có thể để tránh xung đột, giữ thể diện cho bản thân hoặc người khác, hoặc đơn giản là do quy ước xã hội. Điều này tương tự với khái niệm 'giữ thể diện' trong văn hóa Việt Nam.

Sự thật bị lảng tránh: 'Con voi trong phòng'

Khái niệm 'unadmittedly' có thể liên hệ với thành ngữ tiếng Anh 'the elephant in the room' (con voi trong phòng). Đây là một vấn đề lớn, hiển nhiên mà mọi người đều biết nhưng lại cố tình tránh nói đến, thường vì nó khó chịu hoặc gây tranh cãi. Việc một điều gì đó là 'unadmittedly true' thường chính là một 'con voi trong phòng' mà không ai muốn thừa nhận một cách công khai.