unadmittedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not openly acknowledged or admitted, even if it is true.
Vietnamese Meaning
Một cách không công khai thừa nhận hoặc chấp nhận, ngay cả khi nó là sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unadmittedly, he was relieved when she left."
"Trong thâm tâm, anh ta cảm thấy nhẹ nhõm khi cô ấy rời đi."
-
"Unadmittedly, the project was a failure from the start."
"Thực tế là, dự án đã thất bại ngay từ đầu, dù không ai muốn thừa nhận."
-
"She unadmittedly enjoyed the attention, even though she pretended otherwise."
"Cô ấy ngấm ngầm thích sự chú ý đó, mặc dù cô ấy giả vờ ngược lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | admit | thừa nhận, công nhận; cho phép vào |
| Noun | admission | sự thừa nhận, lời thú tội; sự cho phép vào |
| Adjective | admitted | đã được thừa nhận; được chấp nhận |
| Adverb | admittedly | phải thừa nhận rằng, rõ ràng là (dù có thể bất đắc dĩ) |
| Adjective | unadmitted | không được thừa nhận, không được công nhận |
| Adverb | unadmittedly | một cách không được thừa nhận, một cách không công khai (nhưng ngầm hiểu là đúng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unadmittedly' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó đúng, nhưng vì một lý do nào đó (ví dụ: sự xấu hổ, sợ hãi, tính tế nhị) mà người ta không muốn hoặc không thể thừa nhận nó một cách trực tiếp. Nó mang sắc thái kín đáo, ngấm ngầm hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult unadmittedly difficult (khó khăn một cách không được thừa nhận (nhưng ai cũng biết))
-
true unadmittedly true (đúng một cách không được công nhận (nhưng thực tế là vậy))
-
complex unadmittedly complex (phức tạp một cách không được thừa nhận)
-
powerful unadmittedly powerful (mạnh mẽ một cách không được thừa nhận)
-
influenced unadmittedly influenced (bị ảnh hưởng một cách không được thừa nhận)
-
driven unadmittedly driven (bị thúc đẩy một cách không được thừa nhận)
Idioms
-
Unadmittedly, [statement]
Không được thừa nhận (nhưng ngầm hiểu là đúng), [điều gì đó là sự thật]
"Unadmittedly, the new policy caused more problems than it solved."
(Không được thừa nhận, chính sách mới đã gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được.)
-
an unadmittedly important factor
một yếu tố quan trọng nhưng không được công khai thừa nhận
"The team's success had an unadmittedly important factor: their rival's internal conflicts."
(Thành công của đội có một yếu tố quan trọng nhưng không được công khai thừa nhận: mâu thuẫn nội bộ của đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unadmittedly
Trạng từ (Adverb)Một cách không công khai thừa nhận hoặc chấp nhận, ngay cả khi nó là sự thật.
"Unadmittedly, he was relieved when she left."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadmittedly".
