(Top Banner Ad)
affirmation
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

affirmation

UK: /ˌæfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌæfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời khẳng định sự khẳng định sự xác nhận tuyên bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of affirming or the state of being affirmed; a positive assertion.

Vietnamese Meaning

Sự khẳng định; lời khẳng định; sự xác nhận; sự quả quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant affirmations of support helped her through the difficult time."

    "Những lời khẳng định hỗ trợ liên tục của anh ấy đã giúp cô ấy vượt qua thời gian khó khăn."

  • "She repeats her daily affirmations every morning."

    "Cô ấy lặp lại những lời khẳng định hàng ngày vào mỗi buổi sáng."

  • "The power of positive affirmation should not be underestimated."

    "Sức mạnh của sự khẳng định tích cực không nên bị đánh giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm Khẳng định, xác nhận; tuyên bố là đúng
Adjective affirmative Khẳng định; tích cực (thường dùng để trả lời 'có')
Adverb affirmatively Một cách khẳng định
Noun affirmer Người khẳng định, người tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Latin
affirmāre (ad- + firmāre: to make firm)
Latin
affirmātiō (a declaration, assurance)
Old French
affirmacion
English
affirmation

Nguồn gốc của 'Sự Khẳng Định'

Từ “affirmation” có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Cấu tạo của nó là 'ad-' (hướng tới) và 'firmāre' (làm cho vững chắc, kiên cố). Vì vậy, về cơ bản, “affirmation” mang ý nghĩa là 'làm cho một điều gì đó trở nên vững chắc và được tin tưởng.' Trong luật pháp, một ‘affirmation’ (lời xác nhận) là một tuyên bố chính thức thay cho lời thề, dành cho những người không muốn thề vì lý do tôn giáo.

Sức mạnh của từ ngữ

Ban đầu, từ này được sử dụng chủ yếu trong các bài diễn thuyết và văn bản học thuật để chỉ hành động tuyên bố một sự thật một cách dứt khoát. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng để bao gồm cả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự công nhận tích cực mà một người cần nhận được.

Usage Note

Trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển bản thân, 'affirmation' thường được dùng để chỉ những câu nói tích cực, được lặp đi lặp lại nhằm củng cố niềm tin và thái độ tích cực. Nó khác với 'confirmation' (sự xác nhận) ở chỗ 'affirmation' mang tính chủ động, tự tạo ra niềm tin, trong khi 'confirmation' xác nhận một điều đã có.

Prepositions

of about

'Affirmation of something' có nghĩa là sự khẳng định, xác nhận một điều gì đó. 'Affirmation about something' mang ý nghĩa một lời khẳng định, một tuyên bố về một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affirmation
  • positive positive affirmation
    (Sự khẳng định tích cực (lời tự nhủ tích cực))
  • mutual mutual affirmation
    (Sự công nhận/khẳng định lẫn nhau)
  • strong strong affirmation
    (Sự khẳng định mạnh mẽ, lời cam đoan chắc chắn)
  • daily daily affirmations
    (Những lời tự khẳng định/tự nhủ hằng ngày)
Verb + affirmation
  • seek seek affirmation
    (Tìm kiếm sự công nhận/khẳng định)
  • give give affirmation
    (Trao sự công nhận/khẳng định (cho ai đó))
  • issue issue an affirmation
    (Đưa ra lời xác nhận/tuyên bố)
Common Phrases
  • affirmation of affirmation of faith
    (Sự khẳng định đức tin)
  • self-affirmation self-affirmation
    (Sự tự khẳng định (bản thân))

Idioms

  • Self-affirmation theory

    Thuyết Tự Khẳng Định (trong tâm lý học)

    "Practicing self-affirmation can help reduce stress and improve problem-solving."

    (Thực hành tự khẳng định có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.)

  • A statement of affirmation

    Một lời tuyên bố xác nhận (mang tính chính thức hoặc pháp lý)

    "The witness signed a statement of affirmation instead of taking the oath."

    (Nhân chứng đã ký một bản tuyên bố xác nhận thay vì thực hiện lời thề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirmation

Danh từ
Lật mặt

Sự khẳng định; lời khẳng định; sự xác nhận; sự quả quyết.

"His constant affirmations of support helped her through the difficult time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company president responded affirmatively: he approved the new budget.
Vị chủ tịch công ty đã trả lời một cách khẳng định: ông ấy đã phê duyệt ngân sách mới.
Phủ định
He did not offer an affirmation: he simply nodded in agreement.
Anh ấy đã không đưa ra một lời khẳng định: anh ấy chỉ đơn giản gật đầu đồng ý.
Nghi vấn
Is this statement an affirmation of your commitment: do you fully support our project?
Đây có phải là một lời khẳng định về cam kết của bạn không: bạn có hoàn toàn ủng hộ dự án của chúng tôi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constant affirmations boosted her confidence.
Những lời khẳng định liên tục của cô ấy đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.
Phủ định
Didn't he affirm that the contract was valid?
Có phải anh ấy đã không khẳng định rằng hợp đồng có hiệu lực không?
Nghi vấn
Is his response an affirmative one?
Có phải phản hồi của anh ấy là một phản hồi khẳng định không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be affirming its commitment to sustainability during the upcoming conference.
Công ty sẽ khẳng định cam kết của mình đối với sự bền vững trong hội nghị sắp tới.
Phủ định
She won't be affirming his statement, as she disagrees with his views.
Cô ấy sẽ không khẳng định tuyên bố của anh ấy, vì cô ấy không đồng ý với quan điểm của anh ấy.
Nghi vấn
Will they be affirmatively responding to the proposal by the end of the week?
Liệu họ có phản hồi tích cực đối với đề xuất vào cuối tuần này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is affirmatively responding to the customer's complaints.
Công ty đang phản hồi một cách khẳng định đối với những khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
I am not affirming his decision to quit the job.
Tôi không ủng hộ quyết định bỏ việc của anh ấy.
Nghi vấn
Are they making an affirmation about the benefits of exercise?
Họ có đang đưa ra một khẳng định về lợi ích của việc tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirmation".

Lời Tự Nhủ Tích Cực (Positive Affirmations)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại và phong trào tự lực (self-help), 'affirmation' được dùng phổ biến để chỉ những câu nói ngắn, tích cực mà một người tự lặp đi lặp lại với bản thân để thay đổi suy nghĩ tiêu cực, xây dựng sự tự tin và đạt được mục tiêu. Ví dụ: 'Tôi là người có khả năng và xứng đáng được hạnh phúc.'

Khẳng Định Thay Lời Thề

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước nói tiếng Anh, người ta có quyền chọn đưa ra 'affirmation' (lời xác nhận) thay vì 'oath' (lời thề). Điều này cho phép những người có tín ngưỡng không cho phép thề (ví dụ: một số giáo phái Quaker) vẫn có thể làm chứng trước tòa mà không vi phạm nguyên tắc tôn giáo của họ. Cả hai đều có giá trị pháp lý như nhau.