(Top Banner Ad)
directrix
C1
danh từ C1 Toán học

directrix

UK: /dɪˈrɛktrɪks/ • US: /daɪˈrɛktrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đường chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixed line used in defining a curve or surface. For example, a conic section is often defined as the locus of points for which the ratio of the distance to a focus and the distance to a directrix is a constant.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng cố định được sử dụng để định nghĩa một đường cong hoặc bề mặt. Ví dụ: một mặt cắt conic thường được định nghĩa là quỹ tích của các điểm mà tỷ lệ khoảng cách đến một tiêu điểm và khoảng cách đến một đường chuẩn là một hằng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parabola is defined as the set of points equidistant from the focus and the directrix."

    "Parabol được định nghĩa là tập hợp các điểm cách đều tiêu điểm và đường chuẩn."

  • "In the equation of a parabola, the directrix plays a crucial role in determining its shape."

    "Trong phương trình của một parabol, đường chuẩn đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định hình dạng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct hướng dẫn, chỉ đường, điều khiển
Noun direction hướng, phương hướng, sự chỉ dẫn
Noun director giám đốc, người điều hành, đạo diễn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun directive chỉ thị, mệnh lệnh

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directrix
Latin
dirigere
Latin
dis-
Latin
regere

Nguồn gốc toán học

Từ 'directrix' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directrix', là dạng giống cái của 'director', có nghĩa là 'người hướng dẫn' hoặc 'người điều khiển'. Từ này phát triển từ động từ 'dirigere' (hướng dẫn, điều khiển), kết hợp giữa 'dis-' (tách ra) và 'regere' (lãnh đạo, làm thẳng). Trong toán học, 'directrix' được sử dụng để chỉ một đường thẳng cố định đóng vai trò hướng dẫn trong việc định nghĩa các đường conic, chẳng hạn như parabol, elip và hypebol.

Usage Note

Trong hình học, 'directrix' là một đường thẳng được sử dụng kết hợp với một điểm (tiêu điểm) để xác định một đường conic (parabola, ellipse, hyperbola). Nó không phải là một khái niệm thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu trong bối cảnh toán học và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directrix
  • fixed fixed directrix
    (đường chuẩn cố định)
  • corresponding corresponding directrix
    (đường chuẩn tương ứng)
Noun + directrix
  • parabola's parabola's directrix
    (đường chuẩn của parabol)
  • ellipse's ellipse's directrix
    (đường chuẩn của elip)
  • equation of the equation of the directrix
    (phương trình đường chuẩn)
  • distance from the distance from the directrix
    (khoảng cách từ đường chuẩn)
Prepositional Phrase with directrix
  • relative to a relative to a directrix
    (tương đối với một đường chuẩn)

Idioms

  • directrix of a conic section

    đường chuẩn của một thiết diện conic

    "The directrix of a conic section is a fixed line used to define the curve."

    (Đường chuẩn của một thiết diện conic là một đường thẳng cố định dùng để định nghĩa đường cong.)

  • locus of points equidistant from a focus and a directrix

    tập hợp các điểm cách đều một tiêu điểm và một đường chuẩn (định nghĩa parabol)

    "A parabola is defined as the locus of points equidistant from a fixed point (focus) and a fixed line (directrix)."

    (Parabol được định nghĩa là tập hợp các điểm cách đều một điểm cố định (tiêu điểm) và một đường thẳng cố định (đường chuẩn).)

  • eccentricity and directrix

    tâm sai và đường chuẩn (hai yếu tố quan trọng trong hình học conic)

    "The eccentricity and directrix are key parameters for characterizing any conic section."

    (Tâm sai và đường chuẩn là những tham số chính để đặc trưng hóa bất kỳ thiết diện conic nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directrix

danh từ
Lật mặt

Một đường thẳng cố định được sử dụng để định nghĩa một đường cong hoặc bề mặt. Ví dụ: một mặt cắt conic thường được định nghĩa là quỹ tích của các điểm mà tỷ lệ khoảng cách đến một tiêu điểm và khoảng cách đến một đường chuẩn là một hằng số.

"The parabola is defined as the set of points equidistant from the focus and the directrix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directrix".

Ý nghĩa trong hình học giải tích

Trong hình học giải tích, khái niệm đường chuẩn ('directrix') là một yếu tố then chốt để định nghĩa và hiểu rõ các thiết diện conic (parabol, elip, hypebol). Mỗi thiết diện conic có thể được định nghĩa là tập hợp các điểm mà tỉ số khoảng cách từ mỗi điểm đến một tiêu điểm cố định và đến một đường chuẩn cố định là một hằng số (tâm sai). Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta nghiên cứu các hình dạng này.

Ứng dụng trong khoa học và kỹ thuật

Mặc dù 'directrix' là một thuật ngữ toán học trừu tượng, các hình dạng mà nó giúp định nghĩa lại có vô số ứng dụng thực tế. Ví dụ, hình parabol (được định nghĩa bởi một tiêu điểm và một đường chuẩn) được sử dụng trong thiết kế đĩa vệ tinh, đèn pha ô tô, kính viễn vọng và cầu treo. Sự hiểu biết về đường chuẩn cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế các hệ thống hiệu quả và chính xác.