(Top Banner Ad)
coniferous forest
B2
Noun B2 Sinh học, Địa lý, Môi trường

coniferous forest

UK: /kəˈnɪfərəs ˈfɒrɪst/ • US: /koʊˈnɪfərəs ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng lá kim rừng thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forest consisting mainly of coniferous trees.

Vietnamese Meaning

Rừng bao gồm chủ yếu các cây lá kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coniferous forest provides habitat for many species of birds and mammals."

    "Rừng lá kim cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim và động vật có vú."

  • "Hiking through the coniferous forest was a refreshing experience."

    "Đi bộ xuyên rừng lá kim là một trải nghiệm sảng khoái."

  • "Coniferous forests are important carbon sinks."

    "Rừng lá kim là bể chứa carbon quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conifer Cây lá kim (cây thuộc chi tùng, bách)
Adjective coniferous Thuộc về cây lá kim; có quả hình nón
Noun forester Nhân viên kiểm lâm; người làm nghề quản lý rừng
Noun deforestation Nạn phá rừng, sự tàn phá rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conus
Latin
ferre
Latin/Scientific
coniferus
Old French
forest
Modern English
coniferous forest

Nguồn Gốc Của 'Rừng Lá Kim'

Cụm từ 'coniferous' được xây dựng dựa trên hai gốc Latinh: 'conus' (nghĩa là 'hình nón') và 'ferre' (nghĩa là 'mang, chịu đựng'). Vì vậy, 'coniferous' mô tả những cây mang quả hình nón (cone-bearing trees). Khi kết hợp với 'forest' (rừng), nó tạo thành 'rừng lá kim' – khu rừng của những cây như thông, tùng, bách.

Từ 'Forest' (Rừng)

Từ 'forest' (rừng) xuất phát từ tiếng Latinh thời trung cổ 'foresta', có thể liên quan đến từ 'foris' (bên ngoài). Ban đầu, từ này có thể được dùng để chỉ khu đất bị cấm hoặc khu đất săn bắn của nhà vua nằm bên ngoài khu vực canh tác nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'coniferous forest' thường được dùng để chỉ các khu rừng ở vùng ôn đới hoặc cận Bắc cực, nơi các cây lá kim chiếm ưu thế do khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Nó khác với 'deciduous forest' (rừng rụng lá) nơi cây cối rụng lá vào mùa đông và 'rainforest' (rừng mưa nhiệt đới) có lượng mưa lớn và đa dạng sinh học cao.

Prepositions

in of near

* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí địa lý: 'The cabin is located in a coniferous forest.'
* **of**: Được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo: 'The air of a coniferous forest is often fragrant.'
* **near**: Được sử dụng để chỉ sự lân cận về địa lý: 'The town is near a large coniferous forest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coniferous forest
  • dense dense coniferous forest
    (rừng lá kim rậm rạp)
  • boreal boreal coniferous forest (Taiga)
    (rừng lá kim phương Bắc (Rừng Taiga))
  • temperate temperate coniferous forest
    (rừng lá kim ôn đới)
Verb + coniferous forest
  • explore explore the coniferous forest
    (khám phá khu rừng lá kim)
  • preserve preserve the coniferous forest
    (bảo tồn rừng lá kim)
  • hike through hike through the coniferous forest
    (đi bộ xuyên qua rừng lá kim)
Noun + coniferous forest
  • edge at the edge of the coniferous forest
    (ở rìa/biên giới của rừng lá kim)
  • ecosystem coniferous forest ecosystem
    (hệ sinh thái rừng lá kim)

Idioms

  • The deep silence of the coniferous forest

    Sự tĩnh lặng sâu thẳm của rừng lá kim (ám chỉ không gian yên tĩnh, hoang sơ tuyệt đối)

    "The artist sought inspiration in the deep silence of the coniferous forest."

    (Người nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng trong sự tĩnh lặng sâu thẳm của rừng lá kim.)

  • A shield of coniferous forest

    Một lá chắn/vòng đai rừng lá kim (ám chỉ sự bảo vệ tự nhiên hoặc rào cản)

    "The village was hidden and protected by a shield of coniferous forest."

    (Ngôi làng được che giấu và bảo vệ bởi một vòng đai rừng lá kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coniferous forest

Noun
Lật mặt

Rừng bao gồm chủ yếu các cây lá kim.

"The coniferous forest provides habitat for many species of birds and mammals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coniferous forest".

Biểu Tượng Giáng Sinh

Các loài cây thuộc rừng lá kim, đặc biệt là cây thông và linh sam, là biểu tượng trung tâm của lễ Giáng Sinh ở phương Tây. Chúng được trang trí thành cây thông Noel, tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và hy vọng vì khả năng giữ màu xanh tươi suốt mùa đông lạnh giá.

Vòng Đai Rừng Taiga

Rừng lá kim phương Bắc (còn gọi là Taiga hoặc rừng Boreal) là hệ sinh thái rừng lớn nhất thế giới, kéo dài qua nhiều quốc gia như Canada, Nga và Scandinavia. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hấp thụ carbon dioxide và điều hòa khí hậu toàn cầu.