(Top Banner Ad)
engage with
B1
Động từ B1 Tổng quát

engage with

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác với tham gia vào kết nối với đối phó với giải quyết thu hút sự chú ý của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become involved with and connected to someone or something.

Vietnamese Meaning

Tham gia, tương tác, hoặc kết nối với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to engage with younger audiences through social media."

    "Công ty đang cố gắng tương tác với khán giả trẻ tuổi hơn thông qua mạng xã hội."

  • "We encourage students to engage with the material and ask questions."

    "Chúng tôi khuyến khích sinh viên tương tác với tài liệu và đặt câu hỏi."

  • "The speaker failed to engage with the audience."

    "Diễn giả đã không thể thu hút sự chú ý của khán giả."

  • "How do you engage with online communities?"

    "Bạn tương tác với các cộng đồng trực tuyến như thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engagement Sự cam kết, sự hứa hôn; sự tham gia; cuộc hẹn
Adjective engaged Đã hứa hôn; bận rộn; đã tham gia
Adjective engaging Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Verb disengage Tháo gỡ, tách rời; rút ra khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wadʰ-
Proto-Germanic
*wadją
Frankish
*wadium
Old French
engagier
English
engage

Nguồn gốc của từ 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang ý nghĩa 'cam kết, ràng buộc bằng một lời hứa'. 'En-' có nghĩa là 'trong' và 'gage' là 'lời cam kết, vật bảo đảm'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc ràng buộc ai đó bằng một lời hứa hoặc một thỏa thuận. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc tham gia vào một hoạt động, bắt đầu chiến đấu, hoặc gần đây hơn, là tương tác và kết nối với ai đó hoặc một vấn đề nào đó.

Sự phát triển ý nghĩa 'Tương tác'

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm 'engage with' đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa của sự tương tác chủ động, tham gia vào một cách có ý thức. Từ ý nghĩa gốc là 'ràng buộc' hoặc 'tham gia', 'engage with' đã phát triển để mô tả hành động kết nối, hiểu và phản hồi lại một người, một ý tưởng, một công việc hoặc một cộng đồng, cho thấy một sự cam kết về mặt tinh thần hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ "engage with" nhấn mạnh sự tương tác chủ động và có ý nghĩa. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự quan tâm và tham gia sâu sắc vào một vấn đề, một hoạt động, hoặc một người nào đó. Khác với "interact with" (tương tác với) vốn mang tính trung lập hơn và có thể chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin, "engage with" ngụ ý sự gắn bó và ảnh hưởng lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engage with
  • actively actively engage with
    (tích cực tương tác với/tham gia vào)
  • directly directly engage with
    (tương tác trực tiếp với)
  • effectively effectively engage with
    (tương tác hiệu quả với)
  • fully fully engage with
    (tương tác/tham gia hoàn toàn vào)
  • constructively constructively engage with
    (tương tác một cách xây dựng với)
Adjective + (easy/difficult) to engage with
  • easy easy to engage with
    (dễ tương tác/làm việc cùng)
  • difficult difficult to engage with
    (khó tương tác/làm việc cùng)
Verb + engage with
  • try to try to engage with
    (cố gắng tương tác với)
  • learn to learn to engage with
    (học cách tương tác với)
  • struggle to struggle to engage with
    (khó khăn/chật vật khi tương tác với)
  • seek to seek to engage with
    (tìm cách tương tác với)
Engage with + Noun (object)
  • stakeholders engage with stakeholders
    (tương tác với các bên liên quan)
  • the public engage with the public
    (tương tác với công chúng)
  • customers engage with customers
    (tương tác với khách hàng)
  • new ideas engage with new ideas
    (tiếp cận/tìm hiểu các ý tưởng mới)
  • challenges engage with challenges
    (đối mặt/giải quyết các thách thức)
  • the text engage with the text
    (nghiên cứu/phân tích sâu văn bản)

Idioms

  • Engage with the material

    Nghiên cứu, tìm hiểu sâu tài liệu/nội dung (thường trong học tập)

    "Students are encouraged to actively engage with the course material, not just passively read it."

    (Sinh viên được khuyến khích tích cực tìm hiểu sâu tài liệu khóa học, chứ không chỉ đọc thụ động.)

  • Engage with your audience

    Tương tác hiệu quả với khán giả/công chúng của bạn

    "A good speaker knows how to engage with their audience and keep them interested."

    (Một diễn giả giỏi biết cách tương tác với khán giả của mình và giữ cho họ luôn hứng thú.)

  • Engage with an issue/problem

    Đối phó, giải quyết một vấn đề/tình huống

    "The government needs to engage with the issue of climate change more urgently."

    (Chính phủ cần đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu một cách khẩn cấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage with

Động từ
Lật mặt

Tham gia, tương tác, hoặc kết nối với ai đó hoặc cái gì đó.

"The company is trying to engage with younger audiences through social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage with".

Giáo dục chủ động và tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, cụm từ 'engage with' phản ánh một triết lý học tập chủ động. Thay vì chỉ tiếp thu thông tin một cách thụ động, học sinh và sinh viên được khuyến khích 'tương tác' với tài liệu, đặt câu hỏi, phân tích và đưa ra ý kiến của mình. Điều này nuôi dưỡng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, coi trọng sự tham gia cá nhân vào quá trình học.

Sự tham gia của công dân và xã hội dân sự

Cụm 'engage with' cũng rất quan trọng trong bối cảnh xã hội và chính trị. 'Public engagement' (sự tham gia của công chúng) hoặc 'citizen engagement' (sự tham gia của công dân) là các khái niệm cốt lõi trong các xã hội dân chủ, nơi người dân được khuyến khích tham gia vào các cuộc thảo luận, quy trình ra quyết định và các sáng kiến cộng đồng. Việc này giúp đảm bảo rằng các chính sách và dự án phản ánh nhu cầu và mong muốn của người dân, thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.