(Top Banner Ad)
network with
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Sự nghiệp

network with

UK: /ˈnetwɜːk wɪð/ • US: /ˈnetwɜːrk wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mạng lưới quan hệ với kết nối với mở rộng mối quan hệ với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interact with other people to exchange information and develop contacts, especially to further one's career.

Vietnamese Meaning

Tương tác với những người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối quan hệ, đặc biệt là để thúc đẩy sự nghiệp của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to network with other professionals in your field."

    "Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ với các chuyên gia khác trong lĩnh vực của bạn."

  • "She spends a lot of time networking with potential clients."

    "Cô ấy dành nhiều thời gian để xây dựng mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng."

  • "Networking with people online can be just as effective as meeting them in person."

    "Kết nối với mọi người trực tuyến có thể hiệu quả như gặp trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới; hệ thống kết nối
Verb network Kết nối, tạo dựng mạng lưới quan hệ
Noun networker Người giỏi kết nối, người tạo dựng mạng lưới
Adjective networked Được kết nối, có mạng lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
Middle English
nettewerk
English (19th century)
network (noun)
English (20th century)
network (verb)

Từ Lưới Đánh Cá Đến Mạng Lưới Xã Hội

Ban đầu, từ 'network' (mạng lưới) xuất hiện vào thế kỷ 15, kết hợp giữa 'net' (lưới, từ tiếng Anh cổ 'net') và 'work' (công việc, cấu trúc, từ tiếng Anh cổ 'weorc'), dùng để chỉ một cấu trúc vật lý đan xen như lưới đánh cá. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các hệ thống phức tạp, có nhiều thành phần kết nối với nhau, như mạng lưới đường sắt hay dây điện thoại. Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi các hệ thống máy tính và mạng lưới truyền thông phát triển, 'network' mới được dùng làm động từ, mang nghĩa 'kết nối với mọi người để trao đổi thông tin và xây dựng mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ 'network with' nhấn mạnh hành động chủ động xây dựng và duy trì các mối quan hệ. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'meet' (gặp gỡ) hay 'talk to' (nói chuyện với). Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, tìm kiếm việc làm hoặc phát triển kinh doanh.

Prepositions

at during in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc thời gian mà hành động 'network with' diễn ra. Ví dụ: 'network with people at a conference', 'network with colleagues during lunch', 'network with professionals in the industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + network with
  • actively actively network with
    (tích cực kết nối với)
  • effectively effectively network with
    (kết nối hiệu quả với)
  • proactively proactively network with
    (chủ động kết nối với)
  • regularly regularly network with
    (thường xuyên kết nối với)
Verb (modal/auxiliary) + network with
  • need to need to network with
    (cần phải kết nối với)
  • learn to learn to network with
    (học cách kết nối với)
  • want to want to network with
    (muốn kết nối với)
  • strive to strive to network with
    (cố gắng kết nối với)
network with + Noun (people/groups)
  • colleagues network with colleagues
    (kết nối với đồng nghiệp)
  • professionals network with professionals
    (kết nối với các chuyên gia)
  • clients network with clients
    (kết nối với khách hàng)
  • peers network with peers
    (kết nối với bạn bè/đồng cấp)
  • decision-makers network with decision-makers
    (kết nối với người có quyền ra quyết định)

Idioms

  • network your way to success

    Sử dụng việc kết nối để đạt được thành công

    "She effectively networked her way to a top management position."

    (Cô ấy đã kết nối một cách hiệu quả để vươn tới vị trí quản lý cấp cao.)

  • network with purpose

    Kết nối có mục đích rõ ràng

    "If you network with purpose, you'll build more meaningful connections."

    (Nếu bạn kết nối có mục đích, bạn sẽ xây dựng được những mối quan hệ ý nghĩa hơn.)

  • network with the right people

    Kết nối với đúng người, những người có ảnh hưởng hoặc phù hợp

    "To find opportunities, you need to network with the right people in your industry."

    (Để tìm kiếm cơ hội, bạn cần kết nối với đúng người trong ngành của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network with

Động từ
Lật mặt

Tương tác với những người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối quan hệ, đặc biệt là để thúc đẩy sự nghiệp của một người.

"It's important to network with other professionals in your field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network with".

Tầm Quan Trọng Của Networking Trong Văn Hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ giúp tìm kiếm việc làm hay thăng tiến trong sự nghiệp mà còn là cách để trao đổi kiến thức, tìm kiếm cơ hội hợp tác và xây dựng 'vốn xã hội' (social capital) – những lợi ích có được từ các mối quan hệ xã hội.

Sự Kiện Networking và Elevator Pitch

Các sự kiện 'networking' là nơi mọi người gặp gỡ, trao đổi danh thiếp và thông tin. Tại đây, kỹ năng 'elevator pitch' (bài giới thiệu ngắn gọn, chỉ kéo dài bằng thời gian đi thang máy) rất quan trọng. Đây là khả năng trình bày súc tích về bản thân, công việc hoặc ý tưởng của mình trong khoảng 30-60 giây để gây ấn tượng và mở ra cơ hội kết nối.