connected to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được liên kết hoặc có liên quan đến một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is connected to the capital by a railway line."
"Thị trấn được kết nối với thủ đô bằng một tuyến đường sắt."
-
"The two buildings are connected by a bridge."
"Hai tòa nhà được kết nối bởi một cây cầu."
-
"I feel very connected to my family."
"Tôi cảm thấy rất gắn bó với gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | Kết nối, liên lạc, nối liền |
| Noun | connection | Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ |
| Noun | connector | Đầu nối, bộ phận kết nối (trong kỹ thuật) |
| Adjective/Participle | connecting | Dùng để kết nối; nối liền (ví dụ: connecting flight - chuyến bay nối chuyến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự kiện, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết nối vật lý, sự liên kết logic, hoặc sự quan hệ trừu tượng. So sánh với 'related to', 'associated with', 'linked to': 'Connected to' thường mang ý nghĩa kết nối trực tiếp hơn, trong khi các từ còn lại có thể chỉ một mối quan hệ gián tiếp hoặc yếu hơn.
Prepositions
'to': chỉ sự kết nối trực tiếp hoặc điểm đến. Ví dụ: 'The wire is connected to the computer.' ('with': có thể thay thế trong một số trường hợp để chỉ sự liên kết hoặc đi kèm. Ví dụ: 'His success is connected with hard work.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely connected to (Liên hệ/gắn bó mật thiết với)
-
directly directly connected to (Kết nối trực tiếp tới/Có liên quan trực tiếp đến)
-
deeply deeply connected to (Gắn bó sâu sắc về mặt cảm xúc/tinh thần với)
-
network a network connected to the internet (Một mạng lưới được kết nối với internet)
-
issue an issue connected to public health (Một vấn đề có liên quan đến sức khỏe cộng đồng)
-
system a heating system connected to solar panels (Một hệ thống sưởi được nối với các tấm pin mặt trời)
Idioms
-
to be hard-wired to (be connected to)
Được lập trình sẵn, có bản năng hoặc xu hướng tự nhiên
"Humans are hard-wired to seek social connection."
(Con người được lập trình sẵn để tìm kiếm các mối liên kết xã hội.)
-
stay connected to your roots
Duy trì mối liên hệ với cội nguồn/quê hương
"She moved to the city but always stayed connected to her roots."
(Cô ấy chuyển đến thành phố nhưng luôn giữ kết nối với cội nguồn của mình.)
-
not connected to reality
Không thực tế, xa rời thực tế/hiện tại
"His understanding of the financial crisis was completely not connected to reality."
(Sự hiểu biết của anh ta về khủng hoảng tài chính hoàn toàn xa rời thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connected to
Tính từ (Adjective)Được liên kết hoặc có liên quan đến một cái gì đó hoặc ai đó.
"The town is connected to the capital by a railway line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected to".
