(Top Banner Ad)
connected to
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

connected to

UK: /kəˈnektɪd tuː/ • US: /kəˈnɛktɪd tu/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối với liên kết với liên quan đến gắn bó với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being linked or related to something or someone.

Vietnamese Meaning

Được liên kết hoặc có liên quan đến một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is connected to the capital by a railway line."

    "Thị trấn được kết nối với thủ đô bằng một tuyến đường sắt."

  • "The two buildings are connected by a bridge."

    "Hai tòa nhà được kết nối bởi một cây cầu."

  • "I feel very connected to my family."

    "Tôi cảm thấy rất gắn bó với gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect Kết nối, liên lạc, nối liền
Noun connection Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ
Noun connector Đầu nối, bộ phận kết nối (trong kỹ thuật)
Adjective/Participle connecting Dùng để kết nối; nối liền (ví dụ: connecting flight - chuyến bay nối chuyến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ned- (to tie, bind)
Latin
nectere (to bind)
Latin
connectere (to tie together)
English (16th C.)
connect (Verb)

Nguồn gốc của sự 'Liên kết'

Từ gốc của 'connected' là động từ Latin *nectere*, có nghĩa là 'buộc', 'thắt nút' hoặc 'ràng buộc'. Khi thêm tiền tố *com-* (có nghĩa là 'cùng nhau'), nó tạo thành *connectere* – 'buộc lại với nhau'. Điều này giải thích tại sao 'connected to' luôn ám chỉ mối quan hệ ràng buộc hoặc mối liên hệ chặt chẽ, dù là vật lý (như dây cáp) hay trừu tượng (như ý tưởng).

Usage Note

Cụm từ này diễn tả mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự kiện, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết nối vật lý, sự liên kết logic, hoặc sự quan hệ trừu tượng. So sánh với 'related to', 'associated with', 'linked to': 'Connected to' thường mang ý nghĩa kết nối trực tiếp hơn, trong khi các từ còn lại có thể chỉ một mối quan hệ gián tiếp hoặc yếu hơn.

Prepositions

to with

'to': chỉ sự kết nối trực tiếp hoặc điểm đến. Ví dụ: 'The wire is connected to the computer.' ('with': có thể thay thế trong một số trường hợp để chỉ sự liên kết hoặc đi kèm. Ví dụ: 'His success is connected with hard work.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective Modifiers
  • closely closely connected to
    (Liên hệ/gắn bó mật thiết với)
  • directly directly connected to
    (Kết nối trực tiếp tới/Có liên quan trực tiếp đến)
  • deeply deeply connected to
    (Gắn bó sâu sắc về mặt cảm xúc/tinh thần với)
Noun Subjects/Objects
  • network a network connected to the internet
    (Một mạng lưới được kết nối với internet)
  • issue an issue connected to public health
    (Một vấn đề có liên quan đến sức khỏe cộng đồng)
  • system a heating system connected to solar panels
    (Một hệ thống sưởi được nối với các tấm pin mặt trời)

Idioms

  • to be hard-wired to (be connected to)

    Được lập trình sẵn, có bản năng hoặc xu hướng tự nhiên

    "Humans are hard-wired to seek social connection."

    (Con người được lập trình sẵn để tìm kiếm các mối liên kết xã hội.)

  • stay connected to your roots

    Duy trì mối liên hệ với cội nguồn/quê hương

    "She moved to the city but always stayed connected to her roots."

    (Cô ấy chuyển đến thành phố nhưng luôn giữ kết nối với cội nguồn của mình.)

  • not connected to reality

    Không thực tế, xa rời thực tế/hiện tại

    "His understanding of the financial crisis was completely not connected to reality."

    (Sự hiểu biết của anh ta về khủng hoảng tài chính hoàn toàn xa rời thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connected to

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được liên kết hoặc có liên quan đến một cái gì đó hoặc ai đó.

"The town is connected to the capital by a railway line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected to".

Văn hóa Kết nối Kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'connected' đã trở thành thước đo về khả năng hòa nhập và làm việc. Việc 'staying connected' (luôn giữ kết nối) không chỉ là về liên lạc xã hội mà còn là yêu cầu cơ bản trong kinh doanh, ám chỉ sự phụ thuộc vào Internet, thiết bị di động và các nền tảng truyền thông xã hội để duy trì hoạt động và mối quan hệ.

Lý thuyết Mạng lưới Xã hội

Các nhà xã hội học thường sử dụng khái niệm 'connectedness' (tính liên kết) để nghiên cứu mức độ quan hệ của một cá nhân trong cộng đồng. Mức độ 'connected to' cao được coi là dấu hiệu của sức khỏe tâm thần tốt hơn và sự ổn định xã hội, vì nó cung cấp mạng lưới hỗ trợ tinh thần và vật chất.