associated with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên kết với cái gì đó; liên quan đến cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High blood pressure is often associated with an unhealthy lifestyle."
"Huyết áp cao thường liên quan đến một lối sống không lành mạnh."
-
"The symptoms are often associated with stress."
"Các triệu chứng thường liên quan đến căng thẳng."
-
"That company is associated with several environmental scandals."
"Công ty đó có liên quan đến một vài vụ bê bối môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | liên kết, liên tưởng, kết giao |
| Noun | association | hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, sự kết hợp |
| Noun | associate | đồng nghiệp, người cộng tác, đối tác |
| Adjective | associative | có tính liên kết, liên tưởng |
| Verb | disassociate | tách ra, làm cho không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "associated with" thường được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Mức độ liên hệ có thể khác nhau, từ một liên kết chặt chẽ đến một mối liên hệ lỏng lẻo hơn. Cần phân biệt với "related to", mặc dù có nghĩa tương tự, "associated with" thường ám chỉ một mối quan hệ cụ thể hoặc đã được xác định rõ hơn.
Prepositions
Giới từ "with" trong cụm "associated with" có nghĩa là "cùng với", "liên quan đến", chỉ ra rằng có một mối liên hệ giữa chủ thể và đối tượng đi sau giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely associated with (liên quan chặt chẽ với)
-
commonly associated with (thường được liên kết với)
-
directly associated with (liên quan trực tiếp đến)
-
intimately associated with (liên quan mật thiết với)
-
risks associated with (những rủi ro liên quan đến)
-
costs associated with (các chi phí liên quan đến)
-
problems associated with (những vấn đề đi kèm với)
-
benefits associated with (những lợi ích gắn liền với)
-
to be often associated with (thường được cho là có liên quan đến)
-
to be traditionally associated with (theo truyền thống được gắn liền với)
Idioms
-
guilty by association
Bị vạ lây, bị xem là có tội chỉ vì có mối quan hệ với người phạm tội.
"She was considered guilty by association just because she was the killer's sister."
(Cô ấy bị xem là có tội chỉ vì là chị của kẻ sát nhân.)
-
in association with
Hợp tác với, liên kết với (thường dùng cho các tổ chức, sự kiện).
"The festival is organized by the city council in association with local businesses."
(Lễ hội được tổ chức bởi hội đồng thành phố với sự hợp tác của các doanh nghiệp địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associated with
Tính từLiên kết với cái gì đó; liên quan đến cái gì đó.
"High blood pressure is often associated with an unhealthy lifestyle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associated with".
