(Top Banner Ad)
linked to
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

linked to

UK: /lɪŋkt tuː/ • US: /lɪŋkt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến kết nối với có liên hệ với gắn liền với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or related to something.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc liên quan đến cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in pollution is linked to the growth of industry."

    "Sự gia tăng ô nhiễm có liên quan đến sự phát triển của công nghiệp."

  • "Studies have linked smoking to lung cancer."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "His success is linked to his hard work and dedication."

    "Sự thành công của anh ấy có liên quan đến sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb link liên kết, kết nối
Noun link liên kết, đường dẫn
Adjective linked được liên kết
Noun linkage sự liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlencan (to link)
Middle English
linken
English
link

Nguồn gốc của 'linked to'

Từ 'linked to' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlencan,' có nghĩa là 'liên kết.' Ý tưởng về các liên kết vật lý, như các mắt xích trong một chuỗi, đã mở rộng ra để bao gồm các kết nối trừu tượng giữa các ý tưởng và sự kiện. Nó thể hiện sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ.

Usage Note

Cụm từ 'linked to' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ nhân quả, mối liên hệ hoặc sự tương quan giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân - kết quả, hoặc đơn giản chỉ là sự liên kết về mặt thông tin. Cần phân biệt với 'related to', 'connected to' ở chỗ 'linked to' thường mang tính chất hệ quả hoặc liên quan mật thiết hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'linked to'. Nó chỉ đối tượng hoặc sự vật mà cái gì đó được liên kết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linked to
  • closely closely linked to
    (liên kết chặt chẽ với)
  • directly directly linked to
    (liên kết trực tiếp với)
  • indirectly indirectly linked to
    (liên kết gián tiếp với)
Verb + linked to
  • be is linked to
    (được liên kết với)
  • become become linked to
    (trở nên liên kết với)
  • remain remain linked to
    (vẫn liên kết với)

Idioms

  • linked in

    kết nối, liên kết (thường trong công việc hoặc mạng xã hội)

    "I am linked in with many professionals in my field."

    (Tôi được liên kết với nhiều chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)

  • links in a chain

    các mắt xích trong một chuỗi (mối liên hệ chặt chẽ)

    "These events are all links in a chain of unfortunate circumstances."

    (Những sự kiện này đều là những mắt xích trong một chuỗi các hoàn cảnh không may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linked to

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Kết nối hoặc liên quan đến cái gì đó.

"The increase in pollution is linked to the growth of industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company linked its success to innovative marketing strategies.
Công ty liên kết sự thành công của mình với các chiến lược marketing đổi mới.
Phủ định
The research team did not link the disease to environmental factors.
Đội ngũ nghiên cứu không liên kết căn bệnh với các yếu tố môi trường.
Nghi vấn
Did the detective link the suspect to the crime scene?
Thám tử có liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linked to".

Internet Hyperlinks

Trong văn hóa internet, 'linked to' thường đề cập đến siêu liên kết (hyperlink) trên các trang web. Các liên kết này cho phép người dùng di chuyển dễ dàng giữa các trang khác nhau. Đây là một phần thiết yếu của cách chúng ta sử dụng internet ngày nay.

Social Networks

Trong bối cảnh mạng xã hội, 'linked to' có thể chỉ mối quan hệ giữa những người dùng khác nhau. Ví dụ: bạn có thể 'linked to' bạn bè, đồng nghiệp và gia đình trên các nền tảng như Facebook hoặc LinkedIn.