related to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with something or each other.
Vietnamese Meaning
Có liên quan đến, có quan hệ với một cái gì đó hoặc với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These problems are closely related to economic issues."
"Những vấn đề này có liên quan mật thiết đến các vấn đề kinh tế."
-
"The symptoms are related to stress."
"Các triệu chứng có liên quan đến căng thẳng."
-
"I have experience related to marketing."
"Tôi có kinh nghiệm liên quan đến marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relate | Liên hệ, kể lại, có quan hệ |
| Noun | relation | Mối quan hệ, sự liên hệ, câu chuyện |
| Noun | relationship | Mối quan hệ (giữa người với người, vật với vật) |
| Adjective/Noun | relative | Tương đối; người thân |
| Adverb | relatively | Tương đối, khá là |
| Adjective | unrelated | Không liên quan, không có quan hệ |
| Adjective | relatable | Có thể đồng cảm được, dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'related to' thường được sử dụng để chỉ sự liên kết, mối quan hệ hoặc ảnh hưởng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh rằng có một mối tương quan hoặc sự kết nối nào đó, không nhất thiết phải là nguyên nhân - kết quả.
Prepositions
Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'related to'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà một cái gì đó hoặc ai đó có liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely related to (liên quan mật thiết đến)
-
directly directly related to (liên quan trực tiếp đến)
-
indirectly indirectly related to (liên quan gián tiếp đến)
-
genetically genetically related to (có quan hệ di truyền với)
-
deeply deeply related to (liên quan sâu sắc đến)
-
issues issues related to (các vấn đề liên quan đến)
-
problems problems related to (các vấn đề liên quan đến (mang tính tiêu cực))
-
factors factors related to (các yếu tố liên quan đến)
-
work work related to (công việc liên quan đến)
-
information information related to (thông tin liên quan đến)
-
be be related to (có liên quan đến, có quan hệ với)
-
seem seem related to (dường như có liên quan đến)
-
become become related to (trở nên có liên quan đến)
Idioms
-
be related by blood/marriage
có quan hệ ruột thịt/hôn nhân
"Are you related by blood or by marriage?"
(Anh/chị có quan hệ ruột thịt hay do hôn nhân?)
-
It's all related
Mọi thứ đều có liên quan (đến nhau)
"Don't think of these problems in isolation; it's all related."
(Đừng nghĩ những vấn đề này riêng lẻ; mọi thứ đều có liên quan đến nhau.)
-
in some way related to
theo một cách nào đó có liên quan đến
"His recent behavior is in some way related to the stress he's under."
(Hành vi gần đây của anh ấy theo một cách nào đó có liên quan đến áp lực mà anh ấy đang chịu đựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
related to
Tính từ (adjective)Có liên quan đến, có quan hệ với một cái gì đó hoặc với nhau.
"These problems are closely related to economic issues."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you do research on the topic, you will find many articles related to climate change. |
Nếu bạn nghiên cứu về chủ đề này, bạn sẽ tìm thấy nhiều bài viết liên quan đến biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | If you don't study hard, you won't understand the topics related to quantum physics. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không hiểu các chủ đề liên quan đến vật lý lượng tử. |
| Nghi vấn | Will you be able to solve the problem if you find information related to it? |
Bạn có thể giải quyết vấn đề không nếu bạn tìm thấy thông tin liên quan đến nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "related to".
