(Top Banner Ad)
related to
B1
Tính từ (adjective) B1 Tổng quát

related to

UK: /rɪˈleɪtɪd tuː/ • US: /rɪˈleɪtɪd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến có liên quan đến quan hệ đến dính dáng đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with something or each other.

Vietnamese Meaning

Có liên quan đến, có quan hệ với một cái gì đó hoặc với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These problems are closely related to economic issues."

    "Những vấn đề này có liên quan mật thiết đến các vấn đề kinh tế."

  • "The symptoms are related to stress."

    "Các triệu chứng có liên quan đến căng thẳng."

  • "I have experience related to marketing."

    "Tôi có kinh nghiệm liên quan đến marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate Liên hệ, kể lại, có quan hệ
Noun relation Mối quan hệ, sự liên hệ, câu chuyện
Noun relationship Mối quan hệ (giữa người với người, vật với vật)
Adjective/Noun relative Tương đối; người thân
Adverb relatively Tương đối, khá là
Adjective unrelated Không liên quan, không có quan hệ
Adjective relatable Có thể đồng cảm được, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
referre
Latin
relātus
Middle English
relaten
English
relate

Từ Chuyện Kể Đến Sự Liên Hệ

Từ 'related' (liên quan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relātus', có nghĩa là 'được mang trở lại' hoặc 'được kể lại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc kể lại một câu chuyện hoặc báo cáo một sự việc (mang thông tin trở lại). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự kết nối, liên quan giữa các sự vật, hiện tượng hoặc con người, như thể chúng được 'kể lại' hoặc 'mang về' cùng một mối liên hệ nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'related to' thường được sử dụng để chỉ sự liên kết, mối quan hệ hoặc ảnh hưởng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh rằng có một mối tương quan hoặc sự kết nối nào đó, không nhất thiết phải là nguyên nhân - kết quả.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'related to'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà một cái gì đó hoặc ai đó có liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ liên quan (Adverb + related to)
  • closely closely related to
    (liên quan mật thiết đến)
  • directly directly related to
    (liên quan trực tiếp đến)
  • indirectly indirectly related to
    (liên quan gián tiếp đến)
  • genetically genetically related to
    (có quan hệ di truyền với)
  • deeply deeply related to
    (liên quan sâu sắc đến)
Chủ đề thường đi kèm (Noun + related to)
  • issues issues related to
    (các vấn đề liên quan đến)
  • problems problems related to
    (các vấn đề liên quan đến (mang tính tiêu cực))
  • factors factors related to
    (các yếu tố liên quan đến)
  • work work related to
    (công việc liên quan đến)
  • information information related to
    (thông tin liên quan đến)
Cụm động từ (Verb phrases with 'related to')
  • be be related to
    (có liên quan đến, có quan hệ với)
  • seem seem related to
    (dường như có liên quan đến)
  • become become related to
    (trở nên có liên quan đến)

Idioms

  • be related by blood/marriage

    có quan hệ ruột thịt/hôn nhân

    "Are you related by blood or by marriage?"

    (Anh/chị có quan hệ ruột thịt hay do hôn nhân?)

  • It's all related

    Mọi thứ đều có liên quan (đến nhau)

    "Don't think of these problems in isolation; it's all related."

    (Đừng nghĩ những vấn đề này riêng lẻ; mọi thứ đều có liên quan đến nhau.)

  • in some way related to

    theo một cách nào đó có liên quan đến

    "His recent behavior is in some way related to the stress he's under."

    (Hành vi gần đây của anh ấy theo một cách nào đó có liên quan đến áp lực mà anh ấy đang chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

related to

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có liên quan đến, có quan hệ với một cái gì đó hoặc với nhau.

"These problems are closely related to economic issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you do research on the topic, you will find many articles related to climate change.
Nếu bạn nghiên cứu về chủ đề này, bạn sẽ tìm thấy nhiều bài viết liên quan đến biến đổi khí hậu.
Phủ định
If you don't study hard, you won't understand the topics related to quantum physics.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không hiểu các chủ đề liên quan đến vật lý lượng tử.
Nghi vấn
Will you be able to solve the problem if you find information related to it?
Bạn có thể giải quyết vấn đề không nếu bạn tìm thấy thông tin liên quan đến nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "related to".

Lý Thuyết Sáu Mức Độ Phân Tách

Lý thuyết 'Six Degrees of Separation' (Sáu mức độ phân tách) là một giả thuyết xã hội cho rằng tất cả mọi người trên thế giới đều được kết nối với nhau qua một chuỗi không quá sáu người trung gian. Điều này nhấn mạnh sự liên kết sâu rộng và bất ngờ trong mạng lưới xã hội toàn cầu, cho thấy rằng dù chúng ta có vẻ xa lạ, nhưng thực chất lại 'related to' (có liên quan) đến nhau một cách đáng ngạc nhiên.

Gia Phả và Quan Hệ Họ Hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hiểu rõ 'family tree' (gia phả) và các mối quan hệ 'related by blood' (quan hệ huyết thống) hay 'related by marriage' (quan hệ hôn nhân) là rất quan trọng. Nó giúp mọi người hiểu về nguồn gốc, di sản và vị trí của họ trong cộng đồng gia đình lớn hơn. Các buổi họp mặt gia đình thường xuyên là cách để duy trì và củng cố những mối quan hệ 'related to' này qua nhiều thế hệ.