(Top Banner Ad)
isolated from
B1
Tính từ B1 Tổng quát

isolated from

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd frɒm/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị cô lập khỏi tách biệt khỏi cách ly khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separated from other people, places, or things.

Vietnamese Meaning

Bị tách biệt khỏi những người, địa điểm hoặc sự vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is isolated from the rest of the country by mountains."

    "Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của đất nước bởi những ngọn núi."

  • "During the pandemic, many people felt isolated from their friends and family."

    "Trong đại dịch, nhiều người cảm thấy bị cô lập khỏi bạn bè và gia đình."

  • "The island is isolated from the mainland and accessible only by boat."

    "Hòn đảo bị cô lập khỏi đất liền và chỉ có thể đến bằng thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, tách biệt
Adjective isolated bị cô lập, bị tách biệt
Noun isolation sự cô lập, sự tách biệt
Noun isolator thiết bị cách ly, vật cách điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
Italian
isolato
French
isolé
English
isolate
English
isolated

Nguồn gốc từ "Đảo"

Từ 'isolated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'đảo'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc biến một thứ gì đó thành một hòn đảo hoặc tách nó ra như một hòn đảo. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Ý ('isolato') và tiếng Pháp ('isolé') trước khi đi vào tiếng Anh với nghĩa hiện đại là 'bị tách biệt, cô lập'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái bị cô lập, tách rời khỏi môi trường xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kết nối hoặc sự cô đơn. So sánh với "separated from", "isolated from" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cô lập và có thể là do hoàn cảnh hoặc sự lựa chọn.

Prepositions

from

Giới từ "from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng mà chủ thể bị tách biệt. Ví dụ: "isolated from society" (bị cô lập khỏi xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + isolated from
  • completely completely isolated from
    (hoàn toàn bị cô lập khỏi)
  • physically physically isolated from
    (bị cách ly về mặt vật lý khỏi)
  • geographically geographically isolated from
    (bị cô lập về mặt địa lý khỏi)
  • socially socially isolated from
    (bị cô lập về mặt xã hội khỏi)
  • emotionally emotionally isolated from
    (bị cô lập về mặt cảm xúc khỏi)
Verb + isolated from
  • feel feel isolated from
    (cảm thấy bị cô lập khỏi)
  • become become isolated from
    (trở nên bị cô lập khỏi)
  • remain remain isolated from
    (tiếp tục bị cô lập khỏi)
  • keep keep isolated from
    (giữ (ai đó/cái gì đó) bị cô lập khỏi)

Idioms

  • isolated from the outside world

    bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài

    "The remote village was completely isolated from the outside world before the new road was built."

    (Ngôi làng hẻo lánh hoàn toàn bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài trước khi con đường mới được xây dựng.)

  • isolated from reality

    bị tách rời khỏi thực tế

    "Some politicians seem to be isolated from reality, making decisions without understanding the public's struggles."

    (Một số chính trị gia dường như bị tách rời khỏi thực tế, đưa ra quyết định mà không hiểu những khó khăn của công chúng.)

  • isolated from society

    bị cô lập khỏi xã hội

    "After losing his job, he started to feel increasingly isolated from society."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu cảm thấy ngày càng bị cô lập khỏi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated from

Tính từ
Lật mặt

Bị tách biệt khỏi những người, địa điểm hoặc sự vật khác.

"The village is isolated from the rest of the country by mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote village was isolated from the rest of the world for centuries.
Ngôi làng hẻo lánh đã bị cô lập khỏi phần còn lại của thế giới trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
She wasn't isolated from her family during the trip because she called them every day.
Cô ấy đã không bị cô lập khỏi gia đình trong chuyến đi vì cô ấy gọi cho họ mỗi ngày.
Nghi vấn
Were they isolated from the truth about the company's financial problems?
Có phải họ đã bị cô lập khỏi sự thật về các vấn đề tài chính của công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so isolated from my family when I lived abroad.
Tôi ước tôi đã không bị cô lập khỏi gia đình nhiều như vậy khi tôi sống ở nước ngoài.
Phủ định
If only the village weren't so isolated from the main cities; access to healthcare would be better.
Ước gì ngôi làng không bị cô lập khỏi các thành phố lớn; việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ tốt hơn.
Nghi vấn
If only the research team could isolate the virus in the lab, wouldn't that speed up vaccine development?
Giá như nhóm nghiên cứu có thể phân lập vi-rút trong phòng thí nghiệm, liệu điều đó có đẩy nhanh quá trình phát triển vắc-xin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated from".

Tầm quan trọng của kết nối xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cô lập xã hội (social isolation) thường được xem là một vấn đề tiêu cực, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm và lo âu. Con người thường được khuyến khích duy trì các mối quan hệ xã hội mạnh mẽ để có cuộc sống cân bằng và hạnh phúc.

Cô lập địa lý và bản sắc văn hóa

Việc 'isolated from' về mặt địa lý có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một nền văn hóa. Ví dụ, các quốc gia hoặc cộng đồng trên đảo thường phát triển những truyền thống, ngôn ngữ và phong tục độc đáo do ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, điều này cũng có thể hạn chế sự đa dạng và phát triển nếu sự cô lập quá mức.