conquerable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể bị chinh phục hoặc đánh bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No country is so strong that it is not conquerable."
"Không có quốc gia nào mạnh đến mức không thể bị chinh phục."
-
"The conquerable lands stretched before them, ripe for the taking."
"Những vùng đất có thể chinh phục trải dài trước mặt họ, sẵn sàng để chiếm lấy."
-
"Even the most difficult challenges are conquerable with perseverance."
"Ngay cả những thử thách khó khăn nhất cũng có thể vượt qua được bằng sự kiên trì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conquer | chinh phục, xâm chiếm |
| Noun | conqueror | người chinh phục |
| Noun | conquest | sự chinh phục |
| Adverb | unconquerably | một cách bất khả chiến bại |
| Adjective | unconquerable | bất khả chiến bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conquerable' thường được dùng để mô tả một vùng đất, quốc gia, hoặc thậm chí là một vấn đề, khó khăn mà có thể giải quyết được. Nó mang ý nghĩa về khả năng vượt qua một thử thách hoặc kiểm soát một khu vực.
Prepositions
Khi đi với 'by', nó chỉ ra đối tượng hoặc lực lượng có khả năng chinh phục. Ví dụ: 'The fortress was conquerable by a strong army.' (Pháo đài có thể bị chinh phục bởi một đội quân hùng mạnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily easily conquerable (dễ dàng bị chinh phục)
-
Barely barely conquerable (hầu như không thể chinh phục được)
-
Seem seem conquerable (có vẻ có thể chinh phục được)
-
Become become conquerable (trở nên có thể chinh phục được)
Idioms
-
Nothing is unconquerable to diligence and reason.
Không gì là không thể đạt được nếu có sự siêng năng và lý trí.
"Although the task seemed impossible at first, he believed that nothing is unconquerable to diligence and reason."
(Mặc dù nhiệm vụ có vẻ bất khả thi lúc đầu, anh ấy tin rằng không gì là không thể đạt được nếu có sự siêng năng và lý trí.)
-
Divide and conquerable
Chia để trị
"The manager used a divide and conquerable strategy to handle the large project."
(Người quản lý đã sử dụng chiến lược chia để trị để giải quyết dự án lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conquerable
adjectiveCó thể bị chinh phục hoặc đánh bại.
"No country is so strong that it is not conquerable."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fort was conquerable because of its weak walls. |
Pháo đài có thể bị chinh phục vì những bức tường yếu của nó. |
| Phủ định | Not every challenge is conquerable with brute force alone. |
Không phải mọi thử thách đều có thể chinh phục chỉ bằng vũ lực. |
| Nghi vấn | Is any land truly conquerable if its people refuse to surrender? |
Liệu có vùng đất nào thực sự có thể chinh phục được nếu người dân của nó từ chối đầu hàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conquerable".
