(Top Banner Ad)
conscious behavior
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

conscious behavior

UK: /ˈkɒnʃəs/ • US: /ˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi có ý thức cách cư xử có ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aware of and responding to one's surroundings; awake.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was conscious of the eyes watching her."

    "Cô ấy nhận thức được những ánh mắt đang dõi theo mình."

  • "His conscious behavior towards his colleagues improved after the training."

    "Hành vi có ý thức của anh ấy đối với đồng nghiệp đã được cải thiện sau khóa đào tạo."

  • "Conscious behavior is essential for building trust in relationships."

    "Hành vi có ý thức là điều cần thiết để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness Ý thức, sự nhận thức
Verb behave Cư xử, hành xử
Adverb consciously Một cách có ý thức, chủ tâm
Adjective behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius (knowing with)
Old French
se comporter (to carry oneself)
Middle English
behaviour
English (17th Century)
conscious behavior

Nguồn gốc của 'Conscious'

Từ 'conscious' (có ý thức) bắt nguồn từ tiếng Latin *conscius*, ghép từ *con-* (cùng nhau) và *scire* (biết). Ban đầu nó có nghĩa là 'cùng biết' hoặc 'đồng phạm', nhưng dần dần phát triển để chỉ trạng thái tự nhận thức, biết rõ bản thân mình đang làm gì.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *behabban*, nghĩa là 'giữ' hoặc 'kiềm chế'. Đến thời Trung Anh, nó phát triển thành *behaviour* để chỉ cách một người tự xử lý hoặc điều khiển bản thân, tức là phong thái hoặc cách cư xử.

Usage Note

Từ 'conscious' nhấn mạnh trạng thái nhận thức đầy đủ về bản thân và môi trường. Nó thường được dùng để chỉ sự tỉnh táo, khả năng suy nghĩ và hành động có chủ đích. Khác với 'aware' (nhận biết), 'conscious' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc có ý thức và kiểm soát.
Từ 'behavior' chỉ hành vi, cách ứng xử của một người trong một tình huống cụ thể. Nó bao gồm cả hành động, lời nói và cách thể hiện cảm xúc. 'Behavior' thường được sử dụng để mô tả những hành động có thể quan sát được.

Prepositions

of that

'Conscious of' thường được sử dụng để chỉ nhận thức về một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'conscious of the risks'). 'Conscious that' thường được sử dụng để chỉ nhận thức về một sự thật hoặc tình huống (ví dụ: 'conscious that he was being watched').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscious behavior
  • ethical ethical conscious behavior
    (hành vi có ý thức về mặt đạo đức)
  • deliberate deliberate conscious behavior
    (hành vi có ý thức và cố ý)
  • rational rational conscious behavior
    (hành vi có ý thức và hợp lý)
Verb + conscious behavior
  • observe observe conscious behavior
    (quan sát hành vi có ý thức)
  • model model conscious behavior
    (làm gương (mô hình hóa) hành vi có ý thức)
  • encourage encourage conscious behavior
    (khuyến khích hành vi có ý thức)

Idioms

  • A shift towards conscious behavior

    Một sự chuyển đổi sang hành vi có ý thức

    "There is a notable shift towards conscious behavior among young voters regarding climate change."

    (Có một sự chuyển đổi đáng chú ý sang hành vi có ý thức ở những cử tri trẻ về vấn đề biến đổi khí hậu.)

  • The science of conscious behavior

    Khoa học về hành vi có ý thức

    "Psychology dedicates much research to the science of conscious behavior and decision-making."

    (Tâm lý học dành nhiều nghiên cứu cho khoa học về hành vi có ý thức và việc ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious behavior

Tính từ
Lật mặt

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

"She was conscious of the eyes watching her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was always conscious of her behavior in public.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn ý thức về hành vi của mình ở nơi công cộng.
Phủ định
He told me that he was not conscious of making that mistake.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không ý thức được việc đã phạm sai lầm đó.
Nghi vấn
They asked if we had been conscious of the risks involved.
Họ hỏi liệu chúng tôi có ý thức được những rủi ro liên quan hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious behavior".

Ý chí Tự do và Trách nhiệm

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là đạo đức học và luật pháp, hành vi có ý thức (conscious behavior) là nền tảng để xác định trách nhiệm cá nhân. Nếu một hành động là kết quả của sự lựa chọn có ý thức chứ không phải phản xạ hay bản năng, thì cá nhân đó phải chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý và đạo đức cho hành động đó.

Chủ nghĩa Tiêu dùng Có Ý thức

Trong văn hóa hiện đại, 'hành vi có ý thức' thường được áp dụng cho tiêu dùng (conscious consumerism). Đây là xu hướng mà người tiêu dùng chủ động lựa chọn sản phẩm và dịch vụ dựa trên các yếu tố đạo đức, môi trường (như tính bền vững), và xã hội, thay vì chỉ dựa vào giá cả hay sở thích cá nhân.