(Top Banner Ad)
involuntary action
B2
Danh từ B2 Y học/Luật pháp/Tâm lý học

involuntary action

UK: /ɪnˈvɒləntəri ˈækʃən/ • US: /ɪnˈvɑːlənteri ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động không tự nguyện phản xạ hành động vô thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed without conscious thought or control; a reflex or automatic response.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc kiểm soát có ý thức; một phản xạ hoặc phản ứng tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sneezing is an involuntary action that the body uses to clear irritants from the nasal passages."

    "Hắt hơi là một hành động không tự nguyện mà cơ thể sử dụng để loại bỏ các chất gây kích ứng khỏi đường mũi."

  • "The doctor tested his reflexes to check for any signs of neurological damage, observing his involuntary actions."

    "Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ của anh ấy để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu tổn thương thần kinh nào, quan sát các hành động không tự nguyện của anh ấy."

  • "The law recognizes that individuals cannot be held responsible for involuntary actions caused by a medical condition."

    "Luật pháp thừa nhận rằng các cá nhân không thể chịu trách nhiệm cho các hành động không tự nguyện gây ra bởi một tình trạng bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun involuntariness sự không tự nguyện
Adjective involuntary không tự nguyện, ngoài ý muốn
Adverb involuntarily một cách không tự nguyện
Adjective voluntary tự nguyện, có ý muốn
Adverb voluntarily một cách tự nguyện
Noun action hành động, việc làm
Verb act hành động, thể hiện
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Luật pháp/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
voluntarius
Latin
actio
English
involuntary
English
action
English
involuntary action

Hành động không tự chủ: Phản ứng của cơ thể

Hành động không tự chủ là những phản ứng của cơ thể xảy ra mà không cần sự kiểm soát có ý thức từ não bộ, ví dụ như nhịp tim, thở, hoặc rụt tay lại khi chạm vào vật nóng. Chúng thường có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể và duy trì sự sống.

Nguồn gốc từ 'ý muốn' và 'không'

Từ 'involuntary' được ghép từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không', và 'voluntary' có nghĩa là 'tự nguyện' hay 'có ý muốn'. Vì vậy, 'involuntary' có nghĩa đen là 'không tự nguyện' hoặc 'ngoài ý muốn', mô tả chính xác bản chất của những hành động này.

Usage Note

Cụm từ 'involuntary action' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y học (ví dụ, các phản xạ của cơ thể), luật pháp (ví dụ, xem xét trách nhiệm pháp lý đối với các hành động không tự nguyện), và tâm lý học (ví dụ, nghiên cứu về các hành vi vô thức). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng ý chí hoặc sự kiểm soát chủ động từ phía người thực hiện hành động.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc loại hành động (ví dụ, 'an involuntary action of the muscles'). ‘In’ thường đi kèm với các cụm từ chỉ địa điểm hoặc tình huống nơi hành động xảy ra (ví dụ, 'involuntary action in response to pain').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + involuntary action
  • sudden sudden involuntary action
    (hành động không tự chủ đột ngột)
  • reflexive reflexive involuntary action
    (hành động phản xạ không tự chủ)
  • automatic automatic involuntary action
    (hành động tự động không kiểm soát)
Động từ + involuntary action
  • trigger trigger an involuntary action
    (kích hoạt một hành động không tự chủ)
  • suppress suppress an involuntary action
    (kiềm chế/ngăn chặn một hành động không tự chủ)
  • exhibit exhibit an involuntary action
    (biểu hiện một hành động không tự chủ)
Cụm danh từ liên quan
  • mechanism mechanism of involuntary action
    (cơ chế của hành động không tự chủ)
  • example an example of involuntary action
    (một ví dụ về hành động không tự chủ)

Idioms

  • knee-jerk reaction

    phản ứng vô điều kiện/tự động (thường là không suy nghĩ kỹ)

    "His immediate strong opposition was just a knee-jerk reaction to the new policy."

    (Sự phản đối mạnh mẽ ngay lập tức của anh ấy chỉ là một phản ứng vô điều kiện đối với chính sách mới.)

  • fight or flight response

    phản ứng chống trả hoặc bỏ chạy

    "Facing the sudden threat, her body entered a fight or flight response."

    (Đối mặt với mối đe dọa bất ngờ, cơ thể cô ấy đã kích hoạt phản ứng chống trả hoặc bỏ chạy.)

  • reflex action

    hành động phản xạ

    "Pulling your hand away from a hot stove is a reflex action."

    (Rụt tay lại khỏi bếp nóng là một hành động phản xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc kiểm soát có ý thức; một phản xạ hoặc phản ứng tự động.

"Sneezing is an involuntary action that the body uses to clear irritants from the nasal passages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the reflex was an involuntary action, the doctor immediately understood the severity of the patient's condition.
Bởi vì phản xạ là một hành động không tự chủ, bác sĩ ngay lập tức hiểu được mức độ nghiêm trọng tình trạng của bệnh nhân.
Phủ định
Even though he appeared calm, his trembling hands were not an involuntary action, but a deliberate attempt to mislead us.
Mặc dù anh ta có vẻ bình tĩnh, đôi tay run rẩy của anh ta không phải là một hành động không tự chủ, mà là một nỗ lực có chủ ý để đánh lừa chúng ta.
Nghi vấn
If blinking is generally an involuntary action, why can some people control it?
Nếu chớp mắt thường là một hành động không tự chủ, tại sao một số người có thể kiểm soát nó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He flinched involuntarily at the loud noise.
Anh ấy giật mình một cách vô thức khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
Phủ định
She did not perform the movement voluntarily; it was an involuntary action.
Cô ấy không thực hiện động tác một cách tự nguyện; đó là một hành động vô thức.
Nghi vấn
Is blinking an involuntary action?
Chớp mắt có phải là một hành động vô thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary action".

Phản xạ: Những người bảo vệ thầm lặng của cơ thể

Các hành động không tự chủ như phản xạ nháy mắt, ho, hoặc rút tay lại khi chạm vật nóng là những cơ chế bảo vệ thiết yếu của cơ thể. Chúng xảy ra rất nhanh, giúp chúng ta tránh được nguy hiểm trước khi bộ não kịp xử lý thông tin, minh chứng cho sự tinh vi của hệ thần kinh.

Ranh giới giữa ý chí và bản năng

Trong triết học và tâm lý học phương Tây, khái niệm 'hành động không tự chủ' thường được đối chiếu với 'ý chí tự do'. Nó đặt ra câu hỏi về mức độ kiểm soát của chúng ta đối với hành vi của chính mình, và khi nào thì một hành động không xuất phát từ ý định có ý thức có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm cá nhân.