involuntary action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed without conscious thought or control; a reflex or automatic response.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc kiểm soát có ý thức; một phản xạ hoặc phản ứng tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sneezing is an involuntary action that the body uses to clear irritants from the nasal passages."
"Hắt hơi là một hành động không tự nguyện mà cơ thể sử dụng để loại bỏ các chất gây kích ứng khỏi đường mũi."
-
"The doctor tested his reflexes to check for any signs of neurological damage, observing his involuntary actions."
"Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ của anh ấy để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu tổn thương thần kinh nào, quan sát các hành động không tự nguyện của anh ấy."
-
"The law recognizes that individuals cannot be held responsible for involuntary actions caused by a medical condition."
"Luật pháp thừa nhận rằng các cá nhân không thể chịu trách nhiệm cho các hành động không tự nguyện gây ra bởi một tình trạng bệnh lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | involuntariness | sự không tự nguyện |
| Adjective | involuntary | không tự nguyện, ngoài ý muốn |
| Adverb | involuntarily | một cách không tự nguyện |
| Adjective | voluntary | tự nguyện, có ý muốn |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện |
| Noun | action | hành động, việc làm |
| Verb | act | hành động, thể hiện |
| Noun | activity | hoạt động |
| Adjective | active | năng động, chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'involuntary action' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y học (ví dụ, các phản xạ của cơ thể), luật pháp (ví dụ, xem xét trách nhiệm pháp lý đối với các hành động không tự nguyện), và tâm lý học (ví dụ, nghiên cứu về các hành vi vô thức). Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng ý chí hoặc sự kiểm soát chủ động từ phía người thực hiện hành động.
Prepositions
‘Of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc loại hành động (ví dụ, 'an involuntary action of the muscles'). ‘In’ thường đi kèm với các cụm từ chỉ địa điểm hoặc tình huống nơi hành động xảy ra (ví dụ, 'involuntary action in response to pain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden involuntary action (hành động không tự chủ đột ngột)
-
reflexive reflexive involuntary action (hành động phản xạ không tự chủ)
-
automatic automatic involuntary action (hành động tự động không kiểm soát)
-
trigger trigger an involuntary action (kích hoạt một hành động không tự chủ)
-
suppress suppress an involuntary action (kiềm chế/ngăn chặn một hành động không tự chủ)
-
exhibit exhibit an involuntary action (biểu hiện một hành động không tự chủ)
-
mechanism mechanism of involuntary action (cơ chế của hành động không tự chủ)
-
example an example of involuntary action (một ví dụ về hành động không tự chủ)
Idioms
-
knee-jerk reaction
phản ứng vô điều kiện/tự động (thường là không suy nghĩ kỹ)
"His immediate strong opposition was just a knee-jerk reaction to the new policy."
(Sự phản đối mạnh mẽ ngay lập tức của anh ấy chỉ là một phản ứng vô điều kiện đối với chính sách mới.)
-
fight or flight response
phản ứng chống trả hoặc bỏ chạy
"Facing the sudden threat, her body entered a fight or flight response."
(Đối mặt với mối đe dọa bất ngờ, cơ thể cô ấy đã kích hoạt phản ứng chống trả hoặc bỏ chạy.)
-
reflex action
hành động phản xạ
"Pulling your hand away from a hot stove is a reflex action."
(Rụt tay lại khỏi bếp nóng là một hành động phản xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involuntary action
Danh từMột hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc kiểm soát có ý thức; một phản xạ hoặc phản ứng tự động.
"Sneezing is an involuntary action that the body uses to clear irritants from the nasal passages."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the reflex was an involuntary action, the doctor immediately understood the severity of the patient's condition. |
Bởi vì phản xạ là một hành động không tự chủ, bác sĩ ngay lập tức hiểu được mức độ nghiêm trọng tình trạng của bệnh nhân. |
| Phủ định | Even though he appeared calm, his trembling hands were not an involuntary action, but a deliberate attempt to mislead us. |
Mặc dù anh ta có vẻ bình tĩnh, đôi tay run rẩy của anh ta không phải là một hành động không tự chủ, mà là một nỗ lực có chủ ý để đánh lừa chúng ta. |
| Nghi vấn | If blinking is generally an involuntary action, why can some people control it? |
Nếu chớp mắt thường là một hành động không tự chủ, tại sao một số người có thể kiểm soát nó? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He flinched involuntarily at the loud noise. |
Anh ấy giật mình một cách vô thức khi nghe thấy tiếng ồn lớn. |
| Phủ định | She did not perform the movement voluntarily; it was an involuntary action. |
Cô ấy không thực hiện động tác một cách tự nguyện; đó là một hành động vô thức. |
| Nghi vấn | Is blinking an involuntary action? |
Chớp mắt có phải là một hành động vô thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary action".
