(Top Banner Ad)
unconscious behavior
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

unconscious behavior

UK: /ʌnˈkɒnʃəs bɪˈheɪvjər/ • US: /ʌnˈkɑːnʃəs bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi vô thức hành vi tiềm thức (trong một số ngữ cảnh nhất định, cần xem xét kĩ lưỡng vì 'subconscious' mang nghĩa hơi khác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or reactions performed without conscious thought or awareness.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc phản ứng được thực hiện mà không có ý thức hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unconscious behavior revealed his deep-seated anxieties."

    "Hành vi vô thức của anh ta tiết lộ những lo lắng sâu sắc trong lòng."

  • "Some people exhibit unconscious behavior when they are sleepwalking."

    "Một số người thể hiện hành vi vô thức khi họ đang mộng du."

  • "The therapist helped him understand the root causes of his unconscious behavior."

    "Nhà trị liệu đã giúp anh ta hiểu những nguyên nhân gốc rễ của hành vi vô thức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious tỉnh táo, có ý thức
Adverb unconsciously một cách vô thức
Noun unconsciousness sự bất tỉnh, trạng thái vô thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius
English
conscious
English
unconscious
English
unconscious behavior

Nguồn gốc của 'unconscious'

Từ 'unconscious' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'conscious' (tỉnh táo, nhận thức). Ý tưởng về những hành vi và suy nghĩ nằm ngoài nhận thức của chúng ta đã được các nhà triết học và tâm lý học khám phá từ lâu, nhưng đến thế kỷ 19, nó mới trở thành một khái niệm trung tâm trong tâm lý học, đặc biệt là với công trình của Sigmund Freud. Freud đã nhấn mạnh rằng nhiều hành vi của chúng ta bị ảnh hưởng bởi những động cơ và mong muốn mà chúng ta không hề hay biết.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những hành động xảy ra một cách tự động, bản năng, hoặc do ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài mà người thực hiện không hoàn toàn nhận thức được. Nó khác với 'subconscious behavior' (hành vi tiềm thức), ám chỉ những hành vi bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ và cảm xúc bị kìm nén.

Prepositions

of in

'Behavior of' thường được sử dụng để mô tả hành vi nói chung. 'Behavior in' thường được sử dụng để mô tả hành vi trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The unconscious behavior of the patient was worrying' (Hành vi vô thức của bệnh nhân đáng lo ngại.) hoặc 'His unconscious behavior in stressful situations was alarming.' (Hành vi vô thức của anh ta trong những tình huống căng thẳng thật đáng báo động).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unconscious behavior
  • typical unconscious behavior
    (hành vi vô thức điển hình)
  • habitual unconscious behavior
    (hành vi vô thức theo thói quen)
  • reflexive unconscious behavior
    (hành vi vô thức mang tính phản xạ)
Động từ + unconscious behavior
  • display unconscious behavior
    (thể hiện hành vi vô thức)
  • exhibit unconscious behavior
    (biểu lộ hành vi vô thức)
  • analyze unconscious behavior
    (phân tích hành vi vô thức)

Idioms

  • Slip of the tongue leading to unconscious behavior

    lỡ lời dẫn đến hành vi vô thức

    "His slip of the tongue revealed his unconscious behavior."

    (Sự lỡ lời của anh ta đã tiết lộ hành vi vô thức của anh ta.)

  • Acting out unconscious behavior

    thể hiện hành vi vô thức

    "The child was acting out unconscious behavior from past trauma."

    (Đứa trẻ đang thể hiện hành vi vô thức từ chấn thương trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconscious behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc phản ứng được thực hiện mà không có ý thức hoặc nhận thức.

"His unconscious behavior revealed his deep-seated anxieties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious behavior".

Phân tâm học của Freud

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học, khái niệm 'unconscious behavior' gắn liền với Sigmund Freud và trường phái phân tâm học của ông. Freud tin rằng phần lớn hành vi của chúng ta bị điều khiển bởi những suy nghĩ và ham muốn vô thức. Phân tâm học tìm cách khám phá và giải thích những ảnh hưởng vô thức này.

Ảnh hưởng của vô thức trong quảng cáo

Các nhà quảng cáo thường sử dụng các kỹ thuật để tác động đến 'unconscious behavior' của người tiêu dùng. Họ cố gắng tạo ra những liên kết tích cực giữa sản phẩm của họ và những cảm xúc, kỷ niệm, hoặc mong muốn sâu kín nhất của chúng ta, thường là ở mức độ mà chúng ta không hề nhận ra. Điều này có thể dẫn đến việc chúng ta mua hàng mà không thực sự hiểu tại sao.