conscious response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aware of and responding to one's surroundings; awake.
Vietnamese Meaning
Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was conscious of the audience's gaze."
"Cô ấy nhận thức được ánh nhìn của khán giả."
-
"A conscious response requires cognitive processing."
"Một phản ứng có ý thức đòi hỏi quá trình xử lý nhận thức."
-
"His conscious response was to apologize immediately."
"Phản ứng có ý thức của anh ấy là xin lỗi ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conscious | tỉnh táo, có ý thức |
| Noun | consciousness | ý thức, sự tỉnh táo |
| Adverb | consciously | một cách có ý thức |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conscious' ở đây nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo, nhận biết và có khả năng phản hồi lại các kích thích. Nó khác với 'subconscious' (tiềm thức) hoặc 'unconscious' (bất tỉnh). 'Conscious' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần, sự nhận biết về bản thân và thế giới xung quanh.
Từ 'response' chỉ một hành động, lời nói, hoặc thay đổi diễn ra như một kết quả của một kích thích hoặc tác động. Nó có thể là một phản ứng tự nhiên, một phản hồi đã được suy nghĩ, hoặc một hành động mang tính bản năng. 'Response' khác với 'reaction' ở chỗ 'response' thường mang tính chủ động và có ý thức hơn, trong khi 'reaction' có thể mang tính thụ động và vô thức hơn.
Prepositions
'Conscious of' được dùng để chỉ sự nhận thức về điều gì đó. Ví dụ: 'He was conscious of the danger.' (Anh ấy nhận thức được sự nguy hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate conscious response (phản ứng có ý thức ngay lập tức)
-
deliberate conscious response (phản ứng có ý thức có chủ ý)
-
thoughtful conscious response (phản ứng có ý thức chu đáo)
-
elicit a conscious response (gợi ra một phản ứng có ý thức)
-
provide a conscious response (cung cấp một phản ứng có ý thức)
-
observe a conscious response (quan sát một phản ứng có ý thức)
Idioms
-
a conscious effort
một nỗ lực có ý thức
"She made a conscious effort to be polite."
(Cô ấy đã nỗ lực một cách có ý thức để lịch sự.)
-
raise consciousness
nâng cao nhận thức
"The campaign aims to raise consciousness about environmental issues."
(Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscious response
Tính từ (adjective)Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.
"She was conscious of the audience's gaze."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious response".
