(Top Banner Ad)
conscious response
C1
Tính từ (adjective) C1 Tâm lý học, Sinh học thần kinh

conscious response

UK: /ˈkɒnʃəs/ • US: /ˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng có ý thức hồi đáp tỉnh táo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aware of and responding to one's surroundings; awake.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was conscious of the audience's gaze."

    "Cô ấy nhận thức được ánh nhìn của khán giả."

  • "A conscious response requires cognitive processing."

    "Một phản ứng có ý thức đòi hỏi quá trình xử lý nhận thức."

  • "His conscious response was to apologize immediately."

    "Phản ứng có ý thức của anh ấy là xin lỗi ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious tỉnh táo, có ý thức
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun response sự phản hồi, câu trả lời

Synonyms

aware reaction (phản ứng có ý thức)deliberate action (hành động có chủ ý)

Antonyms

unconscious reaction (phản ứng vô thức)reflex (phản xạ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius (knowing, aware)
English
conscious
English
response
English
conscious response

Nguồn gốc của 'conscious'

Từ 'conscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', có nghĩa là 'biết'. Ý tưởng là một người 'conscious' biết về suy nghĩ và cảm xúc của chính mình, cũng như thế giới xung quanh. Nó ám chỉ một trạng thái nhận thức và tỉnh táo.

Nguồn gốc của 'response'

Từ 'response' đến từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời'. Nó chỉ một hành động hoặc cảm xúc được tạo ra để đáp lại một kích thích hoặc sự kiện nào đó.

Usage Note

Từ 'conscious' ở đây nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo, nhận biết và có khả năng phản hồi lại các kích thích. Nó khác với 'subconscious' (tiềm thức) hoặc 'unconscious' (bất tỉnh). 'Conscious' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần, sự nhận biết về bản thân và thế giới xung quanh.
Từ 'response' chỉ một hành động, lời nói, hoặc thay đổi diễn ra như một kết quả của một kích thích hoặc tác động. Nó có thể là một phản ứng tự nhiên, một phản hồi đã được suy nghĩ, hoặc một hành động mang tính bản năng. 'Response' khác với 'reaction' ở chỗ 'response' thường mang tính chủ động và có ý thức hơn, trong khi 'reaction' có thể mang tính thụ động và vô thức hơn.

Prepositions

of

'Conscious of' được dùng để chỉ sự nhận thức về điều gì đó. Ví dụ: 'He was conscious of the danger.' (Anh ấy nhận thức được sự nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscious response
  • immediate conscious response
    (phản ứng có ý thức ngay lập tức)
  • deliberate conscious response
    (phản ứng có ý thức có chủ ý)
  • thoughtful conscious response
    (phản ứng có ý thức chu đáo)
Verb + conscious response
  • elicit a conscious response
    (gợi ra một phản ứng có ý thức)
  • provide a conscious response
    (cung cấp một phản ứng có ý thức)
  • observe a conscious response
    (quan sát một phản ứng có ý thức)

Idioms

  • a conscious effort

    một nỗ lực có ý thức

    "She made a conscious effort to be polite."

    (Cô ấy đã nỗ lực một cách có ý thức để lịch sự.)

  • raise consciousness

    nâng cao nhận thức

    "The campaign aims to raise consciousness about environmental issues."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious response

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

"She was conscious of the audience's gaze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious response".

Chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'conscious response' liên quan đến ý thức về trách nhiệm cá nhân. Mỗi người được kỳ vọng đưa ra các quyết định có ý thức và chịu trách nhiệm cho hậu quả của chúng.

Phản ứng có ý thức trong thiền định

Trong thực hành thiền định, 'conscious response' là khả năng quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phản ứng một cách tự động. Điều này giúp phát triển sự bình tĩnh và khả năng kiểm soát tốt hơn.