(Top Banner Ad)
voluntary sex
C1
Danh từ ghép C1 Pháp luật, Xã hội học, Nghiên cứu giới

voluntary sex

UK: /ˈvɒləntri seks/ • US: /ˈvɑːlənteri seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục tự nguyện tình dục tự nguyện hoạt động tình dục đồng thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity that is consensual and entered into willingly, without coercion or force.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tình dục mang tính đồng thuận và tự nguyện, không có sự ép buộc hay cưỡng ép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal definition of rape hinges on whether the sex was voluntary."

    "Định nghĩa pháp lý về hiếp dâm phụ thuộc vào việc hoạt động tình dục có tự nguyện hay không."

  • "It is essential to ensure that all sexual encounters are voluntary."

    "Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng tất cả các cuộc gặp gỡ tình dục đều mang tính tự nguyện."

  • "The campaign aims to promote awareness of voluntary sex and healthy relationships."

    "Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tình dục tự nguyện và các mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, добровольный
Noun volunteer người tình nguyện, волонтер
Verb volunteer tình nguyện, волонтерить
Noun sexuality giới tính, tình dục, сексуальность
Adjective sexual thuộc về giới tính, thuộc về tình dục, сексуальный

Synonyms

Antonyms

Related Words

consent (sự đồng ý)coercion (sự ép buộc)sexual autonomy (quyền tự chủ tình dục)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Nghiên cứu giới

Nguồn gốc của 'voluntary'

Từ 'voluntary' xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'thuộc về ý muốn' hoặc 'tự nguyện'. Ý tưởng về hành động tự nguyện đã có từ thời cổ đại, nhấn mạnh sự tự do lựa chọn của cá nhân.

Nguồn gốc của 'sex'

Từ 'sex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', ám chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ. Việc sử dụng từ 'sex' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hoạt động tình dục đã phát triển theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tự do ý chí và sự đồng ý của tất cả các bên tham gia vào hoạt động tình dục. Điều quan trọng là sự đồng ý phải được đưa ra một cách tự do và không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ hình thức áp lực, đe dọa hoặc lừa dối nào. Ngược lại với 'non-consensual sex' (tình dục không đồng thuận) hay 'sexual assault' (tấn công tình dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary sex
  • safe voluntary sex
    (quan hệ tình dục tự nguyện an toàn)
  • consensual voluntary sex
    (quan hệ tình dục tự nguyện có sự đồng thuận)
Verb + voluntary sex
  • practice voluntary sex
    (thực hành quan hệ tình dục tự nguyện)
  • engage in voluntary sex
    (tham gia vào quan hệ tình dục tự nguyện)

Idioms

  • On the topic of voluntary sex.

    Nói về chủ đề quan hệ tình dục tự nguyện.

    "On the topic of voluntary sex, it is crucial to respect individual consent."

    (Nói về chủ đề quan hệ tình dục tự nguyện, điều quan trọng là tôn trọng sự đồng thuận của mỗi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary sex

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động tình dục mang tính đồng thuận và tự nguyện, không có sự ép buộc hay cưỡng ép.

"The legal definition of rape hinges on whether the sex was voluntary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary sex".

Văn hóa phương Tây và sự đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, sự đồng thuận (consent) là yếu tố then chốt trong mọi hoạt động tình dục. Quan hệ tình dục tự nguyện chỉ xảy ra khi cả hai bên đều đồng ý một cách tự do và rõ ràng.

Tầm quan trọng của giáo dục giới tính

Giáo dục giới tính toàn diện đóng vai trò quan trọng trong việc giúp mọi người hiểu rõ về quan hệ tình dục tự nguyện, quyền lợi và trách nhiệm của bản thân, cũng như cách bảo vệ sức khỏe tình dục.