(Top Banner Ad)
agreed-upon sex
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội

agreed-upon sex

UK: /əˈɡriːd əˈpɒn seks/ • US: /əˈɡriːd əˈpɑːn seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục đồng thuận quan hệ tình dục tự nguyện hoạt động tình dục được cả hai bên đồng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity that all parties involved have freely and enthusiastically consented to.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tình dục mà tất cả các bên liên quan đã tự nguyện và nhiệt tình đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agreed-upon sex is a fundamental aspect of healthy and ethical relationships."

    "Quan hệ tình dục dựa trên sự đồng thuận là một khía cạnh cơ bản của các mối quan hệ lành mạnh và có đạo đức."

  • "The discussion focused on the importance of clearly defining agreed-upon sex."

    "Cuộc thảo luận tập trung vào tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng quan hệ tình dục có sự đồng thuận."

  • "Educational programs are crucial for promoting awareness of agreed-upon sex and preventing sexual violence."

    "Các chương trình giáo dục rất quan trọng để nâng cao nhận thức về quan hệ tình dục có sự đồng thuận và ngăn ngừa bạo lực tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, dễ đồng ý, có thể chấp nhận được
Adjective sexual thuộc về tình dục, giới tính
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Adverb sexually về mặt tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + grātum ('pleasing')
Old French
agréer ('to please, accept')
Middle English
agreen ('to consent, agree')
Modern English
agree

Nguồn gốc của 'Agree' (Đồng ý)

Từ 'agree' có gốc từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'a gré', có nghĩa là 'theo ý thích của ai đó'. Điều này cho thấy cốt lõi của sự đồng ý không chỉ là việc chấp nhận, mà còn là sự hài lòng và vui lòng. Khi hai người 'agree', họ đã tìm thấy một điểm chung làm hài lòng cả hai.

Nguồn gốc của 'Sex' (Giới tính, Tình dục)

Từ 'sex' đến từ tiếng Latin 'sexus', có nghĩa là 'giới tính' hoặc 'sự phân chia thành nam và nữ'. Một giả thuyết cho rằng nó liên quan đến từ 'secare', nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia'. Ý tưởng này gợi lên hình ảnh loài người được 'chia' thành hai giới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận trong hoạt động tình dục. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tấn công tình dục, đạo đức và quyền con người. 'Agreed-upon' nhấn mạnh rằng sự đồng thuận phải rõ ràng, tự nguyện và có ý thức, không phải là ngụ ý hoặc do ép buộc.

Prepositions

about on

While grammatically valid, using prepositions like 'about' or 'on' with 'agreed-upon sex' is uncommon and often changes the intended meaning. 'Agreed-upon' already implies agreement regarding the act of sex. Using a preposition is generally redundant unless specifying a specific aspect they agreed upon regarding the sex act (e.g., "agreed-upon sex on the first date", implying the agreement was about the timing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreed-upon sex
  • have agreed-upon sex
    (quan hệ tình dục có đồng thuận)
  • engage in agreed-upon sex
    (tham gia vào hoạt động tình dục có đồng thuận)
  • consent to agreed-upon sex
    (đồng thuận để quan hệ tình dục)
Adverb + agreed-upon sex
  • mutually agreed-upon sex
    (quan hệ tình dục được cả hai bên đồng thuận)
  • explicitly agreed-upon sex
    (quan hệ tình dục được đồng thuận một cách rõ ràng, minh bạch)
Concept of + agreed-upon sex
  • the importance of agreed-upon sex
    (tầm quan trọng của việc quan hệ tình dục có đồng thuận)
  • the definition of agreed-upon sex
    (định nghĩa về quan hệ tình dục có đồng thuận)

Idioms

  • be on the same page

    Có cùng suy nghĩ, hiểu và đồng ý với nhau về một vấn đề gì đó. Điều này rất quan trọng để có được sự đồng thuận.

    "Before getting intimate, it's crucial that both partners are on the same page about their boundaries."

    (Trước khi trở nên thân mật, điều cốt yếu là cả hai người phải chung một quan điểm về các giới hạn của mình.)

  • it takes two to tango

    Cần có sự tham gia và hợp tác của cả hai người trong một hoạt động hoặc tình huống nào đó. Ám chỉ tình dục cần sự tham gia tự nguyện của cả hai.

    "One person cannot be solely responsible for the relationship's intimacy; it takes two to tango."

    (Một người không thể chịu trách nhiệm hoàn toàn cho sự thân mật trong mối quan hệ; cần phải có sự hợp tác từ hai phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed-upon sex

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tình dục mà tất cả các bên liên quan đã tự nguyện và nhiệt tình đồng ý.

"Agreed-upon sex is a fundamental aspect of healthy and ethical relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had agreed-upon sex last night.
Họ đã có quan hệ tình dục được đồng thuận vào tối qua.
Phủ định
They didn't have agreed-upon sex; it was unwanted.
Họ không có quan hệ tình dục được đồng thuận; nó là không mong muốn.
Nghi vấn
Did they have agreed-upon sex before getting married?
Họ đã có quan hệ tình dục được đồng thuận trước khi kết hôn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed-upon sex".

Văn hóa Đồng thuận (Consent Culture)

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'sự đồng thuận' (consent) là một khái niệm tối quan trọng. Nó có nghĩa là nhận được sự cho phép rõ ràng, nhiệt tình và liên tục trước và trong khi quan hệ tình dục. 'Agreed-upon sex' là một cách nói khác của 'consensual sex' (tình dục có đồng thuận). Nguyên tắc này thường được tóm tắt là 'Chỉ có Có mới là Có' (Only Yes Means Yes), nghĩa là sự im lặng hoặc không phản đối không được coi là đồng ý.

Ý nghĩa Pháp lý

Về mặt pháp lý ở hầu hết các nước phương Tây, việc thiếu vắng sự đồng thuận sẽ cấu thành tội tấn công tình dục hoặc hiếp dâm. Luật pháp không chỉ xem xét việc có sử dụng vũ lực hay không, mà còn đánh giá liệu một người có đủ năng lực để đưa ra sự đồng ý một cách tự do và tự nguyện hay không. Các yếu tố như tuổi tác, tình trạng say xỉn, hoặc sự mất cân bằng quyền lực có thể làm mất hiệu lực của sự đồng thuận.