(Top Banner Ad)
conserving
B2
Động từ (Verb) B2 Môi trường, Khoa học xã hội

conserving

UK: /kənˈsɜːvɪŋ/ • US: /kənˈsɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn tiết kiệm gìn giữ duy trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protecting something from harm or destruction; preserving something valuable.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ cái gì đó khỏi tổn hại hoặc phá hủy; bảo tồn điều gì đó có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to start conserving water to avoid a drought."

    "Chúng ta cần bắt đầu tiết kiệm nước để tránh hạn hán."

  • "The government is encouraging citizens to start conserving energy at home."

    "Chính phủ đang khuyến khích người dân bắt đầu tiết kiệm năng lượng tại nhà."

  • "Conserving our forests is crucial for the health of the planet."

    "Bảo tồn rừng của chúng ta là rất quan trọng đối với sức khỏe của hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, gìn giữ
Noun conservation sự bảo tồn, sự gìn giữ
Adjective conservative bảo thủ, thận trọng; có tính bảo tồn
Noun conservator người bảo tồn, người quản lý (di sản...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare
French
conserver
English
conserve
English
conserving

Nguồn gốc của 'Conserving'

Từ 'conserving' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo tồn'. Ý tưởng về việc bảo vệ và duy trì các nguồn lực đã có từ rất lâu, nhưng việc sử dụng từ này trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp khi con người bắt đầu nhận ra tác động của mình đối với môi trường.

Usage Note

"Conserving" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, năng lượng, hoặc các giá trị văn hóa, lịch sử. Nó nhấn mạnh việc sử dụng một cách cẩn thận và hiệu quả để đảm bảo sự tiếp tục tồn tại và sử dụng của chúng trong tương lai. Khác với "preserving" (bảo quản) thường nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng thái ban đầu, "conserving" có thể bao gồm cả việc sử dụng một cách khôn ngoan.

Prepositions

by through

Conserving something *by* doing something (bằng cách làm gì đó). Ví dụ: Conserving water by taking shorter showers. Conserving something *through* something (thông qua việc gì đó). Ví dụ: Conserving energy through improved insulation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conserving
  • energy conserving
    (tiết kiệm năng lượng)
  • water conserving
    (tiết kiệm nước)
Verb + conserving
  • focus on conserving resources
    (tập trung vào việc bảo tồn tài nguyên)
  • promote conserving wildlife
    (thúc đẩy việc bảo tồn động vật hoang dã)

Idioms

  • conserve energy

    tiết kiệm năng lượng

    "We should all try to conserve energy at home."

    (Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm năng lượng ở nhà.)

  • water conservation

    bảo tồn nước

    "Water conservation is important for the environment."

    (Bảo tồn nước rất quan trọng cho môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conserving

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bảo vệ cái gì đó khỏi tổn hại hoặc phá hủy; bảo tồn điều gì đó có giá trị.

"We need to start conserving water to avoid a drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conserving water is crucial for the survival of future generations.
Việc bảo tồn nước là rất quan trọng cho sự sống còn của các thế hệ tương lai.
Phủ định
They are not considering conserving energy at all, which is a problem.
Họ hoàn toàn không xem xét việc tiết kiệm năng lượng, đó là một vấn đề.
Nghi vấn
Is conserving natural resources important to you?
Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên có quan trọng với bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had conserved more energy in the past, the environment would be in better condition now.
Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều năng lượng hơn trong quá khứ, thì môi trường sẽ ở trong tình trạng tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't conserved water resources, they wouldn't be able to continue their operations today.
Nếu công ty không bảo tồn nguồn nước, họ sẽ không thể tiếp tục hoạt động kinh doanh của mình ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the government had implemented policies to conserve forests earlier, would we have fewer natural disasters now?
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách bảo tồn rừng sớm hơn, thì bây giờ chúng ta có ít thiên tai hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have conserved a lot of water this month.
Chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều nước trong tháng này.
Phủ định
She has not conserved enough energy to power the whole house.
Cô ấy đã không tiết kiệm đủ năng lượng để cung cấp điện cho cả ngôi nhà.
Nghi vấn
Have they conserved the rainforest effectively?
Họ đã bảo tồn rừng nhiệt đới một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conserving".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Nhiều hoạt động được tổ chức để khuyến khích mọi người tham gia vào việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Phong trào Xanh

Phong trào xanh là một phong trào xã hội và chính trị nhằm thúc đẩy các chính sách thân thiện với môi trường và lối sống bền vững. Việc 'conserving' tài nguyên là một phần quan trọng của phong trào này.