considering that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to introduce the reason for something
Vietnamese Meaning
được dùng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Considering that he's only been studying for a year, his English is remarkably good."
"Xét thấy anh ấy chỉ mới học được một năm, tiếng Anh của anh ấy rất tốt."
-
"Considering that it's raining, we should stay inside."
"Vì trời đang mưa, chúng ta nên ở trong nhà."
-
"We should get tickets now considering that they sell out quickly."
"Chúng ta nên mua vé ngay bây giờ vì chúng bán hết rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerable | đáng kể, lớn lao |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể |
| Adjective | considerate | ân cần, chu đáo, biết suy nghĩ cho người khác |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nghĩa tương đương với 'given that', 'seeing that', 'in view of the fact that', và 'because'. Nó thường được sử dụng để đưa ra một lý do hoặc cơ sở cho một tuyên bố hoặc quyết định nào đó. Cần phân biệt với 'considering' đơn lẻ, có thể mang nghĩa 'suy xét' hoặc 'cân nhắc'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
She did very well, considering that she had no previous experience. (Cô ấy đã làm rất tốt, nếu xét đến việc cô ấy không có kinh nghiệm gì trước đó.)
-
It's amazing, considering that he's only 10 years old. (Thật đáng kinh ngạc, nếu xét rằng cậu bé mới chỉ 10 tuổi.)
-
Not bad at all, considering that this was my first attempt. (Không tệ chút nào, nếu tính đến việc đây là lần thử đầu tiên của tôi.)
-
The price is quite reasonable, considering that it's handmade. (Mức giá khá hợp lý, nếu xét đến việc nó được làm thủ công.)
-
He is in good shape, considering that he's over sixty. (Ông ấy có thể trạng tốt, nếu xét rằng ông đã ngoài sáu mươi.)
-
The journey was quick, considering that there was a lot of traffic. (Chuyến đi khá nhanh, nếu tính đến việc giao thông rất đông đúc.)
Idioms
-
All things considered
Sau khi cân nhắc mọi thứ, nhìn chung
"All things considered, it was a very successful event."
(Nhìn chung, đó là một sự kiện rất thành công.)
-
Considering the circumstances
Xét đến hoàn cảnh/tình huống cụ thể
"Considering the circumstances, we were lucky to escape."
(Xét đến hoàn cảnh lúc đó, chúng tôi đã may mắn thoát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considering that
conjunctionđược dùng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó
"Considering that he's only been studying for a year, his English is remarkably good."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, considering that the economy is recovering, is planning to expand its operations. |
Công ty, xét thấy nền kinh tế đang phục hồi, đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động. |
| Phủ định | The project, considering that funding was cut, which significantly impacted the timeline, will not be completed on time. |
Dự án, xét thấy nguồn tài trợ bị cắt giảm, điều này ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ, sẽ không được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Is the policy change, considering that public opinion is strongly against it, likely to be implemented? |
Liệu sự thay đổi chính sách, xét thấy dư luận phản đối mạnh mẽ, có khả năng được thực hiện không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been considering that job offer for weeks before finally accepting it. |
Cô ấy đã cân nhắc lời mời làm việc đó trong nhiều tuần trước khi cuối cùng chấp nhận nó. |
| Phủ định | They hadn't been considering that the weather would turn so bad, so they didn't bring umbrellas. |
Họ đã không cân nhắc rằng thời tiết sẽ trở nên tồi tệ như vậy, vì vậy họ không mang ô. |
| Nghi vấn | Had you been considering that you might need extra help with the project? |
Bạn đã cân nhắc việc bạn có thể cần thêm sự giúp đỡ cho dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considering that".
