(Top Banner Ad)
considering that
B2
conjunction B2 General

considering that

UK: /kənˈsɪdərɪŋ ðæt/ • US: /kənˈsɪdərɪŋ ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

xét thấy rằng bởi vì do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to introduce the reason for something

Vietnamese Meaning

được dùng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Considering that he's only been studying for a year, his English is remarkably good."

    "Xét thấy anh ấy chỉ mới học được một năm, tiếng Anh của anh ấy rất tốt."

  • "Considering that it's raining, we should stay inside."

    "Vì trời đang mưa, chúng ta nên ở trong nhà."

  • "We should get tickets now considering that they sell out quickly."

    "Chúng ta nên mua vé ngay bây giờ vì chúng bán hết rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Adverb considerably một cách đáng kể
Adjective considerate ân cần, chu đáo, biết suy nghĩ cho người khác

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
considering that

Nhìn Lên Các Vì Sao

Từ 'consider' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', nghĩa đen là 'quan sát các vì sao'. Người La Mã cổ đại tin rằng việc ngắm sao giúp họ đưa ra những quyết định quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động suy nghĩ cẩn thận và cân nhắc các yếu tố trước khi đi đến kết luận, giống như cách chúng ta dùng 'considering that' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này có nghĩa tương đương với 'given that', 'seeing that', 'in view of the fact that', và 'because'. Nó thường được sử dụng để đưa ra một lý do hoặc cơ sở cho một tuyên bố hoặc quyết định nào đó. Cần phân biệt với 'considering' đơn lẻ, có thể mang nghĩa 'suy xét' hoặc 'cân nhắc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Expressing Surprise / Impressiveness
  • She did very well, considering that she had no previous experience.
    (Cô ấy đã làm rất tốt, nếu xét đến việc cô ấy không có kinh nghiệm gì trước đó.)
  • It's amazing, considering that he's only 10 years old.
    (Thật đáng kinh ngạc, nếu xét rằng cậu bé mới chỉ 10 tuổi.)
  • Not bad at all, considering that this was my first attempt.
    (Không tệ chút nào, nếu tính đến việc đây là lần thử đầu tiên của tôi.)
Making a Judgment / Assessment
  • The price is quite reasonable, considering that it's handmade.
    (Mức giá khá hợp lý, nếu xét đến việc nó được làm thủ công.)
  • He is in good shape, considering that he's over sixty.
    (Ông ấy có thể trạng tốt, nếu xét rằng ông đã ngoài sáu mươi.)
  • The journey was quick, considering that there was a lot of traffic.
    (Chuyến đi khá nhanh, nếu tính đến việc giao thông rất đông đúc.)

Idioms

  • All things considered

    Sau khi cân nhắc mọi thứ, nhìn chung

    "All things considered, it was a very successful event."

    (Nhìn chung, đó là một sự kiện rất thành công.)

  • Considering the circumstances

    Xét đến hoàn cảnh/tình huống cụ thể

    "Considering the circumstances, we were lucky to escape."

    (Xét đến hoàn cảnh lúc đó, chúng tôi đã may mắn thoát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considering that

conjunction
Lật mặt

được dùng để giới thiệu lý do cho một điều gì đó

"Considering that he's only been studying for a year, his English is remarkably good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, considering that the economy is recovering, is planning to expand its operations.
Công ty, xét thấy nền kinh tế đang phục hồi, đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động.
Phủ định
The project, considering that funding was cut, which significantly impacted the timeline, will not be completed on time.
Dự án, xét thấy nguồn tài trợ bị cắt giảm, điều này ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ, sẽ không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is the policy change, considering that public opinion is strongly against it, likely to be implemented?
Liệu sự thay đổi chính sách, xét thấy dư luận phản đối mạnh mẽ, có khả năng được thực hiện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been considering that job offer for weeks before finally accepting it.
Cô ấy đã cân nhắc lời mời làm việc đó trong nhiều tuần trước khi cuối cùng chấp nhận nó.
Phủ định
They hadn't been considering that the weather would turn so bad, so they didn't bring umbrellas.
Họ đã không cân nhắc rằng thời tiết sẽ trở nên tồi tệ như vậy, vì vậy họ không mang ô.
Nghi vấn
Had you been considering that you might need extra help with the project?
Bạn đã cân nhắc việc bạn có thể cần thêm sự giúp đỡ cho dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considering that".

Lập Luận Cân Bằng và Công Bằng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, tranh luận và kinh doanh, việc sử dụng 'considering that' thể hiện một tư duy logic và công bằng. Nó cho thấy người nói đang nhìn nhận vấn đề từ nhiều phía, thừa nhận một yếu tố có thể gây bất lợi hoặc khó khăn, trước khi đưa ra một kết luận tích cực. Đây là một kỹ năng được đánh giá cao, cho thấy sự trưởng thành và khách quan.

Giao Tiếp Khiêm Tốn và Lịch Sự

Cụm từ này cũng thường được dùng như một cách nói khiêm tốn. Ví dụ, khi nói 'My English is quite good, considering that I'm self-taught', người nói vừa thể hiện sự tự hào về khả năng của mình, vừa khéo léo cho biết họ có một điểm xuất phát khiêm tốn. Cách nói này giúp tránh bị coi là kiêu ngạo trong giao tiếp.