(Top Banner Ad)
consistent operation
B2
Cụm danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Sản xuất

consistent operation

UK: /kənˈsɪstənt ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /kənˈsɪstənt ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành nhất quán hoạt động ổn định quy trình hoạt động đồng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or action performed in the same way over time, producing similar results each time.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc hành động được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, tạo ra kết quả tương tự mỗi lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine's consistent operation ensures high-quality output."

    "Hoạt động nhất quán của máy đảm bảo sản lượng chất lượng cao."

  • "The factory aims for consistent operation to minimize errors."

    "Nhà máy hướng đến hoạt động nhất quán để giảm thiểu lỗi."

  • "Consistent operation of the software is crucial for data integrity."

    "Hoạt động nhất quán của phần mềm là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun consistency Sự nhất quán, sự đồng đều
Adverb consistently Một cách nhất quán, luôn luôn
Noun operator Người vận hành, người điều khiển
Adjective operational Sẵn sàng hoạt động, thuộc về vận hành

Synonyms

Antonyms

erratic operation (hoạt động thất thường)inconsistent operation (hoạt động không nhất quán)unpredictable operation (hoạt động khó đoán)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-sistere (to stand together)
Latin
operari (to work)
English
consistent operation

Gốc rễ của Sự Bền Vững

Từ 'consistent' (nhất quán) xuất phát từ tiếng Latin 'consistere', mang ý nghĩa là “đứng vững cùng nhau” hoặc “giữ nguyên vị trí”. Khi kết hợp với 'operation' (vận hành, từ Latin 'operari' nghĩa là làm việc), cụm từ này hình thành ý nghĩa duy trì một trạng thái làm việc ổn định, bền vững, không thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định và đáng tin cậy của một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh rằng kết quả thu được không thay đổi đáng kể, đảm bảo chất lượng và dự đoán được. Khác với 'erratic operation' (hoạt động thất thường), 'consistent operation' đảm bảo tính liên tục và có thể lặp lại.

Prepositions

in with

'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hoạt động diễn ra một cách nhất quán (ví dụ: 'consistent operation in manufacturing'). 'with' thường được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc tuân thủ theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nào đó (ví dụ: 'consistent operation with industry standards').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistent operation
  • smooth smooth consistent operation
    (vận hành ổn định và trôi chảy)
  • reliable reliable consistent operation
    (vận hành nhất quán và đáng tin cậy)
  • efficient efficient consistent operation
    (vận hành nhất quán hiệu quả)
Verb + consistent operation
  • maintain maintain consistent operation
    (duy trì hoạt động nhất quán)
  • ensure ensure consistent operation
    (đảm bảo vận hành ổn định)
  • monitor monitor consistent operation
    (giám sát hoạt động nhất quán)
Noun + consistent operation (Context)
  • standards standards for consistent operation
    (các tiêu chuẩn cho việc vận hành nhất quán)

Idioms

  • Ensuring consistent operation is paramount.

    Việc đảm bảo vận hành nhất quán là tối quan trọng.

    "In critical systems, ensuring consistent operation is paramount to avoid data loss."

    (Trong các hệ thống quan trọng, việc đảm bảo vận hành nhất quán là tối quan trọng để tránh mất dữ liệu.)

  • Strive for consistent operation across all metrics.

    Phấn đấu cho hoạt động nhất quán trên mọi tiêu chí/chỉ số.

    "The management team decided to strive for consistent operation across all metrics rather than focusing solely on peak performance."

    (Đội ngũ quản lý quyết định phấn đấu cho hoạt động nhất quán trên mọi tiêu chí thay vì chỉ tập trung vào hiệu suất cao nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent operation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc hành động được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, tạo ra kết quả tương tự mỗi lần.

"The machine's consistent operation ensures high-quality output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent operation".

Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, khái niệm 'consistent operation' gắn liền với các tiêu chuẩn hóa như ISO 9001. Những tiêu chuẩn này yêu cầu các tổ chức phải thiết lập và duy trì các quy trình nhất quán để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ không thay đổi, bất kể ai thực hiện công việc hay ở đâu.

Văn hóa DevOps và SRE

Trong ngành công nghệ và phần mềm hiện đại, 'consistent operation' là mục tiêu cốt lõi của các nhóm Kỹ sư Độ tin cậy Hệ thống (SRE) và DevOps. Mục tiêu của họ là sử dụng tự động hóa để loại bỏ lỗi do con người và đảm bảo rằng các dịch vụ kỹ thuật số hoạt động liên tục, ổn định 24/7, nhằm xây dựng niềm tin nơi khách hàng.