consistent operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or action performed in the same way over time, producing similar results each time.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc hành động được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, tạo ra kết quả tương tự mỗi lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine's consistent operation ensures high-quality output."
"Hoạt động nhất quán của máy đảm bảo sản lượng chất lượng cao."
-
"The factory aims for consistent operation to minimize errors."
"Nhà máy hướng đến hoạt động nhất quán để giảm thiểu lỗi."
-
"Consistent operation of the software is crucial for data integrity."
"Hoạt động nhất quán của phần mềm là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | Vận hành, điều khiển, hoạt động |
| Noun | consistency | Sự nhất quán, sự đồng đều |
| Adverb | consistently | Một cách nhất quán, luôn luôn |
| Noun | operator | Người vận hành, người điều khiển |
| Adjective | operational | Sẵn sàng hoạt động, thuộc về vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định và đáng tin cậy của một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh rằng kết quả thu được không thay đổi đáng kể, đảm bảo chất lượng và dự đoán được. Khác với 'erratic operation' (hoạt động thất thường), 'consistent operation' đảm bảo tính liên tục và có thể lặp lại.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hoạt động diễn ra một cách nhất quán (ví dụ: 'consistent operation in manufacturing'). 'with' thường được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc tuân thủ theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nào đó (ví dụ: 'consistent operation with industry standards').
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth consistent operation (vận hành ổn định và trôi chảy)
-
reliable reliable consistent operation (vận hành nhất quán và đáng tin cậy)
-
efficient efficient consistent operation (vận hành nhất quán hiệu quả)
-
maintain maintain consistent operation (duy trì hoạt động nhất quán)
-
ensure ensure consistent operation (đảm bảo vận hành ổn định)
-
monitor monitor consistent operation (giám sát hoạt động nhất quán)
-
standards standards for consistent operation (các tiêu chuẩn cho việc vận hành nhất quán)
Idioms
-
Ensuring consistent operation is paramount.
Việc đảm bảo vận hành nhất quán là tối quan trọng.
"In critical systems, ensuring consistent operation is paramount to avoid data loss."
(Trong các hệ thống quan trọng, việc đảm bảo vận hành nhất quán là tối quan trọng để tránh mất dữ liệu.)
-
Strive for consistent operation across all metrics.
Phấn đấu cho hoạt động nhất quán trên mọi tiêu chí/chỉ số.
"The management team decided to strive for consistent operation across all metrics rather than focusing solely on peak performance."
(Đội ngũ quản lý quyết định phấn đấu cho hoạt động nhất quán trên mọi tiêu chí thay vì chỉ tập trung vào hiệu suất cao nhất thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consistent operation
Cụm danh từMột quy trình hoặc hành động được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, tạo ra kết quả tương tự mỗi lần.
"The machine's consistent operation ensures high-quality output."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent operation".
