stable operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state or process of functioning normally, consistently, and reliably without significant disruptions or fluctuations.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc quá trình hoạt động bình thường, ổn định và đáng tin cậy mà không có sự gián đoạn hoặc biến động đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power plant maintained stable operation throughout the entire month."
"Nhà máy điện duy trì hoạt động ổn định trong suốt cả tháng."
-
"The company focused on achieving stable operation of its IT systems."
"Công ty tập trung vào việc đạt được hoạt động ổn định của các hệ thống CNTT."
-
"The new software ensures stable operation of the machinery."
"Phần mềm mới đảm bảo hoạt động ổn định của máy móc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stable | ổn định, vững vàng |
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững vàng |
| Adverb | stably | một cách ổn định |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều hành |
| Adjective | operational | sẵn sàng hoạt động, có thể vận hành |
| Noun | operator | người điều hành, người vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động của một hệ thống, thiết bị, tổ chức, hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh tính ổn định, khả năng dự đoán và độ tin cậy. Khác với 'normal operation' (hoạt động bình thường), 'stable operation' nhấn mạnh đến việc duy trì trạng thái ổn định theo thời gian, chống lại các yếu tố gây nhiễu. Nó khác với 'erratic operation' (hoạt động thất thường) ở chỗ nó không có những thay đổi bất thường hoặc không thể đoán trước.
Prepositions
Giải thích cách dùng:
- **during stable operation**: Trong quá trình hoạt động ổn định. Ví dụ: 'Measurements were taken during stable operation of the engine.'
- **under stable operation**: Dưới điều kiện hoạt động ổn định. Ví dụ: 'The device performs best under stable operation.'
- **in stable operation**: Ở trạng thái hoạt động ổn định. Ví dụ: 'The reactor is in stable operation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth stable operation (vận hành ổn định trơn tru)
-
reliable reliable stable operation (vận hành ổn định đáng tin cậy)
-
efficient efficient stable operation (vận hành ổn định hiệu quả)
-
optimal optimal stable operation (vận hành ổn định tối ưu)
-
continuous continuous stable operation (vận hành ổn định liên tục)
-
ensure ensure stable operation (đảm bảo vận hành ổn định)
-
maintain maintain stable operation (duy trì vận hành ổn định)
-
achieve achieve stable operation (đạt được vận hành ổn định)
-
facilitate facilitate stable operation (tạo điều kiện cho vận hành ổn định)
-
monitor monitor stable operation (giám sát vận hành ổn định)
Idioms
-
ensure stable operation
đảm bảo hệ thống/thiết bị hoạt động liên tục và không gặp sự cố.
"Our main goal is to ensure stable operation of the server infrastructure."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là đảm bảo sự vận hành ổn định của cơ sở hạ tầng máy chủ.)
-
maintain stable operation
duy trì trạng thái hoạt động ổn định, không bị gián đoạn hay biến động.
"Regular maintenance is crucial to maintain stable operation of the machinery."
(Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để duy trì vận hành ổn định của máy móc.)
-
critical for stable operation
rất quan trọng hoặc thiết yếu để đảm bảo sự vận hành ổn định.
"Having a robust power supply is critical for stable operation of the data center."
(Có một nguồn cung cấp điện mạnh mẽ là rất quan trọng cho vận hành ổn định của trung tâm dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable operation
Cụm danh từMột trạng thái hoặc quá trình hoạt động bình thường, ổn định và đáng tin cậy mà không có sự gián đoạn hoặc biến động đáng kể.
"The power plant maintained stable operation throughout the entire month."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining stable operation of the system is crucial for its longevity. |
Duy trì hoạt động ổn định của hệ thống là rất quan trọng cho tuổi thọ của nó. |
| Phủ định | Failing to ensure stable operation will lead to system failures. |
Việc không đảm bảo hoạt động ổn định sẽ dẫn đến lỗi hệ thống. |
| Nghi vấn | Is achieving stable operation your primary goal for this project? |
Liệu việc đạt được hoạt động ổn định có phải là mục tiêu chính của bạn cho dự án này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system had stable operation, we would rely on it for critical tasks. |
Nếu hệ thống hoạt động ổn định, chúng tôi sẽ dựa vào nó cho các nhiệm vụ quan trọng. |
| Phủ định | If the economy weren't stable, businesses wouldn't invest in long-term projects. |
Nếu nền kinh tế không ổn định, các doanh nghiệp sẽ không đầu tư vào các dự án dài hạn. |
| Nghi vấn | Would the machine run smoothly if it were in a more stable environment? |
Máy móc có chạy trơn tru không nếu nó ở trong một môi trường ổn định hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable operation".
