(Top Banner Ad)
stable operation
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

stable operation

UK: /ˈsteɪbl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈsteɪbl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động ổn định vận hành ổn định quá trình hoạt động ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or process of functioning normally, consistently, and reliably without significant disruptions or fluctuations.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc quá trình hoạt động bình thường, ổn định và đáng tin cậy mà không có sự gián đoạn hoặc biến động đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power plant maintained stable operation throughout the entire month."

    "Nhà máy điện duy trì hoạt động ổn định trong suốt cả tháng."

  • "The company focused on achieving stable operation of its IT systems."

    "Công ty tập trung vào việc đạt được hoạt động ổn định của các hệ thống CNTT."

  • "The new software ensures stable operation of the machinery."

    "Phần mềm mới đảm bảo hoạt động ổn định của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững vàng
Noun stability sự ổn định, sự vững vàng
Adverb stably một cách ổn định
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Verb operate vận hành, hoạt động, điều hành
Adjective operational sẵn sàng hoạt động, có thể vận hành
Noun operator người điều hành, người vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
Latin
opus
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
operacion
Middle English
operacioun
English
stable operation

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stabilis', mang nghĩa 'vững chắc, kiên định'. Nó xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'steh₂-' có nghĩa là 'đứng'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ sự vững chắc về thể chất sang sự ổn định và đáng tin cậy trong các hệ thống hoặc tình huống.

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' xuất phát từ tiếng Latinh 'operatio', có nghĩa là 'sự làm việc, sự thực hiện'. Gốc từ là 'opus' (công việc) và 'operari' (làm việc). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một hành động hoặc quá trình có mục đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoạt động của một hệ thống, thiết bị, tổ chức, hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh tính ổn định, khả năng dự đoán và độ tin cậy. Khác với 'normal operation' (hoạt động bình thường), 'stable operation' nhấn mạnh đến việc duy trì trạng thái ổn định theo thời gian, chống lại các yếu tố gây nhiễu. Nó khác với 'erratic operation' (hoạt động thất thường) ở chỗ nó không có những thay đổi bất thường hoặc không thể đoán trước.

Prepositions

during under in

Giải thích cách dùng:
- **during stable operation**: Trong quá trình hoạt động ổn định. Ví dụ: 'Measurements were taken during stable operation of the engine.'
- **under stable operation**: Dưới điều kiện hoạt động ổn định. Ví dụ: 'The device performs best under stable operation.'
- **in stable operation**: Ở trạng thái hoạt động ổn định. Ví dụ: 'The reactor is in stable operation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable operation
  • smooth smooth stable operation
    (vận hành ổn định trơn tru)
  • reliable reliable stable operation
    (vận hành ổn định đáng tin cậy)
  • efficient efficient stable operation
    (vận hành ổn định hiệu quả)
  • optimal optimal stable operation
    (vận hành ổn định tối ưu)
  • continuous continuous stable operation
    (vận hành ổn định liên tục)
Verb + stable operation
  • ensure ensure stable operation
    (đảm bảo vận hành ổn định)
  • maintain maintain stable operation
    (duy trì vận hành ổn định)
  • achieve achieve stable operation
    (đạt được vận hành ổn định)
  • facilitate facilitate stable operation
    (tạo điều kiện cho vận hành ổn định)
  • monitor monitor stable operation
    (giám sát vận hành ổn định)

Idioms

  • ensure stable operation

    đảm bảo hệ thống/thiết bị hoạt động liên tục và không gặp sự cố.

    "Our main goal is to ensure stable operation of the server infrastructure."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là đảm bảo sự vận hành ổn định của cơ sở hạ tầng máy chủ.)

  • maintain stable operation

    duy trì trạng thái hoạt động ổn định, không bị gián đoạn hay biến động.

    "Regular maintenance is crucial to maintain stable operation of the machinery."

    (Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để duy trì vận hành ổn định của máy móc.)

  • critical for stable operation

    rất quan trọng hoặc thiết yếu để đảm bảo sự vận hành ổn định.

    "Having a robust power supply is critical for stable operation of the data center."

    (Có một nguồn cung cấp điện mạnh mẽ là rất quan trọng cho vận hành ổn định của trung tâm dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable operation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hoặc quá trình hoạt động bình thường, ổn định và đáng tin cậy mà không có sự gián đoạn hoặc biến động đáng kể.

"The power plant maintained stable operation throughout the entire month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining stable operation of the system is crucial for its longevity.
Duy trì hoạt động ổn định của hệ thống là rất quan trọng cho tuổi thọ của nó.
Phủ định
Failing to ensure stable operation will lead to system failures.
Việc không đảm bảo hoạt động ổn định sẽ dẫn đến lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Is achieving stable operation your primary goal for this project?
Liệu việc đạt được hoạt động ổn định có phải là mục tiêu chính của bạn cho dự án này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system had stable operation, we would rely on it for critical tasks.
Nếu hệ thống hoạt động ổn định, chúng tôi sẽ dựa vào nó cho các nhiệm vụ quan trọng.
Phủ định
If the economy weren't stable, businesses wouldn't invest in long-term projects.
Nếu nền kinh tế không ổn định, các doanh nghiệp sẽ không đầu tư vào các dự án dài hạn.
Nghi vấn
Would the machine run smoothly if it were in a more stable environment?
Máy móc có chạy trơn tru không nếu nó ở trong một môi trường ổn định hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable operation".

Tầm quan trọng của sự ổn định trong công nghệ và kinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, 'stable operation' (vận hành ổn định) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, hiệu quả và khả năng dự đoán của một hệ thống, quy trình hoặc nền kinh tế. Các công ty công nghệ luôn cố gắng đạt được 'uptime' (thời gian hoạt động) cao nhất để đảm bảo dịch vụ liên tục, trong khi các chính phủ và tổ chức tài chính đặt trọng tâm vào sự ổn định kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng và niềm tin của nhà đầu tư. Sự ổn định này thường được coi là nền tảng cho sự phát triển và thành công lâu dài.