(Top Banner Ad)
erratic operation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật

erratic operation

UK: /ɪˈrætɪk ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ɪˈrætɪk ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thất thường hoạt động không ổn định vận hành chập chờn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irregular or unpredictable functioning.

Vietnamese Meaning

Hoạt động không ổn định, thất thường, khó dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The erratic operation of the machine caused several errors."

    "Hoạt động thất thường của chiếc máy đã gây ra một vài lỗi."

  • "The system's erratic operation led to data loss."

    "Hoạt động thất thường của hệ thống đã dẫn đến mất dữ liệu."

  • "We are investigating the cause of the engine's erratic operation."

    "Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân gây ra hoạt động không ổn định của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Noun error lỗi, sự sai sót
Adverb erratically một cách thất thường, không đều đặn
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà điều hành
Adjective operational có thể vận hành, đang hoạt động

Synonyms

unpredictable operation (Hoạt động khó đoán)inconsistent operation (Hoạt động không nhất quán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
English
erratic

Nguồn gốc 'Erratic'

'Erratic' bắt nguồn từ động từ 'errare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đi lang thang, lạc lối' hoặc 'mắc lỗi'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những vật thể chuyển động không theo quy luật, như các ngôi sao không cố định. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì không ổn định, không thể đoán trước hoặc không đều đặn.

Nguồn gốc 'Operation'

'Operation' có gốc từ 'opus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'công việc' hoặc 'tác phẩm'. Từ đó phát triển thành 'operari' (làm việc, vận hành) và 'operatio' (sự hoạt động, sự thực hiện). Trong tiếng Anh, 'operation' được dùng để chỉ quá trình hoạt động, vận hành của máy móc, hệ thống hoặc một hành động cụ thể.

Usage Note

"Erratic" nhấn mạnh sự thiếu nhất quán, sự thay đổi bất ngờ và khó lường trong hoạt động. Khác với "unstable" (không ổn định) là chỉ trạng thái dễ bị thay đổi, "erratic" chỉ rõ sự thay đổi đó diễn ra một cách ngẫu nhiên và khó đoán. Cần phân biệt với "intermittent" (gián đoạn) chỉ sự dừng lại rồi tiếp tục hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erratic operation
  • sudden sudden erratic operation
    (hoạt động thất thường đột ngột)
  • frequent frequent erratic operation
    (hoạt động thất thường thường xuyên)
  • intermittent intermittent erratic operation
    (hoạt động thất thường không liên tục)
Verb + erratic operation
  • cause cause erratic operation
    (gây ra hoạt động thất thường)
  • experience experience erratic operation
    (trải qua hoạt động thất thường)
  • lead to lead to erratic operation
    (dẫn đến hoạt động thất thường)
  • report report erratic operation
    (báo cáo hoạt động thất thường)

Idioms

  • prone to erratic operation

    dễ bị/có xu hướng hoạt động thất thường

    "The old machine is prone to erratic operation, especially when overworked."

    (Chiếc máy cũ này dễ bị hoạt động thất thường, đặc biệt khi quá tải.)

  • a symptom of erratic operation

    một triệu chứng của hoạt động thất thường

    "Unexpected shutdowns are often a symptom of erratic operation within the system."

    (Việc tắt máy đột ngột thường là một triệu chứng của hoạt động thất thường trong hệ thống.)

  • result in erratic operation

    dẫn đến hoạt động thất thường

    "Overheating can result in erratic operation and potential damage to the components."

    (Quá nhiệt có thể dẫn đến hoạt động thất thường và gây hư hỏng tiềm ẩn cho các linh kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic operation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động không ổn định, thất thường, khó dự đoán.

"The erratic operation of the machine caused several errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic operation".

Kỳ vọng về sự ổn định trong công nghệ

Trong xã hội hiện đại, con người có kỳ vọng rất cao vào sự hoạt động ổn định và có thể đoán trước của công nghệ, máy móc và các hệ thống. Khi một thiết bị có 'erratic operation' (hoạt động thất thường), nó không chỉ gây khó chịu cho người dùng mà còn làm giảm lòng tin vào sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Nhu cầu về hiệu suất ổn định và đáng tin cậy này đã ăn sâu vào văn hóa tiêu dùng và các tiêu chuẩn công nghiệp.

Giá trị của sự kiểm soát và khả năng dự đoán

Con người về cơ bản thích sự có thể dự đoán và kiểm soát hơn là sự hỗn loạn. 'Erratic operation' thể hiện sự mất kiểm soát và đưa vào một yếu tố không chắc chắn, gây ra cảm giác bất an. Sự khó chịu của xã hội đối với tính không thể đoán trước này thường được phản ánh trong các nguyên tắc kỹ thuật và thiết kế của chúng ta, nhằm mục đích giảm thiểu 'erratic operation' trong các hệ thống quan trọng.