reliable operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Đáng tin cậy, có thể tin được, hoạt động tốt và ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reliable operation of the engine is crucial for the safety of the aircraft."
"Sự vận hành đáng tin cậy của động cơ là rất quan trọng cho sự an toàn của máy bay."
-
"Reliable operation of the server is essential for our online services."
"Sự vận hành đáng tin cậy của máy chủ là rất cần thiết cho các dịch vụ trực tuyến của chúng tôi."
-
"The engineers are working to ensure the reliable operation of the new system."
"Các kỹ sư đang làm việc để đảm bảo sự vận hành đáng tin cậy của hệ thống mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rely | tin cậy, dựa vào |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy |
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động |
| Adjective | operational | thuộc về vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Reliable' nhấn mạnh vào sự ổn định và khả năng hoạt động đúng chức năng trong một khoảng thời gian dài. Thường được dùng để mô tả máy móc, hệ thống, hoặc con người.
'Operation' có thể ám chỉ một quá trình kỹ thuật, một hoạt động kinh doanh, hoặc một ca phẫu thuật. Trong ngữ cảnh 'reliable operation', nó thường liên quan đến cách một hệ thống hoặc máy móc hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth reliable operation (vận hành trơn tru, đáng tin cậy)
-
safe reliable operation (vận hành an toàn, đáng tin cậy)
-
continuous reliable operation (vận hành liên tục, đáng tin cậy)
-
ensure reliable operation (đảm bảo vận hành đáng tin cậy)
-
guarantee reliable operation (bảo đảm vận hành đáng tin cậy)
-
require reliable operation (yêu cầu vận hành đáng tin cậy)
Idioms
-
A well-oiled machine (can refer to a reliable operation)
Một cỗ máy vận hành trơn tru (có thể dùng để chỉ một hoạt động đáng tin cậy)
"The company runs like a well-oiled machine, ensuring reliable operation."
(Công ty vận hành như một cỗ máy được bôi trơn tốt, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable operation
Tính từĐáng tin cậy, có thể tin được, hoạt động tốt và ổn định.
"The reliable operation of the engine is crucial for the safety of the aircraft."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable operation".
