(Top Banner Ad)
reliable operation
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Công nghệ

reliable operation

UK: /rɪˈlaɪəbəl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /rɪˈlaɪəbəl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành đáng tin cậy hoạt động ổn định khả năng vận hành đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Đáng tin cậy, có thể tin được, hoạt động tốt và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reliable operation of the engine is crucial for the safety of the aircraft."

    "Sự vận hành đáng tin cậy của động cơ là rất quan trọng cho sự an toàn của máy bay."

  • "Reliable operation of the server is essential for our online services."

    "Sự vận hành đáng tin cậy của máy chủ là rất cần thiết cho các dịch vụ trực tuyến của chúng tôi."

  • "The engineers are working to ensure the reliable operation of the new system."

    "Các kỹ sư đang làm việc để đảm bảo sự vận hành đáng tin cậy của hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely tin cậy, dựa vào
Adjective reliable đáng tin cậy
Noun reliability sự đáng tin cậy
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động
Adjective operational thuộc về vận hành

Synonyms

dependable operation (vận hành đáng tin cậy)trustworthy operation (vận hành đáng tin cậy)consistent operation (vận hành ổn định)

Antonyms

unreliable operation (vận hành không đáng tin cậy)faulty operation (vận hành lỗi)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relien
Old French
relier
Latin
religare
Latin
operatio

Nguồn gốc của 'Reliable'

Từ 'reliable' bắt nguồn từ động từ 'rely' (dựa vào). 'Rely' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'relier' (trói buộc, ràng buộc). Hình ảnh ở đây là sự tin tưởng, ràng buộc bạn vào ai đó hoặc điều gì đó vì bạn biết nó sẽ không làm bạn thất vọng. Tóm lại, 'reliable' mang ý nghĩa có thể tin cậy, đáng tin.

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' xuất phát từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'hành động, công việc'. Nó liên quan đến việc thực hiện một cái gì đó, một quy trình hoặc một loạt các bước để đạt được một mục tiêu cụ thể. Do đó, 'operation' thường được hiểu là hoạt động, vận hành.

Usage Note

'Reliable' nhấn mạnh vào sự ổn định và khả năng hoạt động đúng chức năng trong một khoảng thời gian dài. Thường được dùng để mô tả máy móc, hệ thống, hoặc con người.
'Operation' có thể ám chỉ một quá trình kỹ thuật, một hoạt động kinh doanh, hoặc một ca phẫu thuật. Trong ngữ cảnh 'reliable operation', nó thường liên quan đến cách một hệ thống hoặc máy móc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable operation
  • smooth reliable operation
    (vận hành trơn tru, đáng tin cậy)
  • safe reliable operation
    (vận hành an toàn, đáng tin cậy)
  • continuous reliable operation
    (vận hành liên tục, đáng tin cậy)
Verb + reliable operation
  • ensure reliable operation
    (đảm bảo vận hành đáng tin cậy)
  • guarantee reliable operation
    (bảo đảm vận hành đáng tin cậy)
  • require reliable operation
    (yêu cầu vận hành đáng tin cậy)

Idioms

  • A well-oiled machine (can refer to a reliable operation)

    Một cỗ máy vận hành trơn tru (có thể dùng để chỉ một hoạt động đáng tin cậy)

    "The company runs like a well-oiled machine, ensuring reliable operation."

    (Công ty vận hành như một cỗ máy được bôi trơn tốt, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable operation

Tính từ
Lật mặt

Đáng tin cậy, có thể tin được, hoạt động tốt và ổn định.

"The reliable operation of the engine is crucial for the safety of the aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable operation".

Tầm quan trọng của sự đáng tin cậy trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự đáng tin cậy là một phẩm chất được đánh giá cao. Các công ty thường xuyên nhấn mạnh sự đáng tin cậy trong sản phẩm và dịch vụ của họ để xây dựng lòng tin với khách hàng. 'Reliable operation' là yếu tố then chốt để duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng và đối tác.