(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ consoling
B2

consoling

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

an ủi xoa dịu làm vơi đi nỗi buồn động viên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Consoling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mang lại sự an ủi hoặc làm giảm bớt nỗi đau khổ; an ủi.

Definition (English Meaning)

Providing comfort or alleviation of distress; comforting.

Ví dụ Thực tế với 'Consoling'

  • "Her consoling words brought him some comfort."

    "Những lời an ủi của cô ấy mang đến cho anh ấy một chút thoải mái."

  • "The priest offered a consoling presence."

    "Vị linh mục mang đến một sự hiện diện an ủi."

  • "Finding a consoling message in an old letter."

    "Tìm thấy một thông điệp an ủi trong một lá thư cũ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Consoling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: console
  • Adjective: consoling
  • Adverb: consolingly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Consoling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'consoling' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc sự vật có khả năng xoa dịu nỗi buồn, sự thất vọng hoặc đau khổ của ai đó. Nó nhấn mạnh vào tác động tích cực, mang tính chất làm dịu và vỗ về. Khác với 'comforting' mang nghĩa chung chung hơn về sự thoải mái, 'consoling' đặc biệt liên quan đến việc xoa dịu nỗi đau tinh thần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng 'in', thường đi kèm với các tình huống cụ thể mà sự an ủi được thể hiện. Ví dụ: 'She found him consoling in her presence' (Cô ấy thấy anh ấy được an ủi khi có cô ấy bên cạnh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Consoling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)