consort with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To habitually associate with someone, typically with the disapproval of others.
Vietnamese Meaning
Thường xuyên giao du, kết giao với ai đó, đặc biệt là khi bị người khác phản đối hoặc không chấp thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of consorting with known criminals."
"Anh ta bị cáo buộc giao du với những tên tội phạm khét tiếng."
-
"Politicians should not consort with lobbyists who offer bribes."
"Các chính trị gia không nên giao du với những người vận động hành lang đưa hối lộ."
-
"The queen warned her daughter not to consort with commoners."
"Nữ hoàng cảnh báo con gái không được giao du với dân thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng việc giao du với người đó có thể gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng hoặc địa vị của người nói. 'Consort with' khác với 'associate with' ở chỗ nó nhấn mạnh sự không tán thành hoặc nghi ngờ từ người khác.
Prepositions
'With' kết nối động từ 'consort' với người hoặc nhóm người mà chủ ngữ giao du.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly consort with (công khai giao du/kết giao với)
-
secretly secretly consort with (thầm lén kết giao với)
-
habitually habitually consort with (thường xuyên kết giao với)
-
criminals consort with criminals (kết giao với bọn tội phạm)
-
undesirables consort with undesirables (giao du với những kẻ bất hảo/không đứng đắn)
-
known trouble-makers consort with known trouble-makers (quan hệ với những kẻ gây rối đã biết tiếng)
Idioms
-
Consorting with the enemy
Thông đồng/kết giao với kẻ thù (phạm pháp, phản bội)
"During the war, citizens caught consorting with the enemy were severely punished."
(Trong chiến tranh, những công dân bị bắt quả tang thông đồng với kẻ thù đã bị trừng phạt nặng nề.)
-
He wouldn't consort with them
Anh ta sẽ không chịu giao du với họ (thể hiện sự khinh miệt hoặc giữ mình)
"He considers himself above them; he wouldn't consort with such common people."
(Anh ta tự cho mình cao hơn họ; anh ta sẽ không giao du với những người bình thường như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consort with
VerbThường xuyên giao du, kết giao với ai đó, đặc biệt là khi bị người khác phản đối hoặc không chấp thuận.
"He was accused of consorting with known criminals."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king used to consort with advisors from all walks of life. |
Nhà vua từng giao du với các cố vấn từ mọi tầng lớp xã hội. |
| Phủ định | She does not consort with people who have questionable reputations. |
Cô ấy không giao du với những người có danh tiếng đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Does he often consort with members of the opposing team? |
Anh ấy có thường xuyên giao du với các thành viên của đội đối phương không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is consorting with known criminals, which is deeply concerning. |
Anh ta đang giao du với những tên tội phạm khét tiếng, điều này vô cùng đáng lo ngại. |
| Phủ định | She is not consorting with those rumors say she is. |
Cô ấy không giao du với những người mà tin đồn nói rằng cô ấy đang giao du. |
| Nghi vấn | Are they consorting with the enemy to betray our cause? |
Có phải họ đang cấu kết với kẻ thù để phản bội lý tưởng của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consort with".
