(Top Banner Ad)
consort with
C1
Verb C1 Xã hội, Chính trị, Lịch sử

consort with

UK: /kənˈsɔːt wɪð/ • US: /kənˈsɔːrt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

giao du với kết giao với qua lại với đi lại với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To habitually associate with someone, typically with the disapproval of others.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên giao du, kết giao với ai đó, đặc biệt là khi bị người khác phản đối hoặc không chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of consorting with known criminals."

    "Anh ta bị cáo buộc giao du với những tên tội phạm khét tiếng."

  • "Politicians should not consort with lobbyists who offer bribes."

    "Các chính trị gia không nên giao du với những người vận động hành lang đưa hối lộ."

  • "The queen warned her daughter not to consort with commoners."

    "Nữ hoàng cảnh báo con gái không được giao du với dân thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consort Người phối ngẫu (vợ/chồng của vua chúa, hoặc người bạn đời); bạn đồng hành
Verb (intransitive) consort Hòa hợp, hòa âm (ít dùng); kết hợp
Noun consortship Mối quan hệ bầu bạn, sự kết giao (rất hiếm gặp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consors (partner, shared lot)
Old French
consort (companion)
English (15th C.)
consort (associate, companion)

Nguồn gốc từ 'Đồng Vận Mệnh'

Từ 'consort' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consors,' ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'sors' (số phận, vận mệnh). Ban đầu, nó có nghĩa là người cùng chia sẻ một số phận hoặc cùng chung một lô đất (share lot). Khi vào tiếng Anh, nghĩa của nó chuyển sang việc kết giao, bầu bạn, nhưng thường mang hàm ý trang trọng hoặc tiêu cực, cảnh báo về việc kết giao với những người có danh tiếng xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng việc giao du với người đó có thể gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng hoặc địa vị của người nói. 'Consort with' khác với 'associate with' ở chỗ nó nhấn mạnh sự không tán thành hoặc nghi ngờ từ người khác.

Prepositions

with

'With' kết nối động từ 'consort' với người hoặc nhóm người mà chủ ngữ giao du.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Consort with
  • openly openly consort with
    (công khai giao du/kết giao với)
  • secretly secretly consort with
    (thầm lén kết giao với)
  • habitually habitually consort with
    (thường xuyên kết giao với)
Consort with + Noun (Negative Association)
  • criminals consort with criminals
    (kết giao với bọn tội phạm)
  • undesirables consort with undesirables
    (giao du với những kẻ bất hảo/không đứng đắn)
  • known trouble-makers consort with known trouble-makers
    (quan hệ với những kẻ gây rối đã biết tiếng)

Idioms

  • Consorting with the enemy

    Thông đồng/kết giao với kẻ thù (phạm pháp, phản bội)

    "During the war, citizens caught consorting with the enemy were severely punished."

    (Trong chiến tranh, những công dân bị bắt quả tang thông đồng với kẻ thù đã bị trừng phạt nặng nề.)

  • He wouldn't consort with them

    Anh ta sẽ không chịu giao du với họ (thể hiện sự khinh miệt hoặc giữ mình)

    "He considers himself above them; he wouldn't consort with such common people."

    (Anh ta tự cho mình cao hơn họ; anh ta sẽ không giao du với những người bình thường như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consort with

Verb
Lật mặt

Thường xuyên giao du, kết giao với ai đó, đặc biệt là khi bị người khác phản đối hoặc không chấp thuận.

"He was accused of consorting with known criminals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king used to consort with advisors from all walks of life.
Nhà vua từng giao du với các cố vấn từ mọi tầng lớp xã hội.
Phủ định
She does not consort with people who have questionable reputations.
Cô ấy không giao du với những người có danh tiếng đáng ngờ.
Nghi vấn
Does he often consort with members of the opposing team?
Anh ấy có thường xuyên giao du với các thành viên của đội đối phương không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is consorting with known criminals, which is deeply concerning.
Anh ta đang giao du với những tên tội phạm khét tiếng, điều này vô cùng đáng lo ngại.
Phủ định
She is not consorting with those rumors say she is.
Cô ấy không giao du với những người mà tin đồn nói rằng cô ấy đang giao du.
Nghi vấn
Are they consorting with the enemy to betray our cause?
Có phải họ đang cấu kết với kẻ thù để phản bội lý tưởng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consort with".

Ý Nghĩa Xã Hội Tiêu Cực

Trong tiếng Anh, việc dùng 'consort with' gần như luôn mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ rằng người đó đang kết giao với những người có danh tiếng xấu, có vấn đề về đạo đức hoặc thuộc tầng lớp xã hội thấp kém (undesirable people). Nó ngụ ý cảnh báo về việc làm ô uế danh tiếng cá nhân.

Phạm Vi Pháp Lý và Hoàng Gia

Từ 'consort' (danh từ) được dùng chính thức để chỉ người phối ngẫu của vua hoặc nữ hoàng (King Consort/Queen Consort). Tuy nhiên, 'consort with' (động từ) lại mang tính pháp lý nghiêm trọng trong bối cảnh lịch sử, như 'Consorting with the enemy,' là một tội danh tương đương tội phản quốc.