associate with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect someone or something in your mind with someone or something else.
Vietnamese Meaning
Liên kết ai đó hoặc cái gì đó trong tâm trí của bạn với ai đó hoặc cái gì đó khác; giao du, kết giao với ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't like him associating with those dodgy characters."
"Tôi không thích anh ta giao du với những kẻ đáng ngờ đó."
-
"Many people associate the city with crime and poverty."
"Nhiều người liên tưởng thành phố này với tội phạm và nghèo đói."
-
"He was known to associate with criminals."
"Người ta biết rằng anh ta giao du với tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | kết giao, liên kết, liên tưởng |
| Noun | associate | người cộng tác, đồng nghiệp, người đồng hành |
| Adjective | associate | liên kết, phụ, phó (ví dụ: associate professor - phó giáo sư) |
| Noun | association | hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, sự kết hợp |
| Adjective | associative | có tính liên kết, liên tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'associate with' thường được dùng để diễn tả việc có mối liên hệ, quan hệ với ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: kết giao với những người có cùng sở thích) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị liên kết với một vụ bê bối). Cần phân biệt với 'relate to', thường chỉ mối quan hệ về mặt ý nghĩa hoặc sự hiểu biết.
Prepositions
Giới từ 'with' trong cụm 'associate with' chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể có sự liên kết hoặc giao du.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely associate with (liên quan chặt chẽ với)
-
commonly associate with (thường được liên tưởng với)
-
primarily associate with (chủ yếu liên quan đến)
-
personally associate with (cá nhân tôi cho là có liên quan tới)
-
associate with a particular group (giao du với một nhóm cụ thể)
-
associate with a certain brand (gắn liền với một thương hiệu nhất định)
-
associate with a feeling of joy (liên tưởng đến cảm giác vui vẻ)
-
associate with success (gắn liền với thành công)
Idioms
-
guilt by association
vạ lây, bị đánh giá xấu chỉ vì giao du hoặc có mối liên hệ với người có tội/người xấu.
"He was cleared of all charges, but the guilt by association with the notorious gang ruined his career."
(Anh ấy đã được xóa mọi cáo buộc, nhưng việc bị vạ lây do liên quan đến băng đảng khét tiếng đã hủy hoại sự nghiệp của anh.)
-
associate with the wrong crowd
giao du với bạn bè xấu, chơi với đám người không tốt.
"Her parents are worried that she's starting to associate with the wrong crowd at her new school."
(Bố mẹ cô ấy lo lắng rằng cô ấy đang bắt đầu giao du với đám bạn xấu ở trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associate with
Cụm động từ (phrasal verb)Liên kết ai đó hoặc cái gì đó trong tâm trí của bạn với ai đó hoặc cái gì đó khác; giao du, kết giao với ai/cái gì.
"I don't like him associating with those dodgy characters."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to associate with successful entrepreneurs to learn from them. |
Cô ấy muốn kết giao với những doanh nhân thành đạt để học hỏi từ họ. |
| Phủ định | He doesn't want to associate with people who have a bad influence. |
Anh ấy không muốn giao du với những người có ảnh hưởng xấu. |
| Nghi vấn | Who did he associate with at the conference? |
Anh ấy đã giao du với ai tại hội nghị? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friends' decision to associate with that group proved beneficial. |
Quyết định kết giao với nhóm đó của những người bạn tôi đã chứng tỏ là có lợi. |
| Phủ định | The company's choice not to associate with the controversial figure surprised many. |
Quyết định của công ty không liên kết với nhân vật gây tranh cãi đã làm nhiều người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is John's willingness to associate with new partners a sign of his ambition? |
Việc John sẵn sàng hợp tác với các đối tác mới có phải là một dấu hiệu cho thấy tham vọng của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate with".
