(Top Banner Ad)
associate with
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

associate with

UK: /əˈsəʊʃieɪt wɪθ/ • US: /əˈsoʊʃieɪt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với giao du với kết giao với có quan hệ với liên tưởng đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect someone or something in your mind with someone or something else.

Vietnamese Meaning

Liên kết ai đó hoặc cái gì đó trong tâm trí của bạn với ai đó hoặc cái gì đó khác; giao du, kết giao với ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like him associating with those dodgy characters."

    "Tôi không thích anh ta giao du với những kẻ đáng ngờ đó."

  • "Many people associate the city with crime and poverty."

    "Nhiều người liên tưởng thành phố này với tội phạm và nghèo đói."

  • "He was known to associate with criminals."

    "Người ta biết rằng anh ta giao du với tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate kết giao, liên kết, liên tưởng
Noun associate người cộng tác, đồng nghiệp, người đồng hành
Adjective associate liên kết, phụ, phó (ví dụ: associate professor - phó giáo sư)
Noun association hiệp hội, tổ chức; sự liên kết, sự kết hợp
Adjective associative có tính liên kết, liên tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
associāre (to unite with)
Latin
socius (companion, ally)
English
associate

Nguồn gốc từ 'Người đồng hành'

Từ 'associate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Vì vậy, khi bạn 'associate with' ai đó, về cơ bản bạn đang 'tham gia cùng' họ như một người bạn đồng hành. Ý nghĩa cốt lõi này vẫn tồn tại cho đến ngày nay, nhấn mạnh mối liên kết và sự kết nối giữa người với người hoặc giữa ý tưởng với nhau.

Usage Note

Cụm động từ 'associate with' thường được dùng để diễn tả việc có mối liên hệ, quan hệ với ai đó hoặc cái gì đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: kết giao với những người có cùng sở thích) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị liên kết với một vụ bê bối). Cần phân biệt với 'relate to', thường chỉ mối quan hệ về mặt ý nghĩa hoặc sự hiểu biết.

Prepositions

with

Giới từ 'with' trong cụm 'associate with' chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể có sự liên kết hoặc giao du.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + associate with
  • closely associate with
    (liên quan chặt chẽ với)
  • commonly associate with
    (thường được liên tưởng với)
  • primarily associate with
    (chủ yếu liên quan đến)
  • personally associate with
    (cá nhân tôi cho là có liên quan tới)
... associate with + Noun
  • associate with a particular group
    (giao du với một nhóm cụ thể)
  • associate with a certain brand
    (gắn liền với một thương hiệu nhất định)
  • associate with a feeling of joy
    (liên tưởng đến cảm giác vui vẻ)
  • associate with success
    (gắn liền với thành công)

Idioms

  • guilt by association

    vạ lây, bị đánh giá xấu chỉ vì giao du hoặc có mối liên hệ với người có tội/người xấu.

    "He was cleared of all charges, but the guilt by association with the notorious gang ruined his career."

    (Anh ấy đã được xóa mọi cáo buộc, nhưng việc bị vạ lây do liên quan đến băng đảng khét tiếng đã hủy hoại sự nghiệp của anh.)

  • associate with the wrong crowd

    giao du với bạn bè xấu, chơi với đám người không tốt.

    "Her parents are worried that she's starting to associate with the wrong crowd at her new school."

    (Bố mẹ cô ấy lo lắng rằng cô ấy đang bắt đầu giao du với đám bạn xấu ở trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associate with

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Liên kết ai đó hoặc cái gì đó trong tâm trí của bạn với ai đó hoặc cái gì đó khác; giao du, kết giao với ai/cái gì.

"I don't like him associating with those dodgy characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to associate with successful entrepreneurs to learn from them.
Cô ấy muốn kết giao với những doanh nhân thành đạt để học hỏi từ họ.
Phủ định
He doesn't want to associate with people who have a bad influence.
Anh ấy không muốn giao du với những người có ảnh hưởng xấu.
Nghi vấn
Who did he associate with at the conference?
Anh ấy đã giao du với ai tại hội nghị?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends' decision to associate with that group proved beneficial.
Quyết định kết giao với nhóm đó của những người bạn tôi đã chứng tỏ là có lợi.
Phủ định
The company's choice not to associate with the controversial figure surprised many.
Quyết định của công ty không liên kết với nhân vật gây tranh cãi đã làm nhiều người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is John's willingness to associate with new partners a sign of his ambition?
Việc John sẵn sàng hợp tác với các đối tác mới có phải là một dấu hiệu cho thấy tham vọng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate with".

'Networking' - Sức mạnh của các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, câu nói 'It's not what you know, it's who you know' (Quan trọng không phải là bạn biết gì, mà là bạn biết ai) rất phổ biến. Những người mà bạn chọn để 'associate with' (kết giao) trong công việc có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội nghề nghiệp của bạn. Chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) được coi là một kỹ năng quan trọng.

Vòng tròn xã hội và địa vị

Trong nhiều xã hội, các nhóm mà bạn kết giao có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận địa vị xã hội hoặc tính cách của bạn. Ví dụ, kết giao với giới nghệ sĩ có thể khiến bạn bị coi là người 'phóng khoáng', trong khi kết giao với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp có thể được xem là người 'tham vọng'. Khái niệm này thường được khai thác trong văn học và điện ảnh.