fraternize with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To associate on friendly terms with someone, especially when one is not supposed to.
Vietnamese Meaning
Kết bạn, giao du thân mật với ai đó, đặc biệt là khi điều này không được cho phép hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were warned not to fraternize with the local population."
"Những người lính đã được cảnh báo không được giao du thân mật với người dân địa phương."
-
"He was accused of fraternizing with the opposing team."
"Anh ta bị buộc tội giao du thân mật với đội đối phương."
-
"The officer was court-martialed for fraternizing with the enemy."
"Viên sĩ quan bị đưa ra tòa án binh vì giao du với kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fraternization | sự kết giao thân mật, sự kết thân |
| Noun | fraternity | tình huynh đệ, hội nam sinh |
| Adjective | fraternal | thuộc về anh em, thân thiết |
| Adverb | fraternally | một cách thân ái, như anh em |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phá vỡ các quy tắc, chuẩn mực hoặc kỳ vọng về sự tách biệt giữa các nhóm người khác nhau (ví dụ: binh lính với dân thường của kẻ thù, quản lý với nhân viên cấp dưới một cách quá thân mật). 'Fraternize' tự nó đã mang nghĩa giao du, kết bạn; 'with' làm rõ đối tượng được giao du cùng. Nó khác với 'befriend' hoặc 'socialize' ở chỗ nhấn mạnh sự thân mật diễn ra trong bối cảnh có sự ngăn cách hoặc cấm đoán.
Prepositions
'with' chỉ đối tượng mà chủ ngữ giao du thân mật. Ví dụ: 'fraternize with the enemy' (giao du với kẻ thù).
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse to refuse to fraternize with (từ chối kết giao với)
-
forbidden to forbidden to fraternize with (bị cấm kết giao với)
-
openly openly fraternize with (công khai kết giao với)
-
secretly secretly fraternize with (bí mật kết giao với)
-
soldiers soldiers fraternize with (lính kết giao với)
-
students students fraternize with (học sinh/sinh viên kết giao với)
-
employees employees fraternize with (nhân viên kết giao với)
Idioms
-
fraternize with the enemy
kết giao với kẻ thù (mang hàm ý tiêu cực, phản bội)
"Soldiers are strictly forbidden to fraternize with the enemy."
(Binh lính bị nghiêm cấm kết giao với kẻ thù.)
-
fraternize with the locals
kết giao với người dân địa phương (mang hàm ý tích cực, hòa nhập)
"It's always good to fraternize with the locals when you travel."
(Luôn luôn tốt khi kết giao với người dân địa phương khi bạn đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fraternize with
VerbKết bạn, giao du thân mật với ai đó, đặc biệt là khi điều này không được cho phép hoặc không phù hợp.
"The soldiers were warned not to fraternize with the local population."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding fraternizing with the enemy is crucial during wartime. |
Tránh giao du với kẻ thù là rất quan trọng trong thời chiến. |
| Phủ định | He doesn't enjoy fraternizing with people he disagrees with. |
Anh ấy không thích giao du với những người mà anh ấy không đồng ý. |
| Nghi vấn | Is fraternizing with foreign diplomats allowed without authorization? |
Có được phép giao du với các nhà ngoại giao nước ngoài mà không được phép không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers are going to fraternize with the local villagers. |
Những người lính sẽ giao hảo với dân làng địa phương. |
| Phủ định | She is not going to fraternize with the enemy; she's too loyal. |
Cô ấy sẽ không giao hảo với kẻ thù; cô ấy quá trung thành. |
| Nghi vấn | Are they going to fraternize with members of the opposing team after the game? |
Họ có định giao hảo với các thành viên của đội đối phương sau trận đấu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will fraternize with the visiting team after the game. |
Họ sẽ giao lưu thân mật với đội khách sau trận đấu. |
| Phủ định | She is not going to fraternize with the new employees until she gets to know them better. |
Cô ấy sẽ không giao lưu thân mật với các nhân viên mới cho đến khi cô ấy hiểu rõ họ hơn. |
| Nghi vấn | Will he fraternize with members of the opposing political party? |
Liệu anh ấy có giao lưu thân mật với các thành viên của đảng phái chính trị đối lập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraternize with".
