(Top Banner Ad)
conspiracy theory
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

conspiracy theory

UK: /kənˈspɪrəsi ˈθɪəri/ • US: /kənˈspɪrəsi ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết âm mưu lý thuyết âm mưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that explains an event or situation as the result of a secret plot by usually powerful conspirators.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết giải thích một sự kiện hoặc tình huống là kết quả của một âm mưu bí mật, thường là bởi những kẻ chủ mưu quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet is full of conspiracy theories about the moon landing."

    "Internet chứa đầy những lý thuyết âm mưu về việc hạ cánh lên mặt trăng."

  • "He believes in a lot of conspiracy theories."

    "Anh ấy tin vào rất nhiều thuyết âm mưu."

  • "The documentary explores various conspiracy theories surrounding the assassination."

    "Bộ phim tài liệu khám phá nhiều thuyết âm mưu khác nhau xung quanh vụ ám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conspirator người chủ mưu, người âm mưu
Verb conspire âm mưu, cấu kết
Adjective conspiratorial thuộc về âm mưu, có tính chất âm mưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
conspiracy
English
theory
English
conspiracy theory

Nguồn gốc của 'Conspiracy Theory'

Thuật ngữ 'conspiracy theory' bắt đầu phổ biến sau vụ ám sát Tổng thống Kennedy năm 1963, khi nhiều người không tin vào kết luận chính thức và bắt đầu đưa ra các giả thuyết khác về những thế lực ngầm đứng sau. Từ đó, nó được dùng để chỉ bất kỳ giả thuyết nào giải thích một sự kiện hoặc tình huống bằng một âm mưu bí mật của những người có quyền lực.

Usage Note

Lý thuyết âm mưu thường bị coi là không có cơ sở hoặc thiếu bằng chứng xác thực. Nó thường liên quan đến các sự kiện lớn hoặc các vấn đề xã hội quan trọng. Cần phân biệt 'conspiracy theory' với 'hypothesis' (giả thuyết) dựa trên bằng chứng cụ thể và có thể kiểm chứng. 'Conspiracy theory' thường thiếu yếu tố này và dựa nhiều vào suy đoán.

Prepositions

about regarding

Both 'about' and 'regarding' are used to specify the topic of the conspiracy theory. 'Conspiracy theory about...' refers to what the theory concerns. 'Conspiracy theory regarding...' is a more formal way to express the same meaning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conspiracy theory
  • wild conspiracy theory
    (thuyết âm mưu hoang đường)
  • popular conspiracy theory
    (thuyết âm mưu phổ biến)
  • elaborate conspiracy theory
    (thuyết âm mưu phức tạp, được dàn dựng công phu)
Verb + conspiracy theory
  • believe a conspiracy theory
    (tin vào một thuyết âm mưu)
  • spread a conspiracy theory
    (truyền bá một thuyết âm mưu)
  • debunk a conspiracy theory
    (vạch trần một thuyết âm mưu)
Preposition + conspiracy theory
  • about a conspiracy theory about...
    (một thuyết âm mưu về...)
  • behind a conspiracy theory behind...
    (một thuyết âm mưu đằng sau...)
  • related to a conspiracy theory related to...
    (một thuyết âm mưu liên quan đến...)

Idioms

  • down the rabbit hole

    bắt đầu tin vào những điều kỳ lạ hoặc phi lý, thường là do tìm kiếm thông tin trên mạng

    "He went down the rabbit hole of conspiracy theories after watching that documentary."

    (Anh ta bắt đầu tin vào các thuyết âm mưu sau khi xem bộ phim tài liệu đó.)

  • tin foil hat

    ám chỉ những người tin vào thuyết âm mưu và lo sợ về các thế lực đen tối

    "You don't really believe that, do you? Are you wearing your tin foil hat?"

    (Bạn không thực sự tin vào điều đó chứ? Bạn có đang đội mũ giấy bạc không vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conspiracy theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết giải thích một sự kiện hoặc tình huống là kết quả của một âm mưu bí mật, thường là bởi những kẻ chủ mưu quyền lực.

"The internet is full of conspiracy theories about the moon landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist deeply investigated the conspiracy theory.
Nhà báo đã điều tra sâu sắc về thuyết âm mưu.
Phủ định
She rarely believes in any conspiracy theory.
Cô ấy hiếm khi tin vào bất kỳ thuyết âm mưu nào.
Nghi vấn
Did he conspiratorially whisper about the conspiracy theory?
Anh ấy có thì thầm một cách bí mật về thuyết âm mưu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people believe in a conspiracy theory: the moon landing was faked.
Nhiều người tin vào một thuyết âm mưu: việc đổ bộ lên mặt trăng đã bị làm giả.
Phủ định
He doesn't believe in any conspiracy theory: he trusts official reports and explanations.
Anh ấy không tin vào bất kỳ thuyết âm mưu nào: anh ấy tin tưởng các báo cáo và giải thích chính thức.
Nghi vấn
Is that website spreading a new conspiracy theory: one that claims the Earth is flat?
Trang web đó có đang lan truyền một thuyết âm mưu mới không: một thuyết cho rằng Trái đất phẳng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people believe in some kind of conspiracy theory.
Nhiều người tin vào một loại thuyết âm mưu nào đó.
Phủ định
The government does not publicly endorse any conspiracy theory.
Chính phủ không công khai tán thành bất kỳ thuyết âm mưu nào.
Nghi vấn
Does he subscribe to the conspiratorial view that the moon landing was faked?
Anh ấy có tin vào quan điểm âm mưu rằng cuộc đổ bộ lên mặt trăng là giả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People will be spreading that conspiracy theory online tomorrow.
Mọi người sẽ lan truyền thuyết âm mưu đó trên mạng vào ngày mai.
Phủ định
The government won't be addressing the latest conspiracy theory at the press conference.
Chính phủ sẽ không đề cập đến thuyết âm mưu mới nhất tại cuộc họp báo.
Nghi vấn
Will the media be covering the conspiratorial accusations against the company?
Liệu giới truyền thông có đưa tin về những cáo buộc âm mưu chống lại công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspiracy theory".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger giải thích tại sao những người có ít kiến thức hoặc kỹ năng lại thường đánh giá quá cao khả năng của mình. Điều này có thể góp phần vào việc họ dễ tin vào các thuyết âm mưu vì họ không nhận ra sự phức tạp của vấn đề.

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Thiên kiến xác nhận là xu hướng tìm kiếm và tin vào thông tin củng cố niềm tin hiện có của một người. Những người tin vào thuyết âm mưu thường chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ thuyết của họ và bỏ qua những bằng chứng trái ngược.