(Top Banner Ad)
accepted explanation
B2
Adjective + Noun B2 Academic

accepted explanation

UK: /əkˈseptɪd ˌekspləˈneɪʃən/ • US: /əkˈseptɪd ˌekspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích được chấp nhận lý giải được chấp nhận giải thích đã được công nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason or justification for something that is widely agreed to be true or correct.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc sự biện minh cho điều gì đó được phần lớn mọi người đồng ý là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory of evolution is the accepted explanation for the diversity of life on Earth."

    "Thuyết tiến hóa là lời giải thích được chấp nhận cho sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất."

  • "The accepted explanation for the disappearance of the dinosaurs is an asteroid impact."

    "Lời giải thích được chấp nhận cho sự biến mất của khủng long là do một vụ va chạm tiểu hành tinh."

  • "While other theories exist, the Big Bang is the accepted explanation for the origin of the universe."

    "Mặc dù có những lý thuyết khác, Vụ Nổ Lớn là lời giải thích được chấp nhận cho nguồn gốc của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Verb explain giải thích
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích, để giải thích
Adjective unexplained chưa được giải thích, không rõ nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere ('to take to oneself') + explanare ('to make level, clear')
Old French
accepter + esplaner
Middle English
accepten + explanen
Modern English
accepted + explanation

Nguồn Gốc Hình Ảnh Của 'Chấp Nhận' và 'Giải Thích'

Từ 'accept' (chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy về phía mình'. Còn 'explanation' (lời giải thích) đến từ 'explanare', nghĩa là 'làm cho phẳng, làm cho rõ ràng'. Vì vậy, một 'accepted explanation' về mặt từ nguyên có thể được hiểu là 'một sự làm rõ mà chúng ta đã nhận lấy về cho mình'.

Usage Note

The adjective 'accepted' implies a consensus or widespread agreement regarding the validity or truth of the 'explanation.' It suggests that the explanation has been scrutinized, evaluated, and deemed reasonable or satisfactory by a relevant community (e.g., scientists, scholars, experts). It contrasts with explanations that are speculative, unproven, or controversial. The emphasis is on the validation or endorsement by a group or authority. An 'accepted explanation' often serves as a basis for further understanding or action.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accepted explanation
  • widely accepted explanation
    (lời giải thích được chấp nhận rộng rãi)
  • generally accepted explanation
    (lời giải thích được chấp nhận chung)
  • universally accepted explanation
    (lời giải thích được chấp nhận phổ biến)
  • officially accepted explanation
    (lời giải thích được chấp nhận chính thức)
Verb + accepted explanation
  • provide an accepted explanation
    (cung cấp một lời giải thích được chấp nhận)
  • offer an accepted explanation
    (đưa ra một lời giải thích được chấp nhận)
  • seek an accepted explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích được chấp nhận)
  • challenge the accepted explanation
    (thách thức lời giải thích đã được chấp nhận)
Common Structures
  • There is no accepted explanation for...
    (Không có lời giải thích nào được chấp nhận cho...)
  • lack of an accepted explanation
    (sự thiếu vắng một lời giải thích được chấp nhận)

Idioms

  • The currently accepted explanation is that...

    Một cấu trúc câu phổ biến để giới thiệu lý thuyết hoặc quan điểm đang thịnh hành.

    "The currently accepted explanation is that the universe began with the Big Bang."

    (Lời giải thích hiện được chấp nhận là vũ trụ bắt đầu bằng Vụ Nổ Lớn.)

  • To look beyond the accepted explanation.

    Tìm kiếm những nguyên nhân hoặc sự thật sâu xa hơn, không chỉ dựa vào lý giải thông thường.

    "A good detective always looks beyond the accepted explanation to find the truth."

    (Một thám tử giỏi luôn nhìn xa hơn lời giải thích thông thường để tìm ra sự thật.)

  • There is no single accepted explanation.

    Dùng khi một hiện tượng phức tạp và có nhiều lý thuyết cạnh tranh nhau để giải thích nó.

    "For the origin of consciousness, there is no single accepted explanation."

    (Về nguồn gốc của ý thức, không có một lời giải thích duy nhất nào được chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted explanation

Adjective + Noun
Lật mặt

Một lý do hoặc sự biện minh cho điều gì đó được phần lớn mọi người đồng ý là đúng hoặc chính xác.

"The theory of evolution is the accepted explanation for the diversity of life on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists explain the phenomenon clearly, people will accept the explanation.
Nếu các nhà khoa học giải thích hiện tượng này một cách rõ ràng, mọi người sẽ chấp nhận lời giải thích đó.
Phủ định
If the evidence doesn't support the current theory, scientists won't accept the explanation.
Nếu bằng chứng không ủng hộ lý thuyết hiện tại, các nhà khoa học sẽ không chấp nhận lời giải thích đó.
Nghi vấn
Will the public accept the explanation if the expert explains the details?
Liệu công chúng có chấp nhận lời giải thích nếu chuyên gia giải thích chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted explanation".

Sự Thay Đổi Hệ Tư Tưởng trong Khoa học (Paradigm Shifts)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, một 'accepted explanation' không phải là vĩnh viễn. Khái niệm 'paradigm shift' của Thomas Kuhn mô tả cách một lý thuyết được chấp nhận rộng rãi (ví dụ: vật lý của Newton) có thể bị thách thức và thay thế bởi một lý thuyết mới hoàn toàn (ví dụ: thuyết tương đối của Einstein) khi có đủ bằng chứng mới. Điều này cho thấy sự tiến bộ của tri thức dựa trên việc liên tục kiểm tra và đôi khi lật đổ những 'lời giải thích được chấp nhận'.

Tiêu Chuẩn Chứng Minh trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, để kết tội một bị cáo hình sự, bên công tố phải đưa ra một lời giải thích về tội lỗi của họ thuyết phục đến mức bồi thẩm đoàn 'chấp nhận' nó 'ngoài sự nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt). 'Accepted explanation' ở đây không chỉ là một giả thuyết, mà phải là một câu chuyện chặt chẽ dựa trên bằng chứng, đủ mạnh để loại bỏ các khả năng vô tội khác một cách hợp lý.