(Top Banner Ad)
plot theory
C1
Noun C1 Nghiên cứu văn học, Tự sự học

plot theory

UK: /ˈplɒt ˌθɪəri/ • US: /ˈplɑːt ˌθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết cốt truyện lý thuyết về cốt truyện học thuyết cốt truyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical framework for analyzing and understanding the structure, arrangement, and function of plots in narratives, including literature, film, and other forms of storytelling.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết để phân tích và hiểu cấu trúc, sự sắp xếp và chức năng của cốt truyện trong các tác phẩm tự sự, bao gồm văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application of plot theory allows for a deeper understanding of narrative structure and its impact on the audience."

    "Việc áp dụng lý thuyết cốt truyện cho phép hiểu sâu hơn về cấu trúc tự sự và tác động của nó đối với khán giả."

  • "Applying plot theory, we can analyze the underlying patterns in Shakespearean tragedies."

    "Áp dụng lý thuyết cốt truyện, chúng ta có thể phân tích các mô hình cơ bản trong các bi kịch của Shakespeare."

  • "Plot theory helps to deconstruct the narrative and understand the author's intentions."

    "Lý thuyết cốt truyện giúp giải cấu trúc câu chuyện và hiểu được ý định của tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot Âm mưu, kế hoạch (bí mật); cốt truyện
Verb plot Lên kế hoạch, âm mưu; vẽ biểu đồ
Noun plotter Người âm mưu; máy vẽ đồ thị
Noun theory Lý thuyết, học thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Adverb theoretically Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết
Verb theorize Xây dựng lý thuyết, đưa ra giả thuyết
Noun theorist Nhà lý thuyết, người đưa ra giả thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn học, Tự sự học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
theōria (θεωρία)
Late Latin
theoria
Old French
plotte (mảnh đất), théorie
Middle English
plotte (mảnh đất, kế hoạch)
English
plot (kế hoạch), theory (lý thuyết)
Modern English
plot theory (cụm từ ghép)

Nguồn gốc 'Plot theory'

Cụm từ 'plot theory' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'plot' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'plotte' có nghĩa là một mảnh đất nhỏ. Về sau, nghĩa của nó đã phát triển thành 'kế hoạch' hoặc 'âm mưu' bí mật. Trong khi đó, từ 'theory' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōria', mang nghĩa 'sự chiêm nghiệm, sự xem xét', dùng để chỉ một tập hợp các ý tưởng nhằm giải thích một hiện tượng nào đó. Khi ghép lại, 'plot theory' thường dùng để chỉ một giả thuyết về một âm mưu hoặc kế hoạch bí mật, đặc biệt là những thuyết âm mưu rộng lớn.

Usage Note

Lý thuyết cốt truyện khám phá các yếu tố khác nhau của cốt truyện, chẳng hạn như xung đột, cao trào, giải pháp và vai trò của nhân vật trong việc thúc đẩy cốt truyện. Nó thường liên quan đến việc xác định các mô hình hoặc khuôn mẫu cốt truyện định kỳ (ví dụ: hành trình của người anh hùng) và xem xét cách các lựa chọn cốt truyện ảnh hưởng đến ý nghĩa và tác động của câu chuyện. Nó khác với tóm tắt cốt truyện đơn thuần; thay vào đó, nó cố gắng giải thích *cách* và *tại sao* cốt truyện được cấu trúc theo một cách nhất định.

Prepositions

of in within

*plot theory *of* literature*: đề cập đến lý thuyết cốt truyện áp dụng cho văn học.
*plot theory *in* film*: đề cập đến lý thuyết cốt truyện áp dụng cho phim.
*application of plot theory *within* narrative analysis*: đề cập đến việc sử dụng lý thuyết cốt truyện như một công cụ trong phân tích tự sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plot theory
  • grand grand plot theory
    (thuyết âm mưu lớn)
  • elaborate elaborate plot theory
    (thuyết âm mưu tinh vi, phức tạp)
  • wild wild plot theory
    (thuyết âm mưu hoang đường)
  • outlandish outlandish plot theory
    (thuyết âm mưu kỳ quái, xa lạ)
Verb + plot theory
  • propose propose a plot theory
    (đề xuất một thuyết âm mưu)
  • debunk debunk a plot theory
    (vạch trần, làm sáng tỏ một thuyết âm mưu)
  • spread spread a plot theory
    (lan truyền một thuyết âm mưu)
  • believe believe a plot theory
    (tin vào một thuyết âm mưu)
  • dismiss dismiss a plot theory
    (bác bỏ một thuyết âm mưu)

Idioms

  • It's just a plot theory.

    Đó chỉ là một thuyết âm mưu thôi (ý bác bỏ, cho là không có thật).

    "He dismissed the claim, saying, 'It's just a plot theory, there's no evidence.'"

    (Anh ấy bác bỏ tuyên bố đó, nói rằng, 'Đó chỉ là một thuyết âm mưu thôi, không có bằng chứng nào cả.')

  • A plot theory gains traction.

    Một thuyết âm mưu ngày càng được chấp nhận/lan truyền rộng rãi.

    "Despite lack of evidence, the plot theory about the moon landing started to gain traction online."

    (Mặc dù thiếu bằng chứng, thuyết âm mưu về việc đổ bộ lên mặt trăng đã bắt đầu lan truyền rộng rãi trên mạng.)

  • To subscribe to a plot theory.

    Tin theo, ủng hộ một thuyết âm mưu.

    "It's concerning how many people subscribe to a plot theory without critical thinking."

    (Thật đáng lo ngại khi có nhiều người tin theo một thuyết âm mưu mà không có tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plot theory

Noun
Lật mặt

Một khung lý thuyết để phân tích và hiểu cấu trúc, sự sắp xếp và chức năng của cốt truyện trong các tác phẩm tự sự, bao gồm văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác.

"The application of plot theory allows for a deeper understanding of narrative structure and its impact on the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot theory".

Thuyết âm mưu và xã hội

'Plot theory' (thuyết âm mưu) là một khái niệm văn hóa quan trọng, thường đề cập đến những giả thuyết cho rằng các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc hiện tại không phải là ngẫu nhiên hay do các lực lượng rõ ràng, mà là kết quả của một âm mưu bí mật do những nhóm người mạnh mẽ hoặc độc ác sắp đặt. Chúng thường xuất hiện trong thời kỳ bất ổn, khi mọi người tìm kiếm lời giải thích đơn giản cho các vấn đề phức tạp hoặc khi có sự thiếu tin tưởng vào các thể chế chính thống. Các thuyết âm mưu có thể gây ra sự hoài nghi, chia rẽ xã hội và thậm chí dẫn đến hành vi nguy hiểm.

Sự lan truyền trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, các 'plot theory' có thể lan truyền cực kỳ nhanh chóng thông qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Sự dễ dàng chia sẻ thông tin (và thông tin sai lệch) cùng với khả năng tiếp cận các cộng đồng có cùng niềm tin đã tạo điều kiện cho các thuyết âm mưu phát triển mạnh mẽ. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc phân biệt sự thật và hư cấu, đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện cao từ người đọc.