plot theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theoretical framework for analyzing and understanding the structure, arrangement, and function of plots in narratives, including literature, film, and other forms of storytelling.
Vietnamese Meaning
Một khung lý thuyết để phân tích và hiểu cấu trúc, sự sắp xếp và chức năng của cốt truyện trong các tác phẩm tự sự, bao gồm văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application of plot theory allows for a deeper understanding of narrative structure and its impact on the audience."
"Việc áp dụng lý thuyết cốt truyện cho phép hiểu sâu hơn về cấu trúc tự sự và tác động của nó đối với khán giả."
-
"Applying plot theory, we can analyze the underlying patterns in Shakespearean tragedies."
"Áp dụng lý thuyết cốt truyện, chúng ta có thể phân tích các mô hình cơ bản trong các bi kịch của Shakespeare."
-
"Plot theory helps to deconstruct the narrative and understand the author's intentions."
"Lý thuyết cốt truyện giúp giải cấu trúc câu chuyện và hiểu được ý định của tác giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plot | Âm mưu, kế hoạch (bí mật); cốt truyện |
| Verb | plot | Lên kế hoạch, âm mưu; vẽ biểu đồ |
| Noun | plotter | Người âm mưu; máy vẽ đồ thị |
| Noun | theory | Lý thuyết, học thuyết |
| Adjective | theoretical | Thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết |
| Adverb | theoretically | Về mặt lý thuyết, trên lý thuyết |
| Verb | theorize | Xây dựng lý thuyết, đưa ra giả thuyết |
| Noun | theorist | Nhà lý thuyết, người đưa ra giả thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết cốt truyện khám phá các yếu tố khác nhau của cốt truyện, chẳng hạn như xung đột, cao trào, giải pháp và vai trò của nhân vật trong việc thúc đẩy cốt truyện. Nó thường liên quan đến việc xác định các mô hình hoặc khuôn mẫu cốt truyện định kỳ (ví dụ: hành trình của người anh hùng) và xem xét cách các lựa chọn cốt truyện ảnh hưởng đến ý nghĩa và tác động của câu chuyện. Nó khác với tóm tắt cốt truyện đơn thuần; thay vào đó, nó cố gắng giải thích *cách* và *tại sao* cốt truyện được cấu trúc theo một cách nhất định.
Prepositions
*plot theory *of* literature*: đề cập đến lý thuyết cốt truyện áp dụng cho văn học.
*plot theory *in* film*: đề cập đến lý thuyết cốt truyện áp dụng cho phim.
*application of plot theory *within* narrative analysis*: đề cập đến việc sử dụng lý thuyết cốt truyện như một công cụ trong phân tích tự sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand plot theory (thuyết âm mưu lớn)
-
elaborate elaborate plot theory (thuyết âm mưu tinh vi, phức tạp)
-
wild wild plot theory (thuyết âm mưu hoang đường)
-
outlandish outlandish plot theory (thuyết âm mưu kỳ quái, xa lạ)
-
propose propose a plot theory (đề xuất một thuyết âm mưu)
-
debunk debunk a plot theory (vạch trần, làm sáng tỏ một thuyết âm mưu)
-
spread spread a plot theory (lan truyền một thuyết âm mưu)
-
believe believe a plot theory (tin vào một thuyết âm mưu)
-
dismiss dismiss a plot theory (bác bỏ một thuyết âm mưu)
Idioms
-
It's just a plot theory.
Đó chỉ là một thuyết âm mưu thôi (ý bác bỏ, cho là không có thật).
"He dismissed the claim, saying, 'It's just a plot theory, there's no evidence.'"
(Anh ấy bác bỏ tuyên bố đó, nói rằng, 'Đó chỉ là một thuyết âm mưu thôi, không có bằng chứng nào cả.')
-
A plot theory gains traction.
Một thuyết âm mưu ngày càng được chấp nhận/lan truyền rộng rãi.
"Despite lack of evidence, the plot theory about the moon landing started to gain traction online."
(Mặc dù thiếu bằng chứng, thuyết âm mưu về việc đổ bộ lên mặt trăng đã bắt đầu lan truyền rộng rãi trên mạng.)
-
To subscribe to a plot theory.
Tin theo, ủng hộ một thuyết âm mưu.
"It's concerning how many people subscribe to a plot theory without critical thinking."
(Thật đáng lo ngại khi có nhiều người tin theo một thuyết âm mưu mà không có tư duy phản biện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plot theory
NounMột khung lý thuyết để phân tích và hiểu cấu trúc, sự sắp xếp và chức năng của cốt truyện trong các tác phẩm tự sự, bao gồm văn học, phim ảnh và các hình thức kể chuyện khác.
"The application of plot theory allows for a deeper understanding of narrative structure and its impact on the audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot theory".
