(Top Banner Ad)
constant attitude
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

constant attitude

UK: /ˈkɒnstənt ˈætɪtjuːd/ • US: /ˈkɑːnstənt ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ kiên định quan điểm nhất quán tư tưởng không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and unchanging way of thinking or feeling about something.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó một cách nhất quán và không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant attitude of optimism helped him overcome many challenges."

    "Thái độ lạc quan không đổi của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách."

  • "Maintaining a constant attitude of professionalism is crucial in this industry."

    "Duy trì một thái độ chuyên nghiệp liên tục là rất quan trọng trong ngành này."

  • "Despite the setbacks, she maintained a constant attitude of hope."

    "Mặc dù có những thất bại, cô ấy vẫn duy trì một thái độ hy vọng không đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant
Noun constancy
Adverb constantly
Adjective (Antonym) inconstant

Synonyms

consistent outlook (quan điểm nhất quán)stable mindset (tư duy ổn định)unwavering disposition (tính khí không dao động)

Antonyms

fluctuating attitude (thái độ dao động)variable outlook (quan điểm thay đổi)inconsistent mindset (tư duy không nhất quán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (to stand firm)
Old French
constant
Latin
aptitudo (fitness)
French
attitude (posture)
English
constant attitude

'Constant': Vững Vàng Như Lính La Mã

Từ 'constant' (kiên định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'cùng nhau đứng vững'. Hãy tưởng tượng một đội hình lính La Mã đứng sát vào nhau, tạo thành một bức tường khiên vững chắc không thể xuyên thủng. Hình ảnh này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'constant' - sự ổn định, không thay đổi và đáng tin cậy.

'Attitude': Từ Dáng Đứng Đến Tâm Thế

Từ 'attitude' (thái độ) ban đầu được sử dụng trong nghệ thuật ở Ý và Pháp để chỉ tư thế, dáng đứng của một người mẫu trong tranh hoặc tượng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ 'tư thế vật lý' bên ngoài thành 'tư thế tinh thần' bên trong, tức là cách suy nghĩ và cảm nhận của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thái độ kiên định, vững chắc, khó bị lay chuyển. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: sự kiên trì, quyết tâm) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự bảo thủ, cố chấp) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + constant attitude
  • maintain a constant attitude
    (duy trì một thái độ kiên định)
  • adopt a constant attitude
    (giữ một thái độ nhất quán)
  • show a constant attitude
    (thể hiện một thái độ không đổi)
  • require a constant attitude
    (đòi hỏi một thái độ kiên định)
Tính từ + constant attitude
  • positive constant attitude
    (thái độ tích cực không đổi)
  • professional constant attitude
    (thái độ chuyên nghiệp nhất quán)
  • calm constant attitude
    (thái độ bình tĩnh không đổi)

Idioms

  • a constant attitude of [something]

    luôn giữ một thái độ [gì đó] (ví dụ: biết ơn, lạc quan, chuyên nghiệp)

    "She credits her success to her constant attitude of gratitude."

    (Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ vào thái độ biết ơn không đổi.)

  • with a constant attitude

    với một thái độ không đổi / kiên định

    "He faced every challenge with a constant attitude of calm professionalism."

    (Anh ấy đối mặt với mọi thử thách với một thái độ chuyên nghiệp và bình tĩnh không đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant attitude

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó một cách nhất quán và không thay đổi.

"His constant attitude of optimism helped him overcome many challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant attitude".

The British 'Stiff Upper Lip'

Đây là một đặc ngữ của Anh chỉ thái độ bình tĩnh, kiên cường khi đối mặt với nghịch cảnh. Việc giữ 'môi trên cứng' (stiff upper lip) có nghĩa là không biểu lộ cảm xúc, duy trì một thái độ bất biến dù tình hình khó khăn đến đâu, một biểu hiện của sự tự chủ và fortitude.

American 'Grit'

Trong văn hóa Mỹ, 'grit' là một phẩm chất được đánh giá cao, kết hợp giữa đam mê và sự kiên trì để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó đòi hỏi một thái độ quyết tâm không đổi và khả năng phục hồi sau thất bại, được xem là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.