constant attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A consistent and unchanging way of thinking or feeling about something.
Vietnamese Meaning
Một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó một cách nhất quán và không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant attitude of optimism helped him overcome many challenges."
"Thái độ lạc quan không đổi của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách."
-
"Maintaining a constant attitude of professionalism is crucial in this industry."
"Duy trì một thái độ chuyên nghiệp liên tục là rất quan trọng trong ngành này."
-
"Despite the setbacks, she maintained a constant attitude of hope."
"Mặc dù có những thất bại, cô ấy vẫn duy trì một thái độ hy vọng không đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | |
| Noun | constancy | |
| Adverb | constantly | |
| Adjective (Antonym) | inconstant |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thái độ kiên định, vững chắc, khó bị lay chuyển. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: sự kiên trì, quyết tâm) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự bảo thủ, cố chấp) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain a constant attitude (duy trì một thái độ kiên định)
-
adopt a constant attitude (giữ một thái độ nhất quán)
-
show a constant attitude (thể hiện một thái độ không đổi)
-
require a constant attitude (đòi hỏi một thái độ kiên định)
-
positive constant attitude (thái độ tích cực không đổi)
-
professional constant attitude (thái độ chuyên nghiệp nhất quán)
-
calm constant attitude (thái độ bình tĩnh không đổi)
Idioms
-
a constant attitude of [something]
luôn giữ một thái độ [gì đó] (ví dụ: biết ơn, lạc quan, chuyên nghiệp)
"She credits her success to her constant attitude of gratitude."
(Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ vào thái độ biết ơn không đổi.)
-
with a constant attitude
với một thái độ không đổi / kiên định
"He faced every challenge with a constant attitude of calm professionalism."
(Anh ấy đối mặt với mọi thử thách với một thái độ chuyên nghiệp và bình tĩnh không đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant attitude
Tính từ + Danh từMột cách suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó một cách nhất quán và không thay đổi.
"His constant attitude of optimism helped him overcome many challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant attitude".
