(Top Banner Ad)
constant factor
B2
Noun B2 Toán học, Thống kê, Khoa học

constant factor

UK: /ˈkɒnstənt ˈfæktə(r)/ • US: /ˈkɑːnstənt ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số không đổi yếu tố không đổi hằng số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that does not change; a fixed value.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng không thay đổi; một giá trị cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant factor in the formula for the area of a circle is π (pi)."

    "Hệ số không đổi trong công thức tính diện tích hình tròn là π (pi)."

  • "In the equation y = 5x, 5 is the constant factor."

    "Trong phương trình y = 5x, 5 là hệ số không đổi."

  • "We need to identify the constant factors influencing the experiment."

    "Chúng ta cần xác định các yếu tố không đổi ảnh hưởng đến thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant không đổi, liên tục, kiên định
Noun constancy sự kiên định, sự bền lòng, sự không thay đổi
Adverb constantly một cách liên tục, luôn luôn
Noun factor yếu tố, nhân tố
Verb factor in tính đến, kể đến (một yếu tố nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta- (to stand)
Latin
constans (standing firm)
Old French
constant
Proto-Indo-European
*dhe- (to set, to put)
Latin
factor (a doer, maker)
Middle French
facteur
English
constant factor

Constant: 'Đứng Vững Cùng Nhau'

Từ 'constant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'stare' (đứng). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'cùng nhau đứng vững', ám chỉ một thứ gì đó ổn định, kiên định và không hề thay đổi qua thời gian.

Factor: 'Kẻ Làm Nên Chuyện'

Từ 'factor' có gốc từ tiếng Latin 'facere', nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Do đó, 'factor' ban đầu có nghĩa là 'người thực hiện' hoặc 'tác nhân tạo ra một kết quả'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ yếu tố nào góp phần tạo nên một kết quả.

Usage Note

Trong toán học và thống kê, 'constant factor' thường đề cập đến một số nhân cố định trong một phương trình hoặc biểu thức. Nó khác với một 'variable' (biến số) là đại lượng có thể thay đổi. Nó cũng khác với 'coefficient' (hệ số), dù hệ số thường là hằng số nhưng 'constant factor' nhấn mạnh tính chất bất biến hơn.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc biểu thức mà 'constant factor' xuất hiện (ví dụ: 'The constant factor in this equation is 2'). 'of' dùng để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm (ví dụ: 'The property of being a constant factor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant factor
  • a major constant factor
    (một nhân tố không đổi chính/quan trọng)
  • a significant constant factor
    (một nhân tố không đổi đáng kể)
  • the only constant factor
    (nhân tố không đổi duy nhất)
  • an underlying constant factor
    (một nhân tố không đổi cơ bản/nằm sâu bên dưới)
Verb + constant factor
  • remain a constant factor
    (vẫn là một nhân tố không đổi)
  • be a constant factor
    (là một nhân tố không đổi)
  • identify the constant factors
    (xác định các nhân tố không đổi)
  • prove to be a constant factor
    (chứng tỏ là một nhân tố không đổi)

Idioms

  • A constant factor in the equation

    Một yếu tố luôn hiện diện và có ảnh hưởng trong một tình huống phức tạp; một phần không thể thiếu của vấn đề.

    "Her positive attitude was a constant factor in the equation, keeping the team's morale high."

    (Thái độ tích cực của cô ấy là một nhân tố không đổi trong phương trình, giúp giữ tinh thần của cả đội luôn ở mức cao.)

  • The constants and variables

    Các yếu tố cố định và các yếu tố có thể thay đổi trong một tình huống hoặc kế hoạch.

    "When starting a business, you need to analyze all the constants and variables: rent is a constant, but customer demand is a variable."

    (Khi bắt đầu kinh doanh, bạn cần phân tích tất cả các hằng số và biến số: tiền thuê mặt bằng là hằng số, nhưng nhu cầu của khách hàng là một biến số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant factor

Noun
Lật mặt

Một đại lượng không thay đổi; một giá trị cố định.

"The constant factor in the formula for the area of a circle is π (pi)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, scientists will have considered the constant factor in their calculations.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ đã xem xét yếu tố không đổi trong các tính toán của họ.
Phủ định
By next year, the team won't have identified the constant factor affecting their results.
Đến năm sau, nhóm nghiên cứu sẽ chưa xác định được yếu tố không đổi ảnh hưởng đến kết quả của họ.
Nghi vấn
Will the engineers have accounted for the constant factor before finalizing the design?
Liệu các kỹ sư đã tính đến yếu tố không đổi trước khi hoàn thiện thiết kế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant factor".

Hằng số trong Khoa học (Constants in Science)

Khái niệm 'constant factor' là nền tảng của tư duy khoa học phương Tây. Các nhà khoa học luôn tìm kiếm các định luật và hằng số vũ trụ (như tốc độ ánh sáng 'c' hay hằng số hấp dẫn 'G') luôn đúng ở mọi nơi, trong mọi điều kiện. Những hằng số này là các 'nhân tố không đổi' tối thượng, cho phép chúng ta hiểu và dự đoán cách thế giới vận hành.

Sao Bắc Đẩu trong Kinh doanh (The 'North Star' in Business)

Trong chiến lược kinh doanh và phát triển bản thân của phương Tây, người ta thường nói về việc tìm ra 'Sao Bắc Đẩu' (North Star). Đây là một sứ mệnh hoặc giá trị cốt lõi, đóng vai trò như một 'constant factor' để định hướng mọi quyết định, bất kể hoàn cảnh thay đổi. Đó là một nguyên tắc chỉ đạo bất biến giúp tổ chức không đi chệch hướng.