(Top Banner Ad)
stars
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thiên văn học, Văn hóa, Giải trí

stars

UK: /stɑːz/ • US: /stɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

các vì sao ngôi sao nhân vật nổi tiếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Celestial bodies consisting of hot gases that radiate light and energy.

Vietnamese Meaning

Các thiên thể bao gồm khí nóng bức xạ ánh sáng và năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched the stars on a clear night."

    "Chúng tôi ngắm các vì sao vào một đêm quang đãng."

  • "The night sky was filled with countless stars."

    "Bầu trời đêm tràn ngập vô số ngôi sao."

  • "She dreamed of becoming one of the biggest stars in music."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một trong những ngôi sao lớn nhất trong âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao
Adjective stellar thuộc về sao, xuất sắc
Verb star đóng vai chính, nổi bật
Noun starlet nữ diễn viên trẻ triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr
Proto-Germanic
*sterōn
Old English
steorra
Middle English
sterre
English
star

Nguồn gốc của 'Stars'

Từ 'stars' bắt nguồn từ một từ rất cổ trong ngôn ngữ Proto-Indo-European, *h₂stḗr, có nghĩa là 'ngôi sao'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau như Proto-Germanic và Old English trước khi trở thành 'star' và 'stars' mà chúng ta biết ngày nay. Hình ảnh những đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho con người từ thời xa xưa.

Usage Note

Trong thiên văn học, 'stars' dùng để chỉ các vật thể tự phát sáng. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể ám chỉ những người nổi tiếng, tài năng.

Prepositions

among under of

among stars (giữa các vì sao); under the stars (dưới những vì sao); stars of the show/movie (những ngôi sao của chương trình/bộ phim)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stars
  • bright bright stars
    (những ngôi sao sáng)
  • distant distant stars
    (những ngôi sao xa xôi)
  • twinkling twinkling stars
    (những ngôi sao lấp lánh)
Verb + stars
  • see see the stars
    (nhìn thấy các ngôi sao)
  • study study the stars
    (nghiên cứu các ngôi sao)
  • reach reach for the stars
    (vươn tới những vì sao (theo đuổi những mục tiêu lớn))

Idioms

  • reach for the stars

    vươn tới những vì sao, đặt mục tiêu cao cả

    "She always tells her children to reach for the stars."

    (Cô ấy luôn bảo các con phải vươn tới những vì sao.)

  • see stars

    hoa mắt, thấy sao (do bị đau)

    "I hit my head and saw stars."

    (Tôi bị đập đầu và thấy hoa mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stars

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các thiên thể bao gồm khí nóng bức xạ ánh sáng và năng lượng.

"We watched the stars on a clear night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a telescope, I would spend hours watching the stars.
Nếu tôi có một cái kính viễn vọng, tôi sẽ dành hàng giờ để ngắm các ngôi sao.
Phủ định
If there weren't so many city lights, we wouldn't have trouble seeing the stars at night.
Nếu không có quá nhiều đèn thành phố, chúng ta sẽ không gặp khó khăn khi nhìn thấy các ngôi sao vào ban đêm.
Nghi vấn
Would you feel lonely if you were the only person observing the stars?
Bạn có cảm thấy cô đơn không nếu bạn là người duy nhất quan sát các ngôi sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear, we see stars.
Nếu trời quang, chúng ta thấy các ngôi sao.
Phủ định
If there is too much light pollution, we don't see stars clearly.
Nếu có quá nhiều ô nhiễm ánh sáng, chúng ta không thấy các ngôi sao rõ ràng.
Nghi vấn
If you look through a telescope, do you see more stars?
Nếu bạn nhìn qua kính viễn vọng, bạn có thấy nhiều ngôi sao hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think we will see more stars tonight than last night.
Tôi nghĩ chúng ta sẽ thấy nhiều ngôi sao đêm nay hơn đêm qua.
Phủ định
She is not going to count all the stars in the sky.
Cô ấy sẽ không đếm hết các ngôi sao trên bầu trời.
Nghi vấn
Will they name one of the stars after you?
Họ sẽ đặt tên một trong những ngôi sao theo tên bạn chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars were bright last night.
Những ngôi sao đã sáng đêm qua.
Phủ định
We didn't see any stars because of the clouds.
Chúng tôi đã không nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì mây.
Nghi vấn
Did you see the shooting stars last week?
Bạn có thấy sao băng tuần trước không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars' light guided the sailors.
Ánh sáng của những ngôi sao đã dẫn đường cho các thủy thủ.
Phủ định
The stars' positions aren't always easy to predict.
Vị trí của các ngôi sao không phải lúc nào cũng dễ dự đoán.
Nghi vấn
Are the stars' movements affected by dark matter?
Liệu sự chuyển động của các ngôi sao có bị ảnh hưởng bởi vật chất tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stars".

Hollywood Stars

Hollywood Walk of Fame là một con đường nổi tiếng ở Hollywood, California, nơi có hơn 2,700 ngôi sao năm cánh bằng đồng thau và đá granite được gắn trên vỉa hè để vinh danh những người nổi tiếng trong ngành giải trí. Việc có một ngôi sao ở đây là một vinh dự lớn.

Stars and Wishes

Trong nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng khi nhìn thấy sao băng, bạn có thể ước một điều ước và điều ước đó sẽ thành hiện thực. Đây là một quan niệm lãng mạn và phổ biến.