(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stars
A2

stars

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

các vì sao ngôi sao nhân vật nổi tiếng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stars'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các thiên thể bao gồm khí nóng bức xạ ánh sáng và năng lượng.

Definition (English Meaning)

Celestial bodies consisting of hot gases that radiate light and energy.

Ví dụ Thực tế với 'Stars'

  • "We watched the stars on a clear night."

    "Chúng tôi ngắm các vì sao vào một đêm quang đãng."

  • "The night sky was filled with countless stars."

    "Bầu trời đêm tràn ngập vô số ngôi sao."

  • "She dreamed of becoming one of the biggest stars in music."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một trong những ngôi sao lớn nhất trong âm nhạc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stars'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stars
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiên văn học Văn hóa Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Stars'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong thiên văn học, 'stars' dùng để chỉ các vật thể tự phát sáng. Trong văn hóa đại chúng, nó có thể ám chỉ những người nổi tiếng, tài năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

among under of

among stars (giữa các vì sao); under the stars (dưới những vì sao); stars of the show/movie (những ngôi sao của chương trình/bộ phim)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stars'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a telescope, I would spend hours watching the stars.
Nếu tôi có một cái kính viễn vọng, tôi sẽ dành hàng giờ để ngắm các ngôi sao.
Phủ định
If there weren't so many city lights, we wouldn't have trouble seeing the stars at night.
Nếu không có quá nhiều đèn thành phố, chúng ta sẽ không gặp khó khăn khi nhìn thấy các ngôi sao vào ban đêm.
Nghi vấn
Would you feel lonely if you were the only person observing the stars?
Bạn có cảm thấy cô đơn không nếu bạn là người duy nhất quan sát các ngôi sao?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear, we see stars.
Nếu trời quang, chúng ta thấy các ngôi sao.
Phủ định
If there is too much light pollution, we don't see stars clearly.
Nếu có quá nhiều ô nhiễm ánh sáng, chúng ta không thấy các ngôi sao rõ ràng.
Nghi vấn
If you look through a telescope, do you see more stars?
Nếu bạn nhìn qua kính viễn vọng, bạn có thấy nhiều ngôi sao hơn không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think we will see more stars tonight than last night.
Tôi nghĩ chúng ta sẽ thấy nhiều ngôi sao đêm nay hơn đêm qua.
Phủ định
She is not going to count all the stars in the sky.
Cô ấy sẽ không đếm hết các ngôi sao trên bầu trời.
Nghi vấn
Will they name one of the stars after you?
Họ sẽ đặt tên một trong những ngôi sao theo tên bạn chứ?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars were bright last night.
Những ngôi sao đã sáng đêm qua.
Phủ định
We didn't see any stars because of the clouds.
Chúng tôi đã không nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì mây.
Nghi vấn
Did you see the shooting stars last week?
Bạn có thấy sao băng tuần trước không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars' light guided the sailors.
Ánh sáng của những ngôi sao đã dẫn đường cho các thủy thủ.
Phủ định
The stars' positions aren't always easy to predict.
Vị trí của các ngôi sao không phải lúc nào cũng dễ dự đoán.
Nghi vấn
Are the stars' movements affected by dark matter?
Liệu sự chuyển động của các ngôi sao có bị ảnh hưởng bởi vật chất tối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)