(Top Banner Ad)
constitutional law
C1
noun C1 Luật học

constitutional law

UK: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl lɔː/ • US: /ˌkɑːnstɪˈtuːʃənəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật hiến pháp hiến pháp học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law deriving from a country's written constitution. It establishes the basic principles of a political system and the rights of citizens.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật pháp bắt nguồn từ hiến pháp thành văn của một quốc gia. Nó thiết lập các nguyên tắc cơ bản của một hệ thống chính trị và quyền của công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court interprets constitutional law."

    "Tòa án Tối cao giải thích luật hiến pháp."

  • "Constitutional law protects individual liberties."

    "Luật hiến pháp bảo vệ các quyền tự do cá nhân."

  • "The constitutionality of the law was challenged in court."

    "Tính hợp hiến của luật đã bị thách thức tại tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution hiến pháp
Adjective constitutional thuộc về hiến pháp, hợp hiến
Adverb constitutionally về phương diện hiến pháp, theo hiến pháp
Verb constitute cấu thành, thiết lập
Noun constitutionalism chủ nghĩa hợp hiến
Adjective unconstitutional vi hiến, không hợp hiến
Noun unconstitutionality tính chất vi hiến

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere (to set up, establish)
Late Latin
constitutionalis (relating to a constitution)
Old Norse
lǫg (law, something laid down)
Old English
lagu (law)
Modern English
constitutional law

Nền tảng của một quốc gia

Từ 'constitutional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constituere', có nghĩa là 'cùng nhau thiết lập'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng hiến pháp là một bộ quy tắc cơ bản mà người dân một nước cùng nhau đồng ý để xây dựng nên chính phủ và xã hội của họ. Nó giống như bản thiết kế cho cả một quốc gia.

Luật là thứ được 'Đặt ra'

Từ 'law' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lǫg', nghĩa là 'thứ được đặt xuống' hoặc 'thứ đã được định sẵn'. Điều này cho thấy quan niệm rằng luật pháp là những quy tắc rõ ràng, cố định được ban hành để mọi người tuân theo, khác với các luật lệ bất thành văn dựa trên phong tục.

Usage Note

Hiến pháp (constitution) là văn bản pháp lý cao nhất của một quốc gia, và luật hiến pháp (constitutional law) là hệ thống các quy tắc, nguyên tắc và tiền lệ pháp lý giải thích và áp dụng hiến pháp đó. Nó khác với các loại luật khác như luật dân sự (civil law) hoặc luật hình sự (criminal law), vốn điều chỉnh các hành vi và mối quan hệ khác nhau trong xã hội. Luật hiến pháp tập trung vào cấu trúc và chức năng của chính phủ, quyền lực của các nhánh khác nhau của chính phủ, và mối quan hệ giữa chính phủ và công dân. Thường được xem như nền tảng của hệ thống pháp luật.

Prepositions

of under

* 'of': Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'Principles of constitutional law' (Các nguyên tắc của luật hiến pháp).
* 'under': Dùng để chỉ sự chi phối hoặc tuân thủ. Ví dụ: 'Actions under constitutional law' (Các hành động theo luật hiến pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constitutional law
  • American constitutional law
    (luật hiến pháp Hoa Kỳ)
  • comparative constitutional law
    (luật hiến pháp so sánh)
  • fundamental principles of constitutional law
    (những nguyên tắc cơ bản của luật hiến pháp)
Verb + constitutional law
  • study constitutional law
    (nghiên cứu luật hiến pháp)
  • practice constitutional law
    (hành nghề luật hiến pháp)
  • interpret constitutional law
    (diễn giải/giải thích luật hiến pháp)
  • violate constitutional law
    (vi phạm luật hiến pháp)
Noun + constitutional law
  • expert in constitutional law
    (chuyên gia về luật hiến pháp)
  • scholar of constitutional law
    (học giả về luật hiến pháp)
  • a matter of constitutional law
    (một vấn đề thuộc về luật hiến pháp)

Idioms

  • a landmark case in constitutional law

    Một vụ án mang tính bước ngoặt trong luật hiến pháp, tạo ra một tiền lệ pháp lý quan trọng cho tương lai.

    "Brown v. Board of Education is a landmark case in American constitutional law that declared state-sponsored segregation unconstitutional."

    (Vụ Brown kiện Hội đồng Giáo dục là một vụ án mang tính bước ngoặt trong luật hiến pháp Hoa Kỳ, tuyên bố rằng sự phân biệt chủng tộc do nhà nước bảo trợ là vi hiến.)

  • a matter of constitutional interpretation

    Một vấn đề mà việc giải quyết nó phụ thuộc vào cách diễn giải các điều khoản trong hiến pháp.

    "The legality of the new technology law is a matter of constitutional interpretation regarding the right to privacy."

    (Tính hợp pháp của luật công nghệ mới là một vấn đề về diễn giải hiến pháp liên quan đến quyền riêng tư.)

  • the separation of powers

    Nguyên tắc tam quyền phân lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) - một khái niệm cốt lõi trong luật hiến pháp.

    "The court's decision was based on the principle of the separation of powers as defined by constitutional law."

    (Phán quyết của tòa án dựa trên nguyên tắc tam quyền phân lập được định nghĩa bởi luật hiến pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitutional law

noun
Lật mặt

Hệ thống luật pháp bắt nguồn từ hiến pháp thành văn của một quốc gia. Nó thiết lập các nguyên tắc cơ bản của một hệ thống chính trị và quyền của công dân.

"The Supreme Court interprets constitutional law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutional law".

Hiến pháp Hoa Kỳ: Bản Hiến pháp thành văn lâu đời nhất

Hiến pháp Hoa Kỳ, được soạn thảo năm 1787, là bản hiến pháp quốc gia thành văn lâu đời nhất trên thế giới còn được sử dụng liên tục. Nó thiết lập một hệ thống chính quyền với 'tam quyền phân lập' (separation of powers) và 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Mô hình này đã ảnh hưởng đến hiến pháp của rất nhiều quốc gia khác.

Giám sát Tư pháp (Judicial Review): Quyền lực của Tòa án

Một trong những khái niệm quan trọng nhất của luật hiến pháp ở nhiều nước phương Tây là 'giám sát tư pháp'. Đây là quyền của tòa án (đặc biệt là Tòa án Tối cao) trong việc xem xét và tuyên bố một đạo luật hoặc một hành động của chính phủ là vi hiến (unconstitutional). Quyền lực này không được ghi rõ trong Hiến pháp Hoa Kỳ mà được thiết lập qua vụ án lịch sử Marbury kiện Madison năm 1803.