(Top Banner Ad)
building planning
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

building planning

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch xây dựng kế hoạch xây dựng thiết kế xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing and developing plans for the construction, renovation, or modification of buildings, considering various factors such as functionality, aesthetics, regulations, and sustainability.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế và phát triển các kế hoạch cho việc xây dựng, cải tạo hoặc sửa đổi các tòa nhà, xem xét các yếu tố khác nhau như chức năng, tính thẩm mỹ, các quy định và tính bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective building planning is crucial for creating sustainable and functional urban environments."

    "Quy hoạch xây dựng hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra môi trường đô thị bền vững và tiện dụng."

  • "The company specializes in building planning and design."

    "Công ty chuyên về quy hoạch và thiết kế xây dựng."

  • "Careful building planning can prevent costly mistakes during construction."

    "Quy hoạch xây dựng cẩn thận có thể ngăn ngừa những sai lầm tốn kém trong quá trình xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun blueprint Bản thiết kế, bản vẽ kỹ thuật
Verb to plan Lập kế hoạch, thiết kế
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Noun urban planning Quy hoạch đô thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰuH-
Old English (OE)
byldan (to construct)
Modern English
build
Latin
plānus (flat)
Old French (OFr)
planer (to design)
Modern English
plan

Gốc rễ của Kế hoạch

Từ 'plan' (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plānus', nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu về việc lập kế hoạch là tạo ra một bản vẽ phẳng, rõ ràng, có thể nhìn thấy được trước khi bắt tay vào xây dựng.

Sự kết hợp Hiện đại

'Building planning' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Nó không mang ý nghĩa ẩn dụ mà chỉ đơn giản là mô tả quá trình thiết yếu: xác định mục tiêu, thiết kế chi tiết, và lập lịch trình hệ thống trước khi đặt viên gạch đầu tiên.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến giai đoạn lập kế hoạch chi tiết trước khi tiến hành xây dựng thực tế. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu của dự án, nghiên cứu địa điểm, thiết kế kiến trúc, kỹ thuật, và chuẩn bị tài liệu kỹ thuật, cũng như xin giấy phép xây dựng và tuân thủ các quy định pháp luật.

Prepositions

for in of

* **for:** Chỉ mục đích của việc lập kế hoạch (building planning for a new hospital). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh được xem xét trong quá trình lập kế hoạch (building planning in urban areas). * **of:** Cho biết đối tượng là việc lập kế hoạch (the importance of building planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building planning
  • strategic strategic building planning
    (Lập kế hoạch xây dựng mang tính chiến lược)
  • detailed detailed building planning
    (Lập kế hoạch xây dựng chi tiết)
  • sustainable sustainable building planning
    (Quy hoạch xây dựng bền vững)
Verb + building planning
  • conduct conduct building planning
    (Thực hiện việc lập kế hoạch xây dựng)
  • oversee oversee building planning
    (Giám sát quy hoạch xây dựng)
  • streamline streamline building planning
    (Hợp lý hóa quy trình lập kế hoạch xây dựng)
Noun + building planning
  • phase the building planning phase
    (Giai đoạn lập kế hoạch xây dựng)
  • regulations building planning regulations
    (Các quy định về quy hoạch xây dựng)

Idioms

  • Integrated building planning

    Quy hoạch xây dựng tích hợp (kết hợp nhiều yếu tố như thiết kế, tài chính, môi trường)

    "The firm specializes in integrated building planning, managing projects from concept to completion."

    (Công ty chuyên về quy hoạch xây dựng tích hợp, quản lý dự án từ ý tưởng đến hoàn thành.)

  • A comprehensive building planning approach

    Cách tiếp cận lập kế hoạch xây dựng toàn diện

    "We must adopt a comprehensive building planning approach to avoid unexpected costs."

    (Chúng ta phải áp dụng cách tiếp cận lập kế hoạch xây dựng toàn diện để tránh các chi phí phát sinh bất ngờ.)

  • The cornerstone of effective building planning

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của việc lập kế hoạch xây dựng hiệu quả

    "Risk assessment is the cornerstone of effective building planning."

    (Đánh giá rủi ro là nền tảng của việc lập kế hoạch xây dựng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết kế và phát triển các kế hoạch cho việc xây dựng, cải tạo hoặc sửa đổi các tòa nhà, xem xét các yếu tố khác nhau như chức năng, tính thẩm mỹ, các quy định và tính bền vững.

"Effective building planning is crucial for creating sustainable and functional urban environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council should approve the building planning proposal before construction begins.
Hội đồng thành phố nên phê duyệt đề xuất quy hoạch xây dựng trước khi bắt đầu xây dựng.
Phủ định
The architects cannot start building planning without the client's approval.
Các kiến trúc sư không thể bắt đầu quy hoạch xây dựng nếu không có sự chấp thuận của khách hàng.
Nghi vấn
Could the environmental impact assessment influence the building planning process?
Liệu đánh giá tác động môi trường có thể ảnh hưởng đến quy trình quy hoạch xây dựng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city council had prioritized better building planning before approving this development; now we have terrible traffic.
Tôi ước hội đồng thành phố đã ưu tiên quy hoạch xây dựng tốt hơn trước khi phê duyệt dự án này; bây giờ chúng ta có giao thông tồi tệ.
Phủ định
If only the developers wouldn't ignore sustainable building planning, our city would be much greener.
Giá mà các nhà phát triển không bỏ qua quy hoạch xây dựng bền vững, thành phố của chúng ta sẽ xanh hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the architect could have foreseen the flaws in the building planning, would this disaster have been averted?
Giá mà kiến trúc sư có thể thấy trước những sai sót trong quy hoạch xây dựng, liệu thảm họa này có thể tránh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building planning".

Phân vùng (Zoning) và Sự Tổ chức Đô thị

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'building planning' gắn liền với hệ thống 'zoning' (phân vùng). Đây là luật quy định rõ khu vực nào được xây nhà ở, khu vực nào được xây nhà thương mại hoặc công nghiệp. Điều này nhằm mục đích duy trì trật tự và chất lượng cuộc sống trong đô thị.

Kiến trúc Xanh và Bền vững

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, một xu hướng quan trọng trong quy hoạch xây dựng là 'sustainable planning' (lập kế hoạch bền vững). Điều này yêu cầu các dự án phải tính toán đến việc giảm thiểu tác động môi trường, sử dụng vật liệu tái chế, và tối ưu hóa năng lượng (ví dụ: các tiêu chuẩn LEED).