contained by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chứa đựng bởi; bị giới hạn bởi; nằm trong phạm vi của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information is contained by the report."
"Thông tin được chứa đựng trong báo cáo."
-
"His anger was contained by his professionalism."
"Cơn giận của anh ấy bị kiềm chế bởi sự chuyên nghiệp."
-
"The spread of the fire was contained by the firebreak."
"Sự lan rộng của đám cháy đã bị chặn lại bởi đường băng cản lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng chứa |
| Noun | containment | sự ngăn chặn, sự kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'contained by' thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm bị giới hạn hoặc nằm trong một phạm vi nhất định. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc giới hạn mà một yếu tố bên ngoài áp đặt lên đối tượng được mô tả. Khác với 'contained in', 'contained by' nhấn mạnh tác nhân gây ra sự chứa đựng, thay vì vị trí của vật chứa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely contained by (hoàn toàn được chứa đựng bởi)
-
safely safely contained by (được chứa đựng một cách an toàn bởi)
-
be be contained by (được chứa đựng bởi)
-
is is contained by (được chứa đựng bởi)
Idioms
-
The information is contained by this report.
Thông tin được chứa đựng trong báo cáo này.
"All the details you need are contained by this document."
(Tất cả các chi tiết bạn cần đều được chứa đựng trong tài liệu này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contained by
Tính từ (adjectival phrase)Được chứa đựng bởi; bị giới hạn bởi; nằm trong phạm vi của cái gì đó.
"The information is contained by the report."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the documents were contained by the folder. |
Cô ấy nói rằng các tài liệu đã được chứa đựng trong thư mục. |
| Phủ định | He said that the evidence was not contained by the envelope. |
Anh ấy nói rằng bằng chứng không được chứa đựng trong phong bì. |
| Nghi vấn | She asked if the information was contained by the database. |
Cô ấy hỏi liệu thông tin có được chứa trong cơ sở dữ liệu hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has contained by exhibits within its walls for centuries. |
Viện bảo tàng đã chứa đựng các hiện vật bên trong các bức tường của nó trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | The information has not been contained by this document alone; it's scattered across multiple files. |
Thông tin không chỉ được chứa trong tài liệu này; nó nằm rải rác trên nhiều tệp khác nhau. |
| Nghi vấn | Has the spread of the virus been contained by the quarantine measures? |
Sự lây lan của virus đã được kiểm soát bởi các biện pháp kiểm dịch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contained by".
