(Top Banner Ad)
contained by
B2
Tính từ (adjectival phrase) B2 Tổng quát

contained by

Nghĩa tiếng Việt

bị chứa đựng bởi bị giới hạn bởi nằm trong phạm vi của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or enclosed within; bounded by; kept within limits by something.

Vietnamese Meaning

Được chứa đựng bởi; bị giới hạn bởi; nằm trong phạm vi của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information is contained by the report."

    "Thông tin được chứa đựng trong báo cáo."

  • "His anger was contained by his professionalism."

    "Cơn giận của anh ấy bị kiềm chế bởi sự chuyên nghiệp."

  • "The spread of the fire was contained by the firebreak."

    "Sự lan rộng của đám cháy đã bị chặn lại bởi đường băng cản lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, thùng chứa
Noun containment sự ngăn chặn, sự kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Old French
contenir
English
contain
English
contained by

Nguồn Gốc Của 'Contained By'

Từ 'contain' xuất phát từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại, bao gồm'. Ý tưởng về việc một thứ gì đó được 'giữ lại' hoặc 'bao bọc' bên trong một thứ khác đã được chuyển giao qua các ngôn ngữ khác nhau, cuối cùng trở thành 'contained by' trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'bị chứa đựng bởi' hoặc 'nằm trong'.

Usage Note

Cụm từ 'contained by' thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm bị giới hạn hoặc nằm trong một phạm vi nhất định. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc giới hạn mà một yếu tố bên ngoài áp đặt lên đối tượng được mô tả. Khác với 'contained in', 'contained by' nhấn mạnh tác nhân gây ra sự chứa đựng, thay vì vị trí của vật chứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contained by
  • completely completely contained by
    (hoàn toàn được chứa đựng bởi)
  • safely safely contained by
    (được chứa đựng một cách an toàn bởi)
Verb + contained by
  • be be contained by
    (được chứa đựng bởi)
  • is is contained by
    (được chứa đựng bởi)

Idioms

  • The information is contained by this report.

    Thông tin được chứa đựng trong báo cáo này.

    "All the details you need are contained by this document."

    (Tất cả các chi tiết bạn cần đều được chứa đựng trong tài liệu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contained by

Tính từ (adjectival phrase)
Lật mặt

Được chứa đựng bởi; bị giới hạn bởi; nằm trong phạm vi của cái gì đó.

"The information is contained by the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the documents were contained by the folder.
Cô ấy nói rằng các tài liệu đã được chứa đựng trong thư mục.
Phủ định
He said that the evidence was not contained by the envelope.
Anh ấy nói rằng bằng chứng không được chứa đựng trong phong bì.
Nghi vấn
She asked if the information was contained by the database.
Cô ấy hỏi liệu thông tin có được chứa trong cơ sở dữ liệu hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has contained by exhibits within its walls for centuries.
Viện bảo tàng đã chứa đựng các hiện vật bên trong các bức tường của nó trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The information has not been contained by this document alone; it's scattered across multiple files.
Thông tin không chỉ được chứa trong tài liệu này; nó nằm rải rác trên nhiều tệp khác nhau.
Nghi vấn
Has the spread of the virus been contained by the quarantine measures?
Sự lây lan của virus đã được kiểm soát bởi các biện pháp kiểm dịch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contained by".

Ý Nghĩa Của 'Contained By' Trong Xã Hội

Khái niệm 'contained by' thường được sử dụng để mô tả sự bảo vệ hoặc giới hạn. Ví dụ, một khu vực được 'contained by' các biện pháp an ninh có nghĩa là nó được bảo vệ và giới hạn khỏi các yếu tố bên ngoài. Trong văn hóa, nó có thể liên quan đến sự riêng tư và ranh giới cá nhân.