enclosed by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surrounded or contained by something.
Vietnamese Meaning
Được bao quanh hoặc chứa đựng bởi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The courtyard is enclosed by four walls."
"Sân trong được bao quanh bởi bốn bức tường."
-
"The old city is enclosed by a medieval wall."
"Thành phố cổ được bao quanh bởi một bức tường thời trung cổ."
-
"The data is enclosed by brackets."
"Dữ liệu được đặt trong dấu ngoặc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc khu vực được bao bọc bởi một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự bao quanh, sự khép kín hoặc giới hạn bởi một yếu tố khác. Ví dụ, một khu vườn 'enclosed by' bức tường đá cho thấy bức tường tạo thành ranh giới rõ ràng và bảo vệ khu vườn. Nó khác với 'surrounded by' ở chỗ 'enclosed by' có thể ngụ ý một sự bao bọc chặt chẽ hơn hoặc một rào cản vật lý rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
property property enclosed by a high wall (tài sản được bao quanh bởi một bức tường cao)
-
garden garden enclosed by a wooden fence (khu vườn được rào chắn bởi hàng rào gỗ)
-
area area enclosed by a safety perimeter (khu vực được bao quanh bởi hàng rào an toàn)
-
city city enclosed by ancient ruins (thành phố được bao quanh bởi tàn tích cổ đại)
-
space space enclosed by glass panels (không gian được bao quanh bởi các tấm kính)
Idioms
-
To be enclosed by four walls
Bị bao quanh bởi bốn bức tường (thường ngụ ý một không gian riêng tư, hạn hẹp hoặc tù túng)
"After the divorce, she felt completely enclosed by four walls in her small apartment."
(Sau vụ ly hôn, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị giam hãm trong bốn bức tường căn hộ nhỏ của mình.)
-
To be enclosed by nature
Được bao bọc bởi thiên nhiên (ngụ ý môi trường tự nhiên, trong lành, yên bình)
"Their secluded cabin was completely enclosed by nature, offering perfect tranquility."
(Căn nhà gỗ hẻo lánh của họ hoàn toàn được thiên nhiên bao bọc, mang lại sự yên bình tuyệt đối.)
-
To be enclosed by silence
Bị bao trùm bởi sự im lặng (ngụ ý không gian cực kỳ yên tĩnh hoặc cảm giác cô lập, trầm mặc)
"The old library was often enclosed by a profound silence, broken only by the rustling of pages."
(Thư viện cũ thường chìm trong sự im lặng sâu sắc, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng sột soạt của những trang sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enclosed by
verb phrase (passive)Được bao quanh hoặc chứa đựng bởi cái gì đó.
"The courtyard is enclosed by four walls."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclosed by".
