(Top Banner Ad)
bounded by
B2
Cụm giới từ (Prepositional phrase) B2 Toán học, Địa lý, Pháp luật, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

bounded by

UK: /ˈbaʊndɪd baɪ/ • US: /ˈbaʊndɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị giới hạn bởi được bao quanh bởi bị ràng buộc bởi được xác định bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surrounded by, limited by, or defined by specific boundaries or conditions.

Vietnamese Meaning

Bị bao quanh bởi, bị giới hạn bởi, hoặc được xác định bởi các ranh giới hoặc điều kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national park is bounded by mountains to the west and a river to the east."

    "Công viên quốc gia được bao quanh bởi núi ở phía tây và một con sông ở phía đông."

  • "The contract is bounded by the laws of the state."

    "Hợp đồng bị ràng buộc bởi luật pháp của tiểu bang."

  • "The artist's creativity was bounded by his technical skills."

    "Sự sáng tạo của nghệ sĩ bị giới hạn bởi các kỹ năng kỹ thuật của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary Ranh giới, đường biên
Verb bound Giới hạn, bao quanh
Adjective unbounded Vô hạn, không giới hạn
Noun bounding Sự bao quanh, sự giới hạn
Adverb boundlessly Một cách vô hạn

Synonyms

confined by (bị giới hạn bởi)delimited by (được phân định bởi)restricted by (bị hạn chế bởi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Địa lý, Pháp luật, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bodne
Middle English
bounde
English
bound

Nguồn gốc của giới hạn

Từ gốc của 'bound' (ranh giới, giới hạn) là từ 'bodne' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cột mốc biên giới' hoặc 'đường ranh giới'. Điều thú vị là, nó không liên quan đến từ 'bind' (buộc, trói) mà nhiều người lầm tưởng, dù nghĩa của chúng có sự trùng lặp. Cụm 'bounded by' ra đời để chỉ sự vật được định hình, vây quanh, hoặc giới hạn bởi những ranh giới cố định đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khu vực địa lý, một khái niệm trừu tượng, hoặc một tập hợp các quy tắc mà một cái gì đó phải tuân theo. Nó nhấn mạnh sự hạn chế hoặc định nghĩa rõ ràng về phạm vi.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây chỉ ra tác nhân hoặc yếu tố giới hạn/bao quanh. Nó kết nối đối tượng bị giới hạn với các yếu tố xác định ranh giới đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bounded by
  • strictly strictly bounded by regulations
    (bị giới hạn nghiêm ngặt bởi các quy định)
  • geographically geographically bounded by mountains
    (được bao bọc về mặt địa lý bởi núi non)
  • clearly clearly bounded by a fence
    (được phân định rõ ràng bằng một hàng rào)
Adjective + Bounded By (Technical)
  • upper bounded by an upper limit
    (bị giới hạn bởi một giới hạn trên (Toán học, Kinh tế))
  • narrowly narrowly bounded by tradition
    (bị giới hạn/ràng buộc chặt chẽ bởi truyền thống)

Idioms

  • bounded rationality

    Tính hợp lý giới hạn (Khái niệm cho rằng khả năng ra quyết định của con người bị giới hạn bởi thông tin và thời gian)

    "When faced with too many choices, people often rely on bounded rationality."

    (Khi đối diện với quá nhiều lựa chọn, con người thường dựa vào tính hợp lý giới hạn.)

  • region bounded by the curve

    Khu vực được bao quanh bởi đường cong (Thuật ngữ Toán học, Giải tích)

    "Calculate the area of the region bounded by the curve y = f(x)."

    (Tính diện tích của khu vực được bao quanh bởi đường cong y = f(x).)

  • bounded by duty

    Bị ràng buộc bởi nghĩa vụ/trách nhiệm

    "She felt bounded by duty to her family, preventing her from leaving."

    (Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi nghĩa vụ gia đình, điều ngăn cản cô ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounded by

Cụm giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Bị bao quanh bởi, bị giới hạn bởi, hoặc được xác định bởi các ranh giới hoặc điều kiện cụ thể.

"The national park is bounded by mountains to the west and a river to the east."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The territory had been bounded by the river before the new treaty was signed.
Lãnh thổ đã được giới hạn bởi con sông trước khi hiệp ước mới được ký kết.
Phủ định
The prisoner hadn't been bounded by any physical restraints before he escaped.
Tù nhân đã không bị giới hạn bởi bất kỳ sự kiềm chế vật lý nào trước khi anh ta trốn thoát.
Nghi vấn
Had the artist's creativity been bounded by the rules of the competition?
Sự sáng tạo của nghệ sĩ có bị giới hạn bởi các quy tắc của cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounded by".

Ranh giới cá nhân (Personal Boundaries)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'ranh giới cá nhân' rất quan trọng. Việc thiết lập ranh giới giúp cá nhân tự bảo vệ không gian và cảm xúc của mình. Nếu một người cảm thấy 'bounded by' (bị giới hạn/áp bức bởi) những kỳ vọng của người khác, họ được khuyến khích đặt ra ranh giới rõ ràng.

Giới hạn trong Luật và Địa lý

Cụm từ 'bounded by' là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn bản pháp lý và địa lý để mô tả chính xác ranh giới của một khu đất, một tỉnh, hoặc một quốc gia. Sự rõ ràng về việc một khu vực 'bị bao quanh bởi' cái gì là nền tảng cho luật sở hữu đất đai và các hiệp ước quốc tế.