bounded by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surrounded by, limited by, or defined by specific boundaries or conditions.
Vietnamese Meaning
Bị bao quanh bởi, bị giới hạn bởi, hoặc được xác định bởi các ranh giới hoặc điều kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The national park is bounded by mountains to the west and a river to the east."
"Công viên quốc gia được bao quanh bởi núi ở phía tây và một con sông ở phía đông."
-
"The contract is bounded by the laws of the state."
"Hợp đồng bị ràng buộc bởi luật pháp của tiểu bang."
-
"The artist's creativity was bounded by his technical skills."
"Sự sáng tạo của nghệ sĩ bị giới hạn bởi các kỹ năng kỹ thuật của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boundary | Ranh giới, đường biên |
| Verb | bound | Giới hạn, bao quanh |
| Adjective | unbounded | Vô hạn, không giới hạn |
| Noun | bounding | Sự bao quanh, sự giới hạn |
| Adverb | boundlessly | Một cách vô hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khu vực địa lý, một khái niệm trừu tượng, hoặc một tập hợp các quy tắc mà một cái gì đó phải tuân theo. Nó nhấn mạnh sự hạn chế hoặc định nghĩa rõ ràng về phạm vi.
Prepositions
Giới từ 'by' ở đây chỉ ra tác nhân hoặc yếu tố giới hạn/bao quanh. Nó kết nối đối tượng bị giới hạn với các yếu tố xác định ranh giới đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly bounded by regulations (bị giới hạn nghiêm ngặt bởi các quy định)
-
geographically geographically bounded by mountains (được bao bọc về mặt địa lý bởi núi non)
-
clearly clearly bounded by a fence (được phân định rõ ràng bằng một hàng rào)
-
upper bounded by an upper limit (bị giới hạn bởi một giới hạn trên (Toán học, Kinh tế))
-
narrowly narrowly bounded by tradition (bị giới hạn/ràng buộc chặt chẽ bởi truyền thống)
Idioms
-
bounded rationality
Tính hợp lý giới hạn (Khái niệm cho rằng khả năng ra quyết định của con người bị giới hạn bởi thông tin và thời gian)
"When faced with too many choices, people often rely on bounded rationality."
(Khi đối diện với quá nhiều lựa chọn, con người thường dựa vào tính hợp lý giới hạn.)
-
region bounded by the curve
Khu vực được bao quanh bởi đường cong (Thuật ngữ Toán học, Giải tích)
"Calculate the area of the region bounded by the curve y = f(x)."
(Tính diện tích của khu vực được bao quanh bởi đường cong y = f(x).)
-
bounded by duty
Bị ràng buộc bởi nghĩa vụ/trách nhiệm
"She felt bounded by duty to her family, preventing her from leaving."
(Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi nghĩa vụ gia đình, điều ngăn cản cô ấy rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bounded by
Cụm giới từ (Prepositional phrase)Bị bao quanh bởi, bị giới hạn bởi, hoặc được xác định bởi các ranh giới hoặc điều kiện cụ thể.
"The national park is bounded by mountains to the west and a river to the east."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The territory had been bounded by the river before the new treaty was signed. |
Lãnh thổ đã được giới hạn bởi con sông trước khi hiệp ước mới được ký kết. |
| Phủ định | The prisoner hadn't been bounded by any physical restraints before he escaped. |
Tù nhân đã không bị giới hạn bởi bất kỳ sự kiềm chế vật lý nào trước khi anh ta trốn thoát. |
| Nghi vấn | Had the artist's creativity been bounded by the rules of the competition? |
Sự sáng tạo của nghệ sĩ có bị giới hạn bởi các quy tắc của cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounded by".
