outside of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngoại trừ; không kể; ngoài...
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Outside of the main cities, the population is quite sparse."
"Ngoại trừ các thành phố lớn, dân số khá thưa thớt."
-
"Outside of my family, I don't have many close friends."
"Ngoài gia đình tôi ra, tôi không có nhiều bạn thân."
-
"The project is outside of our budget."
"Dự án này vượt quá ngân sách của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'outside of' thường được dùng để chỉ sự loại trừ hoặc ngoại lệ. Nó có thể thay thế cho 'except for' hoặc 'apart from'. Tuy nhiên, đôi khi 'outside of' được coi là ít trang trọng hơn. Cần lưu ý về sự khác biệt nhỏ trong sắc thái so với các từ đồng nghĩa. 'Except for' thường tập trung vào một ngoại lệ cụ thể, trong khi 'apart from' có thể ám chỉ một sự khác biệt hoặc tách biệt lớn hơn.
Trong nghĩa này, 'outside of' biểu thị một vị trí hoặc trạng thái nằm ngoài một ranh giới cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Nó thường nhấn mạnh sự vượt quá hoặc không tuân thủ một quy tắc, phạm vi hoặc giới hạn nào đó. So sánh với 'beyond', 'outside of' có thể nhấn mạnh hơn vào việc vượt ra khỏi một ranh giới được xác định rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live outside of the city (sống bên ngoài thành phố)
-
remain remain outside of the building (ở bên ngoài tòa nhà)
-
operate operate outside of legal regulations (hoạt động nằm ngoài quy định pháp luật)
-
everything everything outside of this list (mọi thứ ngoại trừ danh sách này)
-
no one no one outside of the core team (không ai ngoài đội ngũ cốt lõi)
-
nothing nothing outside of what's necessary (không gì ngoài những gì cần thiết)
Idioms
-
think outside of the box
suy nghĩ sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn
"To solve this problem, we need to think outside of the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ thoát ra khỏi lối mòn.)
-
outside of the loop
không được cập nhật thông tin, bị bỏ qua
"I was outside of the loop on the latest project changes."
(Tôi đã không được cập nhật thông tin về những thay đổi mới nhất của dự án.)
-
outside of normal operating hours
ngoài giờ làm việc/hoạt động thông thường
"You can reach us for emergencies outside of normal operating hours."
(Bạn có thể liên hệ với chúng tôi trong trường hợp khẩn cấp ngoài giờ hoạt động thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outside of
Giới từ (Preposition)Ngoại trừ; không kể; ngoài...
"Outside of the main cities, the population is quite sparse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside of".
