(Top Banner Ad)
outside of
B1
Giới từ (Preposition) B1 Tổng quát

outside of

UK: /ˌaʊtˈsaɪd əv/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd əv/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ ngoài... vượt ra ngoài nằm ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excluding; with the exception of; apart from.

Vietnamese Meaning

Ngoại trừ; không kể; ngoài...

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Outside of the main cities, the population is quite sparse."

    "Ngoại trừ các thành phố lớn, dân số khá thưa thớt."

  • "Outside of my family, I don't have many close friends."

    "Ngoài gia đình tôi ra, tôi không có nhiều bạn thân."

  • "The project is outside of our budget."

    "Dự án này vượt quá ngân sách của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outside bên ngoài, mặt ngoài
Adjective outside bên ngoài, ngoại vi
Adverb outside ở bên ngoài
Noun outsider người ngoài cuộc, người không thuộc nhóm
Noun outskirts vùng ngoại ô, rìa thành phố
Adjective outward hướng ra ngoài, bên ngoài (vẻ ngoài)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Middle English
oute
Old English
sīde
Middle English
side
Late Middle English
outside
Modern English
outside of

Sự phát triển của 'outside of'

Cụm từ 'outside of' được hình thành từ 'outside' và giới từ 'of'. 'Outside' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'ngoài') và 'sīde' (nghĩa là 'phía' hoặc 'cạnh'). Đến cuối thời Trung cổ, 'outside' đã được dùng để chỉ 'bên ngoài'. Việc thêm 'of' vào sau 'outside' là một cách dùng phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Mặc dù về mặt ngữ pháp, 'outside' thường đã đủ nghĩa mà không cần 'of', việc thêm 'of' giúp nhấn mạnh ý nghĩa 'bên ngoài của một cái gì đó' hoặc 'ngoại trừ'.

Usage Note

Cụm từ 'outside of' thường được dùng để chỉ sự loại trừ hoặc ngoại lệ. Nó có thể thay thế cho 'except for' hoặc 'apart from'. Tuy nhiên, đôi khi 'outside of' được coi là ít trang trọng hơn. Cần lưu ý về sự khác biệt nhỏ trong sắc thái so với các từ đồng nghĩa. 'Except for' thường tập trung vào một ngoại lệ cụ thể, trong khi 'apart from' có thể ám chỉ một sự khác biệt hoặc tách biệt lớn hơn.
Trong nghĩa này, 'outside of' biểu thị một vị trí hoặc trạng thái nằm ngoài một ranh giới cụ thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Nó thường nhấn mạnh sự vượt quá hoặc không tuân thủ một quy tắc, phạm vi hoặc giới hạn nào đó. So sánh với 'beyond', 'outside of' có thể nhấn mạnh hơn vào việc vượt ra khỏi một ranh giới được xác định rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Vị trí & Phạm vi
  • live live outside of the city
    (sống bên ngoài thành phố)
  • remain remain outside of the building
    (ở bên ngoài tòa nhà)
  • operate operate outside of legal regulations
    (hoạt động nằm ngoài quy định pháp luật)
Ngoại trừ
  • everything everything outside of this list
    (mọi thứ ngoại trừ danh sách này)
  • no one no one outside of the core team
    (không ai ngoài đội ngũ cốt lõi)
  • nothing nothing outside of what's necessary
    (không gì ngoài những gì cần thiết)

Idioms

  • think outside of the box

    suy nghĩ sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn

    "To solve this problem, we need to think outside of the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ thoát ra khỏi lối mòn.)

  • outside of the loop

    không được cập nhật thông tin, bị bỏ qua

    "I was outside of the loop on the latest project changes."

    (Tôi đã không được cập nhật thông tin về những thay đổi mới nhất của dự án.)

  • outside of normal operating hours

    ngoài giờ làm việc/hoạt động thông thường

    "You can reach us for emergencies outside of normal operating hours."

    (Bạn có thể liên hệ với chúng tôi trong trường hợp khẩn cấp ngoài giờ hoạt động thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside of

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Ngoại trừ; không kể; ngoài...

"Outside of the main cities, the population is quite sparse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside of".

Tư duy 'ngoài khuôn khổ'

Cụm từ 'think outside of the box' rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục. Nó khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, không bị giới hạn bởi những quy tắc hay suy nghĩ truyền thống. Đây là một giá trị được đề cao trong việc giải quyết vấn đề và phát triển ý tưởng mới.

Khái niệm 'người ngoài cuộc'

Trong nhiều nền văn hóa, việc một người bị coi là 'outside' (người ngoài cuộc) của một nhóm xã hội, cộng đồng hay tổ chức có thể mang nhiều ý nghĩa. Nó có thể ám chỉ sự khác biệt, thiếu thông tin (như trong idiom 'outside of the loop'), hoặc thậm chí là cảm giác không được chấp nhận vào một vòng tròn nào đó. Ngược lại, việc ở 'outside' một vấn đề cũng có thể mang lại cái nhìn khách quan và độc lập hơn.