(Top Banner Ad)
contemporary fiction
B2
Danh từ B2 Văn học

contemporary fiction

UK: /kənˈtem.pər.ər.i ˈfɪk.ʃən/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i ˈfɪk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học đương đại văn học hư cấu đương đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiction written and published roughly from the post-World War II era to the present.

Vietnamese Meaning

Văn học hư cấu được viết và xuất bản từ khoảng thời kỳ sau Thế chiến thứ hai đến nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in contemporary fiction and often reviews new novels."

    "Cô ấy chuyên về văn học hư cấu đương đại và thường phê bình các tiểu thuyết mới."

  • "Her thesis explores the themes of alienation in contemporary fiction."

    "Luận văn của cô ấy khám phá các chủ đề về sự xa lánh trong văn học hư cấu đương đại."

  • "The bookstore has a large section dedicated to contemporary fiction."

    "Hiệu sách có một khu vực lớn dành riêng cho văn học hư cấu đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary Đương đại, cùng thời
Noun contemporary Người cùng thời
Adjective fictional Thuộc về hư cấu, giả tưởng
Verb fictionalize Hư cấu hóa, biến thành tiểu thuyết
Adverb contemporaneously Một cách đồng thời, xảy ra cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with)
Latin
tempus (time)
Latin
fingere (to shape)
Latin
fictio (a shaping/invention)
English
contemporary fiction

Đồng Thời Gian

Từ 'contemporary' (đương đại) được ghép từ tiền tố La-tinh *con-* (nghĩa là 'cùng nhau') và gốc từ *tempus* (nghĩa là 'thời gian'). Vì vậy, 'contemporary' có nghĩa đen là 'xảy ra cùng một lúc' hay 'thuộc về cùng một thời kỳ'. Đây là những câu chuyện phản ánh thời đại chúng ta đang sống.

Sự Sáng Tạo

Từ 'fiction' (tiểu thuyết/hư cấu) bắt nguồn từ động từ La-tinh *fingere*, có nghĩa là 'nhào nặn' hoặc 'tạo hình'. Điều này ngụ ý rằng tiểu thuyết là một tác phẩm được nhà văn 'nhào nặn' hoặc 'sáng tạo' ra từ trí tưởng tượng, chứ không phải là sự thật lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm văn học hư cấu gần đây, phản ánh các vấn đề, phong cách và xu hướng đương đại. Nó khác với 'classic fiction' (văn học cổ điển) ở chỗ nó đề cập đến các tác phẩm mới hơn và thường liên quan đến các vấn đề xã hội hiện đại.

Prepositions

in of on

Khi sử dụng 'in,' thường ám chỉ thể loại: 'an expert in contemporary fiction'. 'Of' thường dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể: 'a book of contemporary fiction'. 'On' thường đi kèm với một bài luận hoặc bài phê bình: 'an essay on contemporary fiction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary fiction
  • groundbreaking groundbreaking contemporary fiction
    (Tiểu thuyết đương đại mang tính đột phá)
  • critically acclaimed critically acclaimed contemporary fiction
    (Tiểu thuyết đương đại được giới phê bình ca ngợi)
  • popular popular contemporary fiction
    (Tiểu thuyết đương đại phổ biến)
Verb + contemporary fiction
  • analyzing analyzing contemporary fiction
    (Phân tích tiểu thuyết đương đại)
  • publishing publishing contemporary fiction
    (Xuất bản tiểu thuyết đương đại)
  • reading reading contemporary fiction
    (Đọc tiểu thuyết đương đại)
Noun + contemporary fiction
  • themes the themes in contemporary fiction
    (Các chủ đề trong tiểu thuyết đương đại)
  • market the market for contemporary fiction
    (Thị trường dành cho tiểu thuyết đương đại)

Idioms

  • the current landscape of contemporary fiction

    Bức tranh tổng thể/hiện trạng của tiểu thuyết đương đại

    "She studies the current landscape of contemporary fiction to identify emerging trends."

    (Cô ấy nghiên cứu hiện trạng của tiểu thuyết đương đại để xác định các xu hướng mới nổi.)

  • to push the boundaries of contemporary fiction

    Đẩy ranh giới/phá vỡ giới hạn của tiểu thuyết đương đại

    "Many experimental writers aim to push the boundaries of contemporary fiction."

    (Nhiều nhà văn thử nghiệm đặt mục tiêu phá vỡ giới hạn của tiểu thuyết đương đại.)

  • a reaction to contemporary fiction

    Một phản ứng đối với tiểu thuyết đương đại (thường là sự thay đổi phong cách)

    "The rise of memoir writing was partly a reaction to contemporary fiction's focus on experimental forms."

    (Sự trỗi dậy của thể loại hồi ký một phần là phản ứng đối với việc tiểu thuyết đương đại tập trung vào các hình thức thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary fiction

Danh từ
Lật mặt

Văn học hư cấu được viết và xuất bản từ khoảng thời kỳ sau Thế chiến thứ hai đến nay.

"She specializes in contemporary fiction and often reviews new novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys reading contemporary fiction, doesn't she?
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết đương đại, phải không?
Phủ định
They aren't interested in contemporary fiction, are they?
Họ không hứng thú với tiểu thuyết đương đại, phải không?
Nghi vấn
Contemporary fiction is popular nowadays, isn't it?
Tiểu thuyết đương đại phổ biến ngày nay, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already finished her manuscript of contemporary fiction before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành bản thảo tiểu thuyết đương đại của mình trước thời hạn.
Phủ định
They had not expected the contemporary fiction novel to become such a bestseller.
Họ đã không ngờ rằng cuốn tiểu thuyết đương đại đó lại trở thành một cuốn sách bán chạy đến vậy.
Nghi vấn
Had he ever considered writing contemporary fiction before he published his memoir?
Anh ấy đã từng cân nhắc việc viết tiểu thuyết đương đại trước khi xuất bản hồi ký của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary fiction".

Định Nghĩa Thời Gian

Trong giới văn học phương Tây, 'tiểu thuyết đương đại' (contemporary fiction) thường được định nghĩa là những tác phẩm được viết từ sau Thế chiến thứ hai (khoảng năm 1945) cho đến nay. Nó khác với 'tiểu thuyết hiện đại' (modernist fiction) vốn thuộc về nửa đầu thế kỷ 20.

Phản Ánh Xã Hội

Tiểu thuyết đương đại thường tập trung khám phá các vấn đề xã hội, văn hóa và chính trị hiện đại như đa dạng sắc tộc, công nghệ, toàn cầu hóa, và sự phức tạp của bản sắc cá nhân. Đây là thể loại văn học phản ánh trực tiếp đời sống của độc giả.