(Top Banner Ad)
genre fiction
B2
Danh từ B2 Văn học

genre fiction

UK: /ˈʒɒnrə ˈfɪkʃən/ • US: /ˈʒɑːnrɪk ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học thể loại truyện thể loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiction that employs particular settings, characters, plot devices, and themes that are common to and expected of a particular category, such as science fiction, fantasy, mystery, or romance.

Vietnamese Meaning

Văn học thể loại, đề cập đến các tác phẩm hư cấu sử dụng các bối cảnh, nhân vật, cốt truyện và chủ đề cụ thể, phổ biến và được mong đợi trong một thể loại nhất định, chẳng hạn như khoa học viễn tưởng, kỳ ảo, trinh thám hoặc lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy reading genre fiction for its predictable plots and familiar tropes."

    "Nhiều người thích đọc văn học thể loại vì cốt truyện dễ đoán và những mô típ quen thuộc của nó."

  • "She prefers reading genre fiction to literary classics."

    "Cô ấy thích đọc văn học thể loại hơn là các tác phẩm kinh điển."

  • "The bookstore has a large section dedicated to genre fiction."

    "Nhà sách có một khu vực lớn dành riêng cho văn học thể loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genre thể loại (ví dụ: phim ảnh, âm nhạc, sách)
Noun fiction tiểu thuyết, truyện hư cấu
Adjective fictional có tính hư cấu, không có thật
Verb fictionalize hư cấu hóa, biến thành truyện hư cấu
Noun non-fiction thể loại phi hư cấu (sách báo, tài liệu dựa trên sự thật)
Adjective generic thuộc về một thể loại chung; không có nhãn hiệu riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
English
genre
Latin
fictio
Old French
ficcion
English
fiction
English
genre fiction

Nguồn gốc của 'Genre'

Từ 'genre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' có nghĩa là 'loại, dòng, chủng tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'gendre' và tiếng Pháp hiện đại 'genre', nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ một loại hoặc hạng mục nghệ thuật, âm nhạc hay văn học.

Nguồn gốc của 'Fiction'

Từ 'fiction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fictio', có nghĩa là 'hành động tạo ra, tạo hình' hoặc 'một điều gì đó được tạo ra, phát minh'. Nó liên quan đến động từ 'fingere' (nặn, hình thành). Qua tiếng Pháp cổ 'ficcion', nó đến tiếng Anh để chỉ những câu chuyện không có thật, được sáng tạo từ trí tưởng tượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'genre fiction' thường được sử dụng để phân biệt với 'literary fiction', vốn tập trung hơn vào phong cách viết, sự phát triển nhân vật và khám phá các chủ đề phức tạp. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại này không phải lúc nào cũng rõ ràng và một tác phẩm có thể thuộc cả hai loại. 'Genre fiction' nhấn mạnh tính giải trí và tuân theo các quy ước thể loại, trong khi 'literary fiction' có xu hướng tập trung vào giá trị nghệ thuật và khám phá các chủ đề sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genre fiction
  • popular popular genre fiction
    (tiểu thuyết thể loại phổ biến)
  • specific specific genre fiction
    (tiểu thuyết thể loại cụ thể)
  • diverse diverse genre fiction
    (tiểu thuyết thể loại đa dạng)
  • mainstream mainstream genre fiction
    (tiểu thuyết thể loại chính thống)
Verb + genre fiction
  • write write genre fiction
    (viết tiểu thuyết thể loại)
  • read read genre fiction
    (đọc tiểu thuyết thể loại)
  • publish publish genre fiction
    (xuất bản tiểu thuyết thể loại)
  • enjoy enjoy genre fiction
    (thưởng thức tiểu thuyết thể loại)
Common Phrases with genre fiction
  • a fan of a fan of genre fiction
    (một người hâm mộ tiểu thuyết thể loại)
  • within within genre fiction
    (trong phạm vi tiểu thuyết thể loại)

Idioms

  • to dabble in genre fiction

    thử sức/tìm hiểu qua loa về tiểu thuyết thể loại

    "She often dabbles in genre fiction, reading a sci-fi novel one month and a romance the next."

    (Cô ấy thường thử sức với tiểu thuyết thể loại, tháng này đọc một cuốn khoa học viễn tưởng, tháng sau đọc một cuốn lãng mạn.)

  • a master of genre fiction

    bậc thầy về tiểu thuyết thể loại

    "Stephen King is widely regarded as a master of horror genre fiction."

    (Stephen King được coi là một bậc thầy về tiểu thuyết kinh dị thể loại.)

  • push the boundaries of genre fiction

    phá vỡ/mở rộng ranh giới của tiểu thuyết thể loại

    "Many modern authors try to push the boundaries of genre fiction by blending different styles and themes."

    (Nhiều tác giả hiện đại cố gắng mở rộng ranh giới của tiểu thuyết thể loại bằng cách pha trộn các phong cách và chủ đề khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genre fiction

Danh từ
Lật mặt

Văn học thể loại, đề cập đến các tác phẩm hư cấu sử dụng các bối cảnh, nhân vật, cốt truyện và chủ đề cụ thể, phổ biến và được mong đợi trong một thể loại nhất định, chẳng hạn như khoa học viễn tưởng, kỳ ảo, trinh thám hoặc lãng mạn.

"Many people enjoy reading genre fiction for its predictable plots and familiar tropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genre fiction".

Sự phân biệt giữa 'Genre Fiction' và 'Literary Fiction'

Trong thế giới văn học phương Tây, thường có sự phân biệt giữa 'genre fiction' (tiểu thuyết thể loại) và 'literary fiction' (văn học chính thống/văn học văn chương). 'Genre fiction' thường tập trung vào cốt truyện, nhân vật và bối cảnh thuộc một thể loại cụ thể (ví dụ: khoa học viễn tưởng, kinh dị, lãng mạn), với mục đích giải trí cao. Trong khi đó, 'literary fiction' thường được coi là chú trọng hơn vào chất lượng văn phong, phát triển nhân vật sâu sắc, khám phá các chủ đề phức tạp của con người và thường nhắm đến sự công nhận về mặt nghệ thuật.

Sự phát triển và chấp nhận của Genre Fiction

Trong quá khứ, 'genre fiction' đôi khi bị coi nhẹ hoặc ít được đánh giá cao hơn so với 'literary fiction'. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, ranh giới này đã mờ đi đáng kể. Nhiều tác phẩm 'genre fiction' đã đạt được thành công vang dội về mặt thương mại, phê bình và thậm chí giành được các giải thưởng văn học lớn, cho thấy sự chấp nhận và tôn trọng ngày càng tăng đối với giá trị nghệ thuật và tầm ảnh hưởng của nó.