(Top Banner Ad)
modern fiction
B2
Danh từ B2 Văn học

modern fiction

UK: /ˈmɒdən ˈfɪkʃən/ • US: /ˈmɑːdərn ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học hiện đại tiểu thuyết hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literary works of prose created during recent times, typically after World War II, characterized by innovations in style, form, and subject matter.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm văn học xuôi được sáng tạo trong thời gian gần đây, thường là sau Thế chiến thứ hai, được đặc trưng bởi sự đổi mới trong phong cách, hình thức và chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern fiction often challenges traditional storytelling conventions."

    "Văn học hiện đại thường thách thức các quy ước kể chuyện truyền thống."

  • "She is studying modern fiction at university."

    "Cô ấy đang học văn học hiện đại tại trường đại học."

  • "Many readers appreciate the experimental nature of modern fiction."

    "Nhiều độc giả đánh giá cao tính chất thử nghiệm của văn học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Noun modernity tính hiện đại, sự hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun fiction hư cấu, tiểu thuyết
Adjective fictional có tính hư cấu, giả tưởng
Verb fictionalize hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa
Noun non-fiction phi hư cấu (sách, tác phẩm không hư cấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Late Latin
modernus (of the present time)
English
modern
Latin
fictio (a shaping, feigning, inventing)
Old French
ficcion
English
fiction

Nguồn gốc của 'Modern Fiction'

Cụm từ 'modern fiction' được ghép từ hai từ riêng biệt với nguồn gốc Latin phong phú. 'Modern' xuất phát từ tiếng Latin 'modo' (ngay bây giờ), qua 'modernus' (thuộc về hiện tại), thể hiện sự mới mẻ, đương thời. 'Fiction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fictio' (sự hình thành, sự giả vờ), sau đó là tiếng Pháp cổ 'ficcion', mang ý nghĩa về sự hư cấu, tưởng tượng. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'modern fiction' chỉ các tác phẩm văn học hư cấu được sáng tác trong thời kỳ hiện đại, mang hơi thở và phong cách của thời đại đó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một thể loại văn học cụ thể, phân biệt với các thể loại văn học trước đó như 'classic fiction' hoặc 'historical fiction'. 'Modern fiction' thường khám phá các chủ đề đương đại và sử dụng các kỹ thuật tường thuật thử nghiệm. Khác với 'contemporary fiction' ở chỗ 'modern' có ý chỉ giai đoạn lịch sử hơn là tính thời sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern fiction
  • contemporary contemporary modern fiction
    (tiểu thuyết hiện đại đương đại)
  • classic classic modern fiction
    (tiểu thuyết hiện đại kinh điển)
  • groundbreaking groundbreaking modern fiction
    (tiểu thuyết hiện đại đột phá)
  • literary literary modern fiction
    (tiểu thuyết hiện đại có giá trị văn học)
Verb + modern fiction
  • read read modern fiction
    (đọc tiểu thuyết hiện đại)
  • write write modern fiction
    (viết tiểu thuyết hiện đại)
  • explore explore modern fiction
    (khám phá tiểu thuyết hiện đại)
Noun + modern fiction (modifiers)
  • genres of genres of modern fiction
    (các thể loại của tiểu thuyết hiện đại)
  • themes in themes in modern fiction
    (các chủ đề trong tiểu thuyết hiện đại)
  • works of works of modern fiction
    (các tác phẩm tiểu thuyết hiện đại)

Idioms

  • the landscape of modern fiction

    bức tranh toàn cảnh/bối cảnh của tiểu thuyết hiện đại

    "Her innovative writing significantly shaped the landscape of modern fiction."

    (Phong cách viết đổi mới của bà đã định hình đáng kể bức tranh toàn cảnh của tiểu thuyết hiện đại.)

  • a pillar of modern fiction

    một trụ cột của tiểu thuyết hiện đại

    "His novels are considered a pillar of modern fiction, influencing many young writers."

    (Các tiểu thuyết của ông được coi là một trụ cột của tiểu thuyết hiện đại, ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trẻ.)

  • escape into modern fiction

    chìm đắm/đắm mình vào thế giới tiểu thuyết hiện đại (để giải trí)

    "After a stressful week, I love to escape into modern fiction to relax."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi thích chìm đắm vào tiểu thuyết hiện đại để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern fiction

Danh từ
Lật mặt

Các tác phẩm văn học xuôi được sáng tạo trong thời gian gần đây, thường là sau Thế chiến thứ hai, được đặc trưng bởi sự đổi mới trong phong cách, hình thức và chủ đề.

"Modern fiction often challenges traditional storytelling conventions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern fiction often explores complex themes and social issues.
Văn học hiện đại thường khám phá các chủ đề phức tạp và các vấn đề xã hội.
Phủ định
That author does not write modern fiction; his style is more classical.
Tác giả đó không viết văn học hiện đại; phong cách của anh ấy mang tính cổ điển hơn.
Nghi vấn
Does modern fiction accurately reflect contemporary society?
Liệu văn học hiện đại có phản ánh chính xác xã hội đương đại không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is reading modern fiction at the moment.
Anh ấy đang đọc tiểu thuyết hiện đại vào lúc này.
Phủ định
She is not writing modern fiction this year.
Cô ấy không viết tiểu thuyết hiện đại năm nay.
Nghi vấn
Are they studying modern fiction for their exam?
Họ có đang học tiểu thuyết hiện đại cho kỳ thi của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern fiction".

Đặc điểm của Tiểu thuyết Hiện đại

Tiểu thuyết hiện đại thường được định nghĩa bởi việc khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật, thử nghiệm các hình thức kể chuyện phi tuyến tính (non-linear) hoặc độc thoại nội tâm (stream of consciousness), và sự phá vỡ các quy ước văn học truyền thống. Nó thường phản ánh sự phức tạp, rời rạc và bấp bênh của cuộc sống hiện đại.

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Hiện đại

Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) là một phong trào văn học, nghệ thuật và triết học quan trọng vào đầu thế kỷ 20, có ảnh hưởng sâu sắc đến tiểu thuyết hiện đại. Các tác giả thuộc phong trào này thường tìm cách 'làm mới' nghệ thuật bằng cách xa rời chủ nghĩa hiện thực, nhấn mạnh tính chủ quan, sự đổi mới về hình thức và sự thử nghiệm trong cách kể chuyện.