classic fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fiction of high quality and lasting value that is widely recognized and studied.
Vietnamese Meaning
Văn học hư cấu có chất lượng cao và giá trị lâu dài, được công nhận và nghiên cứu rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many high school students are required to read classic fiction like 'Pride and Prejudice'."
"Nhiều học sinh trung học được yêu cầu đọc văn học cổ điển như 'Kiêu hãnh và Định kiến'."
-
"Studying classic fiction provides insights into different cultures and historical periods."
"Nghiên cứu văn học cổ điển cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các nền văn hóa và giai đoạn lịch sử khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những tác phẩm văn học được đánh giá cao qua thời gian, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và được coi là mẫu mực. 'Classic fiction' không chỉ đơn thuần là những cuốn sách cũ mà còn là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và tư tưởng sâu sắc, thường được đưa vào chương trình giảng dạy văn học. Phân biệt với 'popular fiction' (văn học đại chúng) vốn tập trung vào tính giải trí và thường không có giá trị lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Great great classic fiction (tác phẩm kinh điển vĩ đại)
-
Famous famous classic fiction (tác phẩm kinh điển nổi tiếng)
-
Beloved beloved classic fiction (tác phẩm kinh điển được yêu thích)
-
Read read classic fiction (đọc tác phẩm kinh điển)
-
Study study classic fiction (nghiên cứu tác phẩm kinh điển)
-
Adapt adapt classic fiction (chuyển thể tác phẩm kinh điển)
Idioms
-
A classic for a reason
Một tác phẩm kinh điển có lý do của nó (ám chỉ sự xuất sắc và giá trị lâu dài)
"To Kill a Mockingbird is a classic for a reason; it's a beautifully written and important book."
(Giết Con Chim Nhại là một tác phẩm kinh điển có lý do của nó; đó là một cuốn sách được viết rất hay và quan trọng.)
-
Written in the classic mold
Được viết theo khuôn mẫu cổ điển (ám chỉ phong cách viết trang trọng, tỉ mỉ)
"Her novel was written in the classic mold, reminiscent of Victorian literature."
(Cuốn tiểu thuyết của cô ấy được viết theo khuôn mẫu cổ điển, gợi nhớ đến văn học thời Victoria.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classic fiction
Danh từVăn học hư cấu có chất lượng cao và giá trị lâu dài, được công nhận và nghiên cứu rộng rãi.
"Many high school students are required to read classic fiction like 'Pride and Prejudice'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic fiction".
