subject-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on a particular subject or topic; relating to a specific subject.
Vietnamese Meaning
Dựa trên một chủ đề hoặc đề tài cụ thể; liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curriculum is subject-based, with courses in history, science, and literature."
"Chương trình học dựa trên các môn học, với các khóa học về lịch sử, khoa học và văn học."
-
"We offer a subject-based approach to learning."
"Chúng tôi cung cấp một cách tiếp cận học tập dựa trên môn học."
-
"The study involved a subject-based analysis of the data."
"Nghiên cứu bao gồm một phân tích dữ liệu dựa trên chủ đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, hệ thống, hoặc cách tiếp cận được tổ chức hoặc phân loại theo các chủ đề khác nhau. Nhấn mạnh vào việc chuyên môn hóa hoặc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'topic-based', 'subject-based' thường mang tính học thuật và chuyên sâu hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được dựa trên một chủ đề. Ví dụ: 'subject-based on mathematics'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó nằm trong phạm vi của một chủ đề. Ví dụ: 'research in a subject-based area'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curriculum subject-based curriculum (chương trình giảng dạy dựa trên môn học)
-
learning subject-based learning (học tập theo môn học)
-
approach subject-based approach (cách tiếp cận dựa trên môn học)
-
assessment subject-based assessment (đánh giá theo môn học)
-
system subject-based system (hệ thống dựa trên môn học)
-
teaching subject-based teaching (giảng dạy theo môn học)
Idioms
-
A purely subject-based approach
Một cách tiếp cận thuần túy dựa trên các môn học (ít tính liên ngành)
"Many traditional schools still adopt a purely subject-based approach."
(Nhiều trường học truyền thống vẫn áp dụng một cách tiếp cận thuần túy dựa trên các môn học.)
-
Moving away from a subject-based model
Chuyển dịch khỏi mô hình (giáo dục) dựa trên các môn học (hướng tới liên ngành hoặc dự án)
"Modern education trends are moving away from a purely subject-based model towards more integrated learning."
(Xu hướng giáo dục hiện đại đang chuyển dịch khỏi mô hình thuần túy dựa trên các môn học để hướng tới việc học tích hợp hơn.)
-
Emphasizing subject-based knowledge
Nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu theo môn học
"The university's entrance exam still emphasizes strong subject-based knowledge."
(Kỳ thi tuyển sinh của trường đại học vẫn nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu theo môn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subject-based
Tính từDựa trên một chủ đề hoặc đề tài cụ thể; liên quan đến một chủ đề cụ thể.
"The curriculum is subject-based, with courses in history, science, and literature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject-based".
