(Top Banner Ad)
subject-based
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

subject-based

UK: /ˈsʌbdʒɪktˌbeɪst/ • US: /ˈsʌbdʒɪktˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên chủ đề dựa trên môn học theo chủ đề theo môn học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on a particular subject or topic; relating to a specific subject.

Vietnamese Meaning

Dựa trên một chủ đề hoặc đề tài cụ thể; liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curriculum is subject-based, with courses in history, science, and literature."

    "Chương trình học dựa trên các môn học, với các khóa học về lịch sử, khoa học và văn học."

  • "We offer a subject-based approach to learning."

    "Chúng tôi cung cấp một cách tiếp cận học tập dựa trên môn học."

  • "The study involved a subject-based analysis of the data."

    "Nghiên cứu bao gồm một phân tích dữ liệu dựa trên chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Môn học, chủ đề
Verb subject Làm cho phụ thuộc, khuất phục
Adjective subjective Chủ quan
Noun basis Nền tảng, cơ sở
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu
Verb base Đặt nền móng, dựa vào

Synonyms

topic-based (dựa trên chủ đề)discipline-based (dựa trên kỷ luật/lĩnh vực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
suget
Middle English
subget
English
subject
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base
English
subject-based

Sự kết hợp của 'Subject' và 'Based'

Từ 'subject-based' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép nối các từ hiện có. 'Subject' (chủ đề, môn học) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang ý nghĩa 'đặt dưới'. 'Based' (dựa trên) xuất phát từ 'base' (nền tảng), cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latinh. Khi kết hợp, chúng tạo thành một tính từ mô tả một thứ gì đó được tổ chức hoặc tập trung vào các môn học hoặc chủ đề cụ thể, rất phổ biến trong giáo dục.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, hệ thống, hoặc cách tiếp cận được tổ chức hoặc phân loại theo các chủ đề khác nhau. Nhấn mạnh vào việc chuyên môn hóa hoặc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'topic-based', 'subject-based' thường mang tính học thuật và chuyên sâu hơn.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được dựa trên một chủ đề. Ví dụ: 'subject-based on mathematics'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó nằm trong phạm vi của một chủ đề. Ví dụ: 'research in a subject-based area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject-based + Noun
  • curriculum subject-based curriculum
    (chương trình giảng dạy dựa trên môn học)
  • learning subject-based learning
    (học tập theo môn học)
  • approach subject-based approach
    (cách tiếp cận dựa trên môn học)
  • assessment subject-based assessment
    (đánh giá theo môn học)
  • system subject-based system
    (hệ thống dựa trên môn học)
  • teaching subject-based teaching
    (giảng dạy theo môn học)

Idioms

  • A purely subject-based approach

    Một cách tiếp cận thuần túy dựa trên các môn học (ít tính liên ngành)

    "Many traditional schools still adopt a purely subject-based approach."

    (Nhiều trường học truyền thống vẫn áp dụng một cách tiếp cận thuần túy dựa trên các môn học.)

  • Moving away from a subject-based model

    Chuyển dịch khỏi mô hình (giáo dục) dựa trên các môn học (hướng tới liên ngành hoặc dự án)

    "Modern education trends are moving away from a purely subject-based model towards more integrated learning."

    (Xu hướng giáo dục hiện đại đang chuyển dịch khỏi mô hình thuần túy dựa trên các môn học để hướng tới việc học tích hợp hơn.)

  • Emphasizing subject-based knowledge

    Nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu theo môn học

    "The university's entrance exam still emphasizes strong subject-based knowledge."

    (Kỳ thi tuyển sinh của trường đại học vẫn nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu theo môn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên một chủ đề hoặc đề tài cụ thể; liên quan đến một chủ đề cụ thể.

"The curriculum is subject-based, with courses in history, science, and literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject-based".

Hệ thống giáo dục truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'subject-based' mô tả mô hình giáo dục truyền thống. Ở đó, kiến thức được chia thành các môn học riêng biệt như Toán, Khoa học, Lịch sử và Ngữ văn. Học sinh học từng môn một cách riêng rẽ, và sự chuyên sâu trong từng môn thường được đánh giá cao.

Đối lập với phương pháp liên ngành

Thuật ngữ 'subject-based' thường được dùng để đối lập với các phương pháp giáo dục hiện đại hơn như 'interdisciplinary learning' (học liên ngành) hoặc 'project-based learning' (học theo dự án). Trong khi giáo dục 'subject-based' tập trung vào kiến thức chuyên biệt, các phương pháp mới hơn cố gắng tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết các vấn đề thực tế.