(Top Banner Ad)
form-based
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Công nghệ thông tin

form-based

UK: /ˈfɔːmˌbeɪst/ • US: /ˈfɔːrmˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên hình thức theo hình thức chú trọng hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or relating to the form or structure of something, rather than its content or meaning.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc liên quan đến hình thức hoặc cấu trúc của một cái gì đó, hơn là nội dung hoặc ý nghĩa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grammar exercise was entirely form-based, focusing on identifying parts of speech without regard to meaning."

    "Bài tập ngữ pháp hoàn toàn dựa trên hình thức, tập trung vào việc xác định các thành phần của câu mà không quan tâm đến ý nghĩa."

  • "A form-based user interface can be easier for new users to understand."

    "Giao diện người dùng dựa trên biểu mẫu có thể dễ hiểu hơn cho người dùng mới."

  • "Some argue that a form-based approach to language teaching neglects communicative competence."

    "Một số người cho rằng cách tiếp cận dạy ngôn ngữ dựa trên hình thức bỏ qua năng lực giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form biểu mẫu, hình thức
Verb form hình thành, tạo thành
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base dựa vào, đặt nền móng
Adjective formal chính thức, trang trọng
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Noun foundation nền tảng, sự thành lập

Synonyms

Antonyms

content-based (dựa trên nội dung)meaning-based (dựa trên ý nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
form (noun)
Greek
basis
Latin
basis
Old French
baser (verb)
Modern English
base (verb)
Modern English
form-based (compound adjective)

Sự kết hợp hiện đại của 'form' và 'based'

Từ 'form-based' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'form' và 'based'. 'Form' (biểu mẫu, hình thức) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'forma' (nghĩa là hình dạng, khuôn mẫu). Trong khi đó, 'based' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'base' (dựa trên, đặt nền móng), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis' (nền tảng, cơ sở). Khi kết hợp lại, 'form-based' tạo nên một nghĩa rõ ràng là 'dựa trên biểu mẫu' hoặc 'theo mẫu', thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc phương pháp sử dụng biểu mẫu làm cấu trúc cốt lõi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp tiếp cận, hệ thống hoặc quy trình tập trung vào hình thức bề ngoài hoặc cấu trúc thay vì bản chất hoặc ý nghĩa thực sự. Trong ngôn ngữ học, nó có thể liên quan đến việc phân tích ngữ pháp dựa trên hình thức hơn là ngữ nghĩa. Trong lập trình, nó có thể liên quan đến việc thiết kế giao diện người dùng dựa trên các biểu mẫu.

Prepositions

on in

Khi đi với 'on', nó nhấn mạnh rằng một thứ gì đó được xây dựng hoặc quyết định dựa trên hình thức. Ví dụ: 'a form-based approach on grammar'. Khi đi với 'in', nó thường chỉ một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'form-based design in user interface'.

Collocations (Từ đi kèm)

form-based + Noun
  • assessment form-based assessment
    (đánh giá dựa trên biểu mẫu)
  • authentication form-based authentication
    (xác thực dựa trên biểu mẫu)
  • solution form-based solution
    (giải pháp dựa trên biểu mẫu)
  • approach form-based approach
    (phương pháp tiếp cận dựa trên biểu mẫu)
  • system form-based system
    (hệ thống dựa trên biểu mẫu)
  • data entry form-based data entry
    (nhập liệu dựa trên biểu mẫu)
  • user interface form-based user interface
    (giao diện người dùng dựa trên biểu mẫu)

Idioms

  • form-based application

    ứng dụng dựa trên biểu mẫu

    "Many business processes are streamlined using form-based applications."

    (Nhiều quy trình kinh doanh được hợp lý hóa bằng cách sử dụng các ứng dụng dựa trên biểu mẫu.)

  • form-based method

    phương pháp dựa trên biểu mẫu

    "This research employs a form-based method for data collection."

    (Nghiên cứu này sử dụng phương pháp dựa trên biểu mẫu để thu thập dữ liệu.)

  • form-based submission

    việc nộp (dữ liệu) qua biểu mẫu

    "Online registration often requires a form-based submission of personal details."

    (Đăng ký trực tuyến thường yêu cầu việc nộp chi tiết cá nhân qua biểu mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

form-based

Adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc liên quan đến hình thức hoặc cấu trúc của một cái gì đó, hơn là nội dung hoặc ý nghĩa của nó.

"The grammar exercise was entirely form-based, focusing on identifying parts of speech without regard to meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "form-based".

Tầm quan trọng của biểu mẫu trong cuộc sống hiện đại

Trong các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, biểu mẫu (forms) đóng một vai trò trung tâm trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Từ việc đăng ký trường học, xin việc, đến khai thuế hay đăng ký dịch vụ công, các quy trình 'dựa trên biểu mẫu' (form-based) là không thể thiếu. Chúng giúp chuẩn hóa thông tin, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong việc thu thập và xử lý dữ liệu, đồng thời là công cụ quan trọng trong hệ thống hành chính, pháp lý và kỹ thuật số.

Chuyển đổi số và biểu mẫu điện tử

Với sự phát triển của công nghệ, các quy trình 'form-based' ngày càng chuyển sang định dạng kỹ thuật số. Thay vì điền biểu mẫu giấy, người dùng hiện nay thường tương tác với các 'biểu mẫu điện tử' (digital forms) qua website hoặc ứng dụng. Điều này không chỉ tăng tốc độ xử lý mà còn giảm thiểu lỗi, cải thiện trải nghiệm người dùng và hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực, từ chính phủ điện tử đến thương mại điện tử.