(Top Banner Ad)
graphic content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Internet/Truyền thông, An toàn

graphic content

UK: /ˈɡræfɪk ˈkɒntent/ • US: /ˈɡræfɪk ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung bạo lực nội dung gây sốc nội dung trần trụi nội dung có tính chất đồ họa mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visually explicit or disturbing content, often involving violence, injury, or sexual acts.

Vietnamese Meaning

Nội dung hiển thị rõ ràng hoặc gây khó chịu về mặt thị giác, thường liên quan đến bạo lực, thương tích hoặc các hành vi tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website displayed a warning about the graphic content before allowing access."

    "Trang web hiển thị cảnh báo về nội dung gây sốc trước khi cho phép truy cập."

  • "Parents should be aware of the graphic content that their children may be exposed to online."

    "Cha mẹ nên nhận thức được nội dung gây sốc mà con cái họ có thể tiếp xúc trực tuyến."

  • "The film was rated R due to its graphic content."

    "Bộ phim bị xếp hạng R do nội dung gây sốc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic
Noun graphics
Noun content
Adjective graphical
Adverb graphically
Verb contain

Synonyms

Antonyms

mild content (nội dung nhẹ nhàng)censored content (nội dung đã kiểm duyệt)

Related Words

Subject Area

Internet/Truyền thông, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γραφικός (graphikos)
Latin
graphicus
English
graphic (adj.)
Latin
continere
Latin
contentus (p.p.)
English
content (n.)
English
graphic content (phrase)

Nguồn gốc của 'graphic'

Từ 'graphic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc viết hoặc vẽ'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả điều gì đó sống động, rõ nét, hoặc tường tận, đặc biệt là về mặt hình ảnh.

Nguồn gốc của 'content'

Từ 'content' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continere' (có nghĩa là 'chứa đựng, giữ lại'). Nó dùng để chỉ những gì được chứa đựng bên trong một cái gì đó.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'graphic content' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ này. Nó trở nên phổ biến rộng rãi trong kỷ nguyên kỹ thuật số và truyền thông để đặc biệt chỉ những tài liệu hình ảnh hoặc mô tả gây khó chịu, rùng rợn hoặc quá tường tận, chi tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người xem về những nội dung có thể gây sốc hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh tính chất trực quan và chi tiết của nội dung, có thể bao gồm hình ảnh hoặc video. 'Graphic' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thuộc về đồ họa' mà còn mang ý nghĩa 'mô tả chi tiết và trần trụi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphic content
  • violent violent graphic content
    (nội dung đồ họa bạo lực)
  • disturbing disturbing graphic content
    (nội dung đồ họa gây khó chịu)
  • explicit explicit graphic content
    (nội dung đồ họa trần trụi/tường tận)
  • sensitive sensitive graphic content
    (nội dung đồ họa nhạy cảm)
  • unedited unedited graphic content
    (nội dung đồ họa chưa chỉnh sửa)
Verb + graphic content
  • display display graphic content
    (hiển thị nội dung đồ họa)
  • show show graphic content
    (chiếu/trình chiếu nội dung đồ họa)
  • contain contain graphic content
    (chứa đựng nội dung đồ họa)
  • warn about warn about graphic content
    (cảnh báo về nội dung đồ họa)
  • censor censor graphic content
    (kiểm duyệt nội dung đồ họa)
Noun + of graphic content
  • depiction depiction of graphic content
    (sự mô tả nội dung đồ họa)
  • images images of graphic content
    (những hình ảnh có nội dung đồ họa)

Idioms

  • Viewer discretion is advised due to graphic content.

    Khuyến nghị người xem cân nhắc trước khi xem do có nội dung nhạy cảm/rùng rợn.

    "A warning appeared: 'Viewer discretion is advised due to graphic content.'"

    (Một cảnh báo xuất hiện: 'Khuyến nghị người xem cân nhắc trước khi xem do có nội dung nhạy cảm.')

  • Trigger warning: graphic content ahead.

    Cảnh báo kích hoạt: phía trước có nội dung nhạy cảm/rùng rợn.

    "The post started with 'Trigger warning: graphic content ahead,' before showing the footage."

    (Bài đăng bắt đầu bằng 'Cảnh báo kích hoạt: phía trước có nội dung nhạy cảm,' trước khi chiếu đoạn phim.)

  • Censored for graphic content.

    Đã kiểm duyệt vì có nội dung nhạy cảm/rùng rợn.

    "Many scenes were censored for graphic content before the movie was released."

    (Nhiều cảnh bị kiểm duyệt vì có nội dung nhạy cảm trước khi bộ phim được phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphic content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nội dung hiển thị rõ ràng hoặc gây khó chịu về mặt thị giác, thường liên quan đến bạo lực, thương tích hoặc các hành vi tình dục.

"The website displayed a warning about the graphic content before allowing access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This film's graphic content is more disturbing than the documentary.
Nội dung bạo lực của bộ phim này gây khó chịu hơn so với phim tài liệu.
Phủ định
The warning about graphic content wasn't as clear as it should have been.
Cảnh báo về nội dung bạo lực không rõ ràng như đáng lẽ phải có.
Nghi vấn
Is the graphic content the most controversial aspect of the video game?
Phải chăng nội dung bạo lực là khía cạnh gây tranh cãi nhất của trò chơi điện tử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic content".

Cảnh báo kích hoạt (Trigger Warnings)

Trong văn hóa truyền thông hiện đại, 'graphic content' thường đi kèm với 'cảnh báo kích hoạt' (trigger warning) hoặc 'cảnh báo người xem' (viewer discretion advised). Mục đích là để thông báo trước cho người xem về khả năng gặp phải những hình ảnh hoặc mô tả gây khó chịu, đau buồn hoặc có thể tái kích hoạt chấn thương tâm lý, giúp họ có thể chuẩn bị tâm lý hoặc quyết định không xem.

Kiểm duyệt và Hạn chế độ tuổi

Nhiều nền tảng truyền thông xã hội và các quốc gia có chính sách nghiêm ngặt về việc hiển thị 'graphic content'. Điều này bao gồm việc làm mờ hình ảnh, yêu cầu người dùng nhấp để xem, hoặc áp đặt các hạn chế về độ tuổi (ví dụ: chỉ dành cho người trên 18 tuổi) để bảo vệ người dùng, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên, khỏi những nội dung có thể gây hại về mặt tâm lý.