graphic content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Visually explicit or disturbing content, often involving violence, injury, or sexual acts.
Vietnamese Meaning
Nội dung hiển thị rõ ràng hoặc gây khó chịu về mặt thị giác, thường liên quan đến bạo lực, thương tích hoặc các hành vi tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website displayed a warning about the graphic content before allowing access."
"Trang web hiển thị cảnh báo về nội dung gây sốc trước khi cho phép truy cập."
-
"Parents should be aware of the graphic content that their children may be exposed to online."
"Cha mẹ nên nhận thức được nội dung gây sốc mà con cái họ có thể tiếp xúc trực tuyến."
-
"The film was rated R due to its graphic content."
"Bộ phim bị xếp hạng R do nội dung gây sốc của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người xem về những nội dung có thể gây sốc hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh tính chất trực quan và chi tiết của nội dung, có thể bao gồm hình ảnh hoặc video. 'Graphic' ở đây không chỉ đơn thuần là 'thuộc về đồ họa' mà còn mang ý nghĩa 'mô tả chi tiết và trần trụi'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent violent graphic content (nội dung đồ họa bạo lực)
-
disturbing disturbing graphic content (nội dung đồ họa gây khó chịu)
-
explicit explicit graphic content (nội dung đồ họa trần trụi/tường tận)
-
sensitive sensitive graphic content (nội dung đồ họa nhạy cảm)
-
unedited unedited graphic content (nội dung đồ họa chưa chỉnh sửa)
-
display display graphic content (hiển thị nội dung đồ họa)
-
show show graphic content (chiếu/trình chiếu nội dung đồ họa)
-
contain contain graphic content (chứa đựng nội dung đồ họa)
-
warn about warn about graphic content (cảnh báo về nội dung đồ họa)
-
censor censor graphic content (kiểm duyệt nội dung đồ họa)
-
depiction depiction of graphic content (sự mô tả nội dung đồ họa)
-
images images of graphic content (những hình ảnh có nội dung đồ họa)
Idioms
-
Viewer discretion is advised due to graphic content.
Khuyến nghị người xem cân nhắc trước khi xem do có nội dung nhạy cảm/rùng rợn.
"A warning appeared: 'Viewer discretion is advised due to graphic content.'"
(Một cảnh báo xuất hiện: 'Khuyến nghị người xem cân nhắc trước khi xem do có nội dung nhạy cảm.')
-
Trigger warning: graphic content ahead.
Cảnh báo kích hoạt: phía trước có nội dung nhạy cảm/rùng rợn.
"The post started with 'Trigger warning: graphic content ahead,' before showing the footage."
(Bài đăng bắt đầu bằng 'Cảnh báo kích hoạt: phía trước có nội dung nhạy cảm,' trước khi chiếu đoạn phim.)
-
Censored for graphic content.
Đã kiểm duyệt vì có nội dung nhạy cảm/rùng rợn.
"Many scenes were censored for graphic content before the movie was released."
(Nhiều cảnh bị kiểm duyệt vì có nội dung nhạy cảm trước khi bộ phim được phát hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graphic content
Tính từ + Danh từNội dung hiển thị rõ ràng hoặc gây khó chịu về mặt thị giác, thường liên quan đến bạo lực, thương tích hoặc các hành vi tình dục.
"The website displayed a warning about the graphic content before allowing access."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This film's graphic content is more disturbing than the documentary. |
Nội dung bạo lực của bộ phim này gây khó chịu hơn so với phim tài liệu. |
| Phủ định | The warning about graphic content wasn't as clear as it should have been. |
Cảnh báo về nội dung bạo lực không rõ ràng như đáng lẽ phải có. |
| Nghi vấn | Is the graphic content the most controversial aspect of the video game? |
Phải chăng nội dung bạo lực là khía cạnh gây tranh cãi nhất của trò chơi điện tử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphic content".
