(Top Banner Ad)
sensitive content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Luật pháp

sensitive content

UK: /ˈsensətɪv ˈkɒntent/ • US: /ˈsensətɪv ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung nhạy cảm thông tin nhạy cảm nội dung cần cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sensitive" refers to something needing to be handled with care or discretion, often because it deals with private or confidential information or potentially offensive subjects. "Content" refers to information made available through a medium such as speech, writing, or any of various arts.

Vietnamese Meaning

"Sensitive" (nhạy cảm) ám chỉ điều gì đó cần được xử lý cẩn thận hoặc kín đáo, thường là vì nó liên quan đến thông tin riêng tư hoặc bí mật hoặc các chủ đề có khả năng gây khó chịu. "Content" (nội dung) đề cập đến thông tin được cung cấp thông qua một phương tiện như lời nói, văn bản hoặc bất kỳ loại hình nghệ thuật nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platform flagged the post as sensitive content and blurred it out."

    "Nền tảng đã gắn cờ bài đăng là nội dung nhạy cảm và làm mờ nó."

  • "Social media platforms often use algorithms to identify and flag sensitive content."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội thường sử dụng thuật toán để xác định và gắn cờ nội dung nhạy cảm."

  • "Users should be aware that they may encounter sensitive content while browsing the internet."

    "Người dùng nên biết rằng họ có thể bắt gặp nội dung nhạy cảm khi duyệt internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Noun insensitivity sự vô cảm, sự không nhạy cảm
Verb sensitize làm cho nhạy cảm
Verb contain chứa đựng (nội dung)

Synonyms

Antonyms

harmless content (nội dung vô hại)innocuous content (nội dung không độc hại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
Latin
contentum
Old French
content
English
content

Nguồn gốc của "Nội dung nhạy cảm"

Cụm từ "sensitive content" (nội dung nhạy cảm) không có một nguồn gốc cổ xưa mà là một kết hợp hiện đại, trở nên phổ biến đặc biệt trong kỷ nguyên internet và mạng xã hội. Từ 'sensitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, tri giác), qua tiếng Pháp cổ 'sensitif'. Từ 'content' cũng từ tiếng Latin 'contentum' (những gì được chứa đựng), qua tiếng Pháp cổ 'content'. Sự kết hợp này mô tả các loại tài liệu hoặc thông tin có thể gây khó chịu, xúc phạm, hoặc không phù hợp với một số đối tượng, và thường đi kèm với cảnh báo để bảo vệ người xem.

Usage Note

Cụm từ "sensitive content" thường được sử dụng để cảnh báo người dùng về khả năng gặp phải nội dung gây khó chịu, kích động hoặc vi phạm các quy tắc cộng đồng. Nó có thể bao gồm nội dung bạo lực, tình dục, phân biệt đối xử hoặc chứa thông tin cá nhân.

Prepositions

about regarding

"Sensitive about" thường chỉ sự nhạy cảm về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The user was sensitive about their personal information being shared". "Sensitive regarding" tương tự, nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "The platform is sensitive regarding the handling of user data."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensitive content
  • flag flag sensitive content
    (đánh dấu/báo cáo nội dung nhạy cảm)
  • blur blur sensitive content
    (làm mờ nội dung nhạy cảm)
  • hide hide sensitive content
    (ẩn nội dung nhạy cảm)
  • report report sensitive content
    (báo cáo nội dung nhạy cảm)
  • view view sensitive content
    (xem nội dung nhạy cảm)
  • handle handle sensitive content
    (xử lý nội dung nhạy cảm)
Adjective + sensitive content
  • potentially potentially sensitive content
    (nội dung có khả năng nhạy cảm)
  • graphic graphic sensitive content
    (nội dung nhạy cảm có tính đồ họa/hình ảnh trực diện)
  • explicit explicit sensitive content
    (nội dung nhạy cảm rõ ràng/trần trụi)
  • disturbing disturbing sensitive content
    (nội dung nhạy cảm gây khó chịu)
Noun + sensitive content
  • warning sensitive content warning
    (cảnh báo nội dung nhạy cảm)
  • filter sensitive content filter
    (bộ lọc nội dung nhạy cảm)
  • policy sensitive content policy
    (chính sách về nội dung nhạy cảm)

Idioms

  • Exercise caution when sharing sensitive content.

    Hãy thận trọng khi chia sẻ nội dung nhạy cảm.

    "Remember to exercise caution when sharing sensitive content on social media."

    (Hãy nhớ thận trọng khi chia sẻ nội dung nhạy cảm trên mạng xã hội.)

  • This platform automatically blurs sensitive content.

    Nền tảng này tự động làm mờ nội dung nhạy cảm.

    "To protect users, the app automatically blurs sensitive content until clicked."

    (Để bảo vệ người dùng, ứng dụng tự động làm mờ nội dung nhạy cảm cho đến khi được nhấp vào.)

  • Users are encouraged to report sensitive content.

    Người dùng được khuyến khích báo cáo nội dung nhạy cảm.

    "If you encounter any inappropriate material, users are encouraged to report sensitive content immediately."

    (Nếu bạn gặp phải bất kỳ tài liệu không phù hợp nào, người dùng được khuyến khích báo cáo nội dung nhạy cảm ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sensitive" (nhạy cảm) ám chỉ điều gì đó cần được xử lý cẩn thận hoặc kín đáo, thường là vì nó liên quan đến thông tin riêng tư hoặc bí mật hoặc các chủ đề có khả năng gây khó chịu. "Content" (nội dung) đề cập đến thông tin được cung cấp thông qua một phương tiện như lời nói, văn bản hoặc bất kỳ loại hình nghệ thuật nào.

"The platform flagged the post as sensitive content and blurred it out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive content".

Kiểm duyệt và Mạng xã hội

Khái niệm "nội dung nhạy cảm" gắn liền mật thiết với sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Các công ty công nghệ lớn phải đối mặt với thách thức lớn trong việc cân bằng quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm bảo vệ người dùng khỏi nội dung có hại (như bạo lực, thù địch, quấy rối). Họ thường áp dụng các chính sách kiểm duyệt nội dung, sử dụng thuật toán AI và đội ngũ nhân sự để xác định và xử lý nội dung nhạy cảm.

Sự Khác biệt Văn hóa

Định nghĩa về "nội dung nhạy cảm" không phải là bất biến mà thay đổi đáng kể tùy thuộc vào văn hóa, luật pháp và chuẩn mực xã hội của từng quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, một hình ảnh hoặc chủ đề được coi là bình thường ở một nền văn hóa có thể bị coi là cực kỳ nhạy cảm hoặc cấm kỵ ở một nền văn hóa khác. Điều này tạo ra những thách thức phức tạp cho các nền tảng toàn cầu trong việc thiết lập các quy tắc kiểm duyệt nội dung.