sensitive content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Sensitive" refers to something needing to be handled with care or discretion, often because it deals with private or confidential information or potentially offensive subjects. "Content" refers to information made available through a medium such as speech, writing, or any of various arts.
Vietnamese Meaning
"Sensitive" (nhạy cảm) ám chỉ điều gì đó cần được xử lý cẩn thận hoặc kín đáo, thường là vì nó liên quan đến thông tin riêng tư hoặc bí mật hoặc các chủ đề có khả năng gây khó chịu. "Content" (nội dung) đề cập đến thông tin được cung cấp thông qua một phương tiện như lời nói, văn bản hoặc bất kỳ loại hình nghệ thuật nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The platform flagged the post as sensitive content and blurred it out."
"Nền tảng đã gắn cờ bài đăng là nội dung nhạy cảm và làm mờ nó."
-
"Social media platforms often use algorithms to identify and flag sensitive content."
"Các nền tảng truyền thông xã hội thường sử dụng thuật toán để xác định và gắn cờ nội dung nhạy cảm."
-
"Users should be aware that they may encounter sensitive content while browsing the internet."
"Người dùng nên biết rằng họ có thể bắt gặp nội dung nhạy cảm khi duyệt internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm |
| Noun | insensitivity | sự vô cảm, sự không nhạy cảm |
| Verb | sensitize | làm cho nhạy cảm |
| Verb | contain | chứa đựng (nội dung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sensitive content" thường được sử dụng để cảnh báo người dùng về khả năng gặp phải nội dung gây khó chịu, kích động hoặc vi phạm các quy tắc cộng đồng. Nó có thể bao gồm nội dung bạo lực, tình dục, phân biệt đối xử hoặc chứa thông tin cá nhân.
Prepositions
"Sensitive about" thường chỉ sự nhạy cảm về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The user was sensitive about their personal information being shared". "Sensitive regarding" tương tự, nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "The platform is sensitive regarding the handling of user data."
Collocations (Từ đi kèm)
-
flag flag sensitive content (đánh dấu/báo cáo nội dung nhạy cảm)
-
blur blur sensitive content (làm mờ nội dung nhạy cảm)
-
hide hide sensitive content (ẩn nội dung nhạy cảm)
-
report report sensitive content (báo cáo nội dung nhạy cảm)
-
view view sensitive content (xem nội dung nhạy cảm)
-
handle handle sensitive content (xử lý nội dung nhạy cảm)
-
potentially potentially sensitive content (nội dung có khả năng nhạy cảm)
-
graphic graphic sensitive content (nội dung nhạy cảm có tính đồ họa/hình ảnh trực diện)
-
explicit explicit sensitive content (nội dung nhạy cảm rõ ràng/trần trụi)
-
disturbing disturbing sensitive content (nội dung nhạy cảm gây khó chịu)
-
warning sensitive content warning (cảnh báo nội dung nhạy cảm)
-
filter sensitive content filter (bộ lọc nội dung nhạy cảm)
-
policy sensitive content policy (chính sách về nội dung nhạy cảm)
Idioms
-
Exercise caution when sharing sensitive content.
Hãy thận trọng khi chia sẻ nội dung nhạy cảm.
"Remember to exercise caution when sharing sensitive content on social media."
(Hãy nhớ thận trọng khi chia sẻ nội dung nhạy cảm trên mạng xã hội.)
-
This platform automatically blurs sensitive content.
Nền tảng này tự động làm mờ nội dung nhạy cảm.
"To protect users, the app automatically blurs sensitive content until clicked."
(Để bảo vệ người dùng, ứng dụng tự động làm mờ nội dung nhạy cảm cho đến khi được nhấp vào.)
-
Users are encouraged to report sensitive content.
Người dùng được khuyến khích báo cáo nội dung nhạy cảm.
"If you encounter any inappropriate material, users are encouraged to report sensitive content immediately."
(Nếu bạn gặp phải bất kỳ tài liệu không phù hợp nào, người dùng được khuyến khích báo cáo nội dung nhạy cảm ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive content
Tính từ + Danh từ"Sensitive" (nhạy cảm) ám chỉ điều gì đó cần được xử lý cẩn thận hoặc kín đáo, thường là vì nó liên quan đến thông tin riêng tư hoặc bí mật hoặc các chủ đề có khả năng gây khó chịu. "Content" (nội dung) đề cập đến thông tin được cung cấp thông qua một phương tiện như lời nói, văn bản hoặc bất kỳ loại hình nghệ thuật nào.
"The platform flagged the post as sensitive content and blurred it out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive content".
