(Top Banner Ad)
contextual analysis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Khoa học máy tính, Nghiên cứu văn học

contextual analysis

UK: /kənˈtekstʃuəl əˈnæləsɪs/ • US: /kənˈtekstʃuəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích theo ngữ cảnh phân tích bối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The analysis of a text, situation, or idea within the context in which it occurs.

Vietnamese Meaning

Phân tích một văn bản, tình huống hoặc ý tưởng trong bối cảnh mà nó xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A contextual analysis of the poem reveals the author's political motivations."

    "Một phân tích ngữ cảnh của bài thơ cho thấy động cơ chính trị của tác giả."

  • "Contextual analysis is crucial in understanding historical documents."

    "Phân tích ngữ cảnh rất quan trọng trong việc hiểu các tài liệu lịch sử."

  • "The contextual analysis of user behavior helps improve the design of websites."

    "Phân tích ngữ cảnh về hành vi người dùng giúp cải thiện thiết kế trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context Bối cảnh, ngữ cảnh (Nền tảng sự vật diễn ra)
Verb analyze Phân tích, mổ xẻ
Adjective contextual Thuộc về bối cảnh, theo ngữ cảnh
Noun analyst Nhà phân tích
Verb contextualize Đặt vào bối cảnh, ngữ cảnh hóa
Adverb contextually Về mặt bối cảnh, theo ngữ cảnh

Synonyms

situational analysis (phân tích tình huống)interpretive analysis (phân tích diễn giải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Khoa học máy tính, Nghiên cứu văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis – a breaking up)
Latin
contextus (a weaving together, connection)
Middle French
analyse
English (17th C.)
context + analysis
Modern English (20th C.)
contextual analysis

Gốc từ “Context” (Bối cảnh)

Phần ‘contextual’ bắt nguồn từ từ Latin 'contextus', có nghĩa là 'sự dệt lại với nhau' hoặc 'sự kết nối'. Ý tưởng là một văn bản hoặc sự kiện không đứng riêng lẻ mà là một phần của một 'tấm vải' lớn hơn, được dệt từ các yếu tố xung quanh.

Gốc từ “Analysis” (Phân tích)

Phần 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'análysis', nghĩa là 'sự tháo gỡ' hoặc 'sự giải phóng'. Khi bạn thực hiện phân tích, bạn đang 'tháo gỡ' một sự vật phức tạp thành các thành phần cơ bản để hiểu được cấu trúc bên trong của nó.

Usage Note

Phân tích ngữ cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố xung quanh để hiểu đầy đủ ý nghĩa. Nó thường được sử dụng để giải thích ngôn ngữ, hành vi hoặc hiện tượng văn hóa.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: contextual analysis of a poem). ‘in’ dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà đối tượng tồn tại (ví dụ: contextual analysis in social sciences).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contextual analysis (Thực hiện)
  • conduct conduct a contextual analysis
    (Tiến hành một sự phân tích bối cảnh)
  • perform perform contextual analysis
    (Thực hiện phân tích ngữ cảnh)
  • require The problem requires contextual analysis.
    (Vấn đề đòi hỏi sự phân tích theo bối cảnh.)
Adjective + contextual analysis (Mô tả loại hình)
  • thorough thorough contextual analysis
    (Phân tích bối cảnh một cách kỹ lưỡng)
  • critical critical contextual analysis
    (Phân tích bối cảnh một cách phê phán/nghiêm túc)
  • socio- socio-contextual analysis
    (Phân tích bối cảnh xã hội)
contextual analysis + Preposition (Phạm vi)
  • of contextual analysis of the data
    (Phân tích bối cảnh của dữ liệu)
  • for contextual analysis for the research
    (Phân tích bối cảnh phục vụ cho nghiên cứu)

Idioms

  • The backbone of contextual analysis

    Xương sống/Cơ sở cốt lõi của phân tích bối cảnh

    "Critical reading skills form the backbone of sound contextual analysis."

    (Kỹ năng đọc phê phán tạo thành xương sống cho sự phân tích bối cảnh vững chắc.)

  • A rigorous contextual analysis

    Một sự phân tích bối cảnh nghiêm ngặt/chặt chẽ

    "The study employed a rigorous contextual analysis to interpret the historical documents."

    (Nghiên cứu đã áp dụng một phân tích bối cảnh chặt chẽ để diễn giải các tài liệu lịch sử.)

  • Moving beyond surface reading to contextual analysis

    Vượt ra khỏi việc đọc lướt để tiến hành phân tích bối cảnh

    "To truly understand the author’s intent, we must move beyond surface reading to contextual analysis."

    (Để thực sự hiểu ý định của tác giả, chúng ta phải vượt ra khỏi việc đọc lướt và tiến hành phân tích bối cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextual analysis

Danh từ
Lật mặt

Phân tích một văn bản, tình huống hoặc ý tưởng trong bối cảnh mà nó xuất hiện.

"A contextual analysis of the poem reveals the author's political motivations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextual analysis".

Tầm quan trọng trong Thời đại Thông tin

Trong kỷ nguyên thông tin đại chúng và tin giả (fake news), 'phân tích bối cảnh' là một kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu. Nó giúp người học không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích và hoàn cảnh lịch sử của thông tin đó để tránh bị thao túng hoặc hiểu sai lệch.

Phương pháp luận trong Khoa học Xã hội

Trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn (như xã hội học, ngôn ngữ học), phân tích bối cảnh không chỉ là một công cụ mà là một phương pháp luận cốt lõi. Ví dụ, trong Phân tích Diễn ngôn (Discourse Analysis), người ta bắt buộc phải xem xét các yếu tố quyền lực, văn hóa, và thời điểm phát ngôn để giải mã ý nghĩa thực sự của lời nói.