(Top Banner Ad)
continue strategy
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

continue strategy

UK: /kənˈtɪnjuː ˈstrætədʒi/ • US: /kənˈtɪnjuː ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục chiến lược duy trì chiến lược kiên trì chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist with a particular plan or method of action.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc phương pháp hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to continue its aggressive marketing strategy to gain market share."

    "Công ty quyết định tiếp tục chiến lược marketing mạnh mẽ để giành thị phần."

  • "Despite the challenges, the organization chose to continue its strategy of investing in renewable energy."

    "Mặc dù có những thách thức, tổ chức đã chọn tiếp tục chiến lược đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "We will continue our strategy of providing high-quality customer service."

    "Chúng tôi sẽ tiếp tục chiến lược cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adjective continuous liên tục, không ngừng nghỉ
Adverb continuously một cách liên tục
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Verb strategize vạch ra chiến lược

Synonyms

maintain strategy (duy trì chiến lược)persist with strategy (kiên trì với chiến lược)sustain strategy (duy trì chiến lược)

Antonyms

change strategy (thay đổi chiến lược)abandon strategy (từ bỏ chiến lược)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Từ 'continue'
Latin 'continuare' (nối liền, làm cho liên tục) -> Old French 'continuer' -> Middle English 'continuen'
Từ 'strategy'
Greek 'strategia' (thuật của tướng quân) -> French 'stratégie' -> English 'strategy'

Nghệ Thuật Của Vị Tướng Quân

Từ 'strategy' (chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategia', có nghĩa là 'văn phòng hoặc nghệ thuật của một vị tướng quân'. Ban đầu, nó chỉ được dùng trong quân sự để mô tả kế hoạch quy mô lớn nhằm giành chiến thắng trong một cuộc chiến.

Nắm Giữ Sự Liên Tục

Từ 'continue' (tiếp tục) có gốc từ Latin 'continuare', nghĩa là 'giữ cùng nhau' hoặc 'làm cho không bị gián đoạn'. Vì vậy, 'continue strategy' có thể được hiểu nôm na là 'tiếp tục nắm giữ và thực hiện kế hoạch đã vạch ra một cách liền mạch'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý để chỉ việc duy trì và tiếp tục một chiến lược đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh sự ổn định và nhất quán trong cách tiếp cận. Khác với 'change strategy' (thay đổi chiến lược), 'continue strategy' hàm ý sự tin tưởng vào hiệu quả của chiến lược hiện tại và quyết định không thay đổi nó.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả chi tiết chiến lược đang được tiếp tục. Ví dụ: 'continue with the current marketing strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continue strategy
  • decide to continue strategy
    (quyết định tiếp tục chiến lược)
  • plan to continue strategy
    (lên kế hoạch tiếp tục chiến lược)
  • agree to continue strategy
    (đồng ý tiếp tục chiến lược)
Adverb + continue strategy
  • aggressively continue strategy
    (tiếp tục chiến lược một cách quyết liệt)
  • cautiously continue strategy
    (tiếp tục chiến lược một cách thận trọng)
  • successfully continue strategy
    (tiếp tục chiến lược một cách thành công)
Noun + of/to + continue strategy
  • the goal of continuing this strategy
    (mục tiêu của việc tiếp tục chiến lược này)
  • the decision to continue the strategy
    (quyết định tiếp tục chiến lược)
  • the importance of continuing the strategy
    (tầm quan trọng của việc tiếp tục chiến lược)

Idioms

  • continue the current strategy

    Tiếp tục thực hiện kế hoạch, đường lối hiện tại mà không thay đổi.

    "Despite some setbacks, the company's board voted to continue the current strategy."

    (Mặc cho một vài thất bại, hội đồng quản trị của công ty đã bỏ phiếu để tiếp tục chiến lược hiện tại.)

  • continue the strategy of doing something

    Tiếp tục đường lối/phương pháp làm một việc gì đó cụ thể.

    "The team will continue the strategy of focusing on strong defense to win games."

    (Đội sẽ tiếp tục chiến lược tập trung vào phòng ngự vững chắc để giành chiến thắng trong các trận đấu.)

  • see no reason not to continue the strategy

    Không thấy có lý do gì để không tiếp tục chiến lược đang theo đuổi; bày tỏ sự tin tưởng vào kế hoạch hiện tại.

    "Given our recent success, I see no reason not to continue the strategy."

    (Với thành công gần đây của chúng ta, tôi không thấy có lý do gì để không tiếp tục chiến lược này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue strategy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc phương pháp hành động cụ thể.

"The company decided to continue its aggressive marketing strategy to gain market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue strategy".

'Giữ Vững Tay Chèo' (Staying the Course)

Trong văn hóa kinh doanh và chính trị phương Tây, việc 'giữ vững tay chèo' (một cụm từ tương tự như tiếp tục chiến lược) thường được coi là biểu hiện của sự lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán. Nó thể hiện sự kiên định với tầm nhìn dài hạn, không dễ bị lung lay bởi khó khăn trước mắt. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích là cố chấp nếu chiến lược đó rõ ràng không còn hiệu quả.

Ngụy Biện Chi Phí Chìm (Sunk Cost Fallacy)

Đây là một khái niệm tâm lý học liên quan chặt chẽ đến quyết định có nên 'tiếp tục một chiến lược' hay không. 'Ngụy biện chi phí chìm' là khuynh hướng tiếp tục theo đuổi một kế hoạch vì đã lỡ đầu tư quá nhiều thời gian, tiền bạc vào đó, ngay cả khi mọi dấu hiệu đều cho thấy việc dừng lại mới là quyết định đúng đắn. Đây là một cái bẫy tư duy phổ biến mà các nhà lãnh đạo cần tránh.