continue strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To persist with a particular plan or method of action.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc phương pháp hành động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to continue its aggressive marketing strategy to gain market share."
"Công ty quyết định tiếp tục chiến lược marketing mạnh mẽ để giành thị phần."
-
"Despite the challenges, the organization chose to continue its strategy of investing in renewable energy."
"Mặc dù có những thách thức, tổ chức đã chọn tiếp tục chiến lược đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"We will continue our strategy of providing high-quality customer service."
"Chúng tôi sẽ tiếp tục chiến lược cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng nghỉ |
| Adverb | continuously | một cách liên tục |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Verb | strategize | vạch ra chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý để chỉ việc duy trì và tiếp tục một chiến lược đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh sự ổn định và nhất quán trong cách tiếp cận. Khác với 'change strategy' (thay đổi chiến lược), 'continue strategy' hàm ý sự tin tưởng vào hiệu quả của chiến lược hiện tại và quyết định không thay đổi nó.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả chi tiết chiến lược đang được tiếp tục. Ví dụ: 'continue with the current marketing strategy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to continue strategy (quyết định tiếp tục chiến lược)
-
plan to continue strategy (lên kế hoạch tiếp tục chiến lược)
-
agree to continue strategy (đồng ý tiếp tục chiến lược)
-
aggressively continue strategy (tiếp tục chiến lược một cách quyết liệt)
-
cautiously continue strategy (tiếp tục chiến lược một cách thận trọng)
-
successfully continue strategy (tiếp tục chiến lược một cách thành công)
-
the goal of continuing this strategy (mục tiêu của việc tiếp tục chiến lược này)
-
the decision to continue the strategy (quyết định tiếp tục chiến lược)
-
the importance of continuing the strategy (tầm quan trọng của việc tiếp tục chiến lược)
Idioms
-
continue the current strategy
Tiếp tục thực hiện kế hoạch, đường lối hiện tại mà không thay đổi.
"Despite some setbacks, the company's board voted to continue the current strategy."
(Mặc cho một vài thất bại, hội đồng quản trị của công ty đã bỏ phiếu để tiếp tục chiến lược hiện tại.)
-
continue the strategy of doing something
Tiếp tục đường lối/phương pháp làm một việc gì đó cụ thể.
"The team will continue the strategy of focusing on strong defense to win games."
(Đội sẽ tiếp tục chiến lược tập trung vào phòng ngự vững chắc để giành chiến thắng trong các trận đấu.)
-
see no reason not to continue the strategy
Không thấy có lý do gì để không tiếp tục chiến lược đang theo đuổi; bày tỏ sự tin tưởng vào kế hoạch hiện tại.
"Given our recent success, I see no reason not to continue the strategy."
(Với thành công gần đây của chúng ta, tôi không thấy có lý do gì để không tiếp tục chiến lược này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue strategy
Động từ + Danh từTiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc phương pháp hành động cụ thể.
"The company decided to continue its aggressive marketing strategy to gain market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue strategy".
